- Tạp Chí Hợp Lưu  Fountain Valley, CA 92708 - USA Điện thoại: (714) 381-8780 E-mail: [email protected]
Tác Giả
Tìm đọc
Trang Nhà

GIAI CẤP MỚI VÀ TƯ BẢN ĐỎ

31 Tháng Mười 20268:16 CH(Xem: 198)

 

GIAI CẤP MỚI VÀ TƯ BẢN ĐỎ

Từ Milovan Djilas (1957) đến Việt Nam (2026) 

 

 GIAI CAP MỚI VÀ TƯ BẢN ĐỎ-1

 

Bìa sách The New Class: An Analysis of the Communist System (Giai Cấp Mới: Phân Tích Hệ Thống Cộng Sản) của Milovan Djilas, xuất bản lần đầu năm 1957. Hình trên là ấn bản của Harcourt/HBJ, Hoa Kỳ.

 

Ngô Thế Vinh 

Tiểu luận | 31 Tháng 10 năm 2026

 

TÓM TẮT / ABSTRACT

Bài viết khảo sát sự hình thành tầng lớp đặc quyền chính trị và kinh tế tại Việt Nam dưới góc nhìn lý thuyết Giai cấp mới (The New Class, 1957) của Milovan Djilas, trong bối cảnh chuyển đổi từ nền kinh tế kế hoạch hóa tập trung sang kinh tế thị trường sau Đổi Mới năm 1986.

Dựa trên các công trình nghiên cứu về kinh tế chính trị Việt Nam, cùng những số liệu về tăng trưởng, phân phối thu nhập và tập trung tài sản, bài viết phân tích sự tương phản giữa thành tựu phát triển kinh tế và tình trạng phân phối không đồng đều những thành quả ấy. Đồng thời, bài viết nhấn mạnh rằng bất bình đẳng kinh tế, tự nó, chưa đủ để chứng minh sự tồn tại hoặc tác động của một giai cấp đặc quyền chính trị.

Trên cơ sở đó, bài viết khảo sát mối quan hệ giữa quyền lực công và lợi ích tư, đặc biệt qua hiện tượng tư bản đỏ bè cánh (red crony capitalism), đồng thời đặt ra những vấn đề về tính minh bạch thể chế và trách nhiệm giải trình trong tiến trình phát triển kinh tế Việt Nam.

 

TỪ KHÓA / KEYWORDS

Giai cấp mới (New Class); Milovan Djilas; Tư bản đỏ bè cánh (Red Crony Capitalism); Việt Nam (Vietnam); Đổi Mới (Economic Reforms); Quyền lực chính trị và lợi ích kinh tế (Political Power and Economic Interests); Bất bình đẳng tài sản (Wealth Inequality); Trách nhiệm giải trình (Accountability).

 

LỜI DẪN NHẬP

Trong The New Class: An Analysis of the Communist System (1957), Milovan Djilas, cựu lãnh đạo cộng sản Nam Tư, đã chỉ ra một nghịch lý căn bản: một hệ thống chủ trương xây dựng xã hội không giai cấp vẫn có thể sản sinh một tầng lớp đặc quyền mới, nắm giữ quyền lực chính trị và chi phối các nguồn lực kinh tế.

Gần bảy thập niên sau, thực tế Việt Nam đặt ra một câu hỏi đáng khảo sát: sau bốn mươi năm Đổi Mới (1986–2026), liệu sự tập trung quyền lực chính trị, cùng những đặc quyền trong tiếp cận đất đai, tài sản công và cơ hội kinh tế, có phản ánh sự hình thành một tầng lớp mang những đặc điểm của Giai cấp mới mà Djilas từng mô tả?

Để trả lời, cần vượt ra ngoài những nhận định mang tính chính trị, dựa trên các chứng cứ thực tế và những nghiên cứu kinh tế chính trị có thể kiểm chứng. Vấn đề cốt lõi không chỉ là ai nắm giữ tài sản, mà còn là ai có quyền quyết định việc phân bổ nguồn lực quốc gia, ai được hưởng lợi từ những quyết định ấy, và những cơ chế nào bảo đảm tính minh bạch cùng trách nhiệm giải trình trước xã hội.

Đây cũng là một cuốn sách mà người viết đã hơn một lần đọc trong những năm đầu đại học, giữa một thời tuổi trẻ nhiều khát vọng và những câu hỏi về tương lai xã hội.

*

GIAI CAP MỚI VÀ TƯ BẢN ĐỎ-2


Bức ảnh trong bài “Hoover Acquires Milovan Djilas Literary Archives” có hai nhân vật, bên trái: Milovan Djilas (1911–1995), tác giả The New Class, bên phải: William “Bill” Jovanovich (1920–2001), người bạn của Djilas, nhà xuất bản Harcourt Brace Jovanovich. Ảnh chụp tại Princeton University, mùa xuân năm 1968, do Aleksa Djilas, sử gia và cũng là con trai của Milovan Djilas, cung cấp.

*

MILOVAN DJILAS: TIỂU SỬ TÓM LƯỢC

Milovan Djilas (12/6/1911 – 20/4/1995) là nhà cách mạng, chính khách, nhà văn và nhà tư tưởng chính trị người Nam Tư, sinh tại Montenegro. Ông từng thuộc nhóm bốn lãnh đạo cao cấp nhất của Đảng Cộng sản Nam Tư, bên cạnh Josip Broz Tito, Edvard Kardelj và Aleksandar Ranković, trước khi trở thành một trong những nhân vật bất đồng chính kiến nổi bật của thế giới cộng sản thời Chiến tranh Lạnh.

Gia nhập Đảng Cộng sản Nam Tư năm 1932, Djilas tham gia phong trào kháng chiến chống phát xít trong Thế chiến thứ hai và trở thành cộng sự thân cận của Tito. Sau chiến tranh, ông giữ nhiều chức vụ quan trọng, trong đó có Chủ tịch Quốc hội Nam Tư (1953–1954).

Từ đầu thập niên 1950, Djilas ngày càng bất đồng với giới lãnh đạo cộng sản. Những bài viết năm 1953–1954 phê phán đặc quyền của tầng lớp cầm quyền và đề nghị mở rộng tự do chính trị đã dẫn đến việc ông bị loại khỏi ban lãnh đạo năm 1954.

Năm 1957, tác phẩm nổi tiếng nhất của ông, The New Class: An Analysis of the Communist System (Giai cấp mới: Phân tích hệ thống cộng sản), được xuất bản tại Hoa Kỳ. Cuốn sách đánh dấu bước chuyển quan trọng của Djilas từ một nhà lãnh đạo cộng sản trở thành một nhà phê bình có ảnh hưởng lớn đối với chính hệ thống mà ông từng góp phần xây dựng.

Trải qua nhiều đợt tù đày, với tổng thời gian bị giam giữ khoảng chín năm, Djilas được trả tự do năm 1966. Ông tiếp tục viết và phê phán chế độ độc đảng cho đến cuối đời. Ông mất tại Belgrade ngày 20/4/1995, hưởng thọ 83 tuổi.

 

I. MILOVAN DJILAS VÀ KHÁI NIỆM GIAI CẤP MỚI 

Cuốn sách đã gây tiếng vang lớn, không chỉ vì những luận điểm phê bình hệ thống chính trị cộng sản, mà còn vì tác giả từng giữ vị trí quan trọng ngay trong cơ cấu lãnh đạo của hệ thống ấy.

Djilas đặt ra một câu hỏi căn bản: nếu một cuộc cách mạng chủ trương xóa bỏ sự phân chia giai cấp, vì sao sau khi giành được chính quyền lại có thể hình thành một tầng lớp được hưởng những ưu thế đặc biệt về chính trị, kinh tế và đời sống? Câu hỏi ấy vẫn còn sức gợi mở khi nhìn lại bốn mươi năm Đổi Mới, bắt đầu từ năm 1986 tại Việt Nam, nơi nền kinh tế thị trường phát triển trong khuôn khổ một hệ thống chính trị do Đảng Cộng sản Việt Nam lãnh đạo.

Nam Tư thời Djilas là một hệ thống xã hội chủ nghĩa với nền kinh tế chủ yếu do nhà nước quản lý. Việt Nam ngày nay đã có một khu vực kinh tế tư nhân, đầu tư quốc tế, thị trường tài chính và sự xuất hiện những doanh nghiệp lớn. Chính trong bối cảnh ấy, câu hỏi đặt ra là liệu có đang hình thành một tầng lớp có ưu thế đặc biệt nhờ sự kết hợp giữa quyền lực chính trị và khả năng tiếp cận các nguồn lực kinh tế.

Khi Nhà nước đại diện chủ sở hữu toàn dân về đất đai và giữ vai trò quyết định trong phân bổ nhiều nguồn lực quan trọng, vấn đề minh bạch và trách nhiệm giải trình càng cần được quan tâm: ai thực sự có quyền quyết định, ai được hưởng lợi và những cơ chế nào có thể bảo đảm sự công bằng?

Luận điểm chính của Djilas là trong một hệ thống cộng sản, tầng lớp quan chức đảng và nhà nước có thể trở thành một giai cấp nắm quyền chi phối, dù trên danh nghĩa không sở hữu nhà máy hay ruộng đất theo cách của các nhà tư bản cổ điển. Quyền sở hữu pháp lý thuộc về nhà nước, nhưng quyền bổ nhiệm, điều hành, phân phối và sử dụng tài nguyên lại tập trung vào những người có vị trí trong bộ máy quyền lực.

 

Djilas đặc biệt chú ý đến khoảng cách giữa lý tưởng bình đẳng được tuyên bố và những ưu đãi trong thực tế dành cho người giữ chức vụ trong hệ thống chính trị. Ông không chỉ bàn về tiền bạc. Nhà ở, phương tiện đi lại, cơ hội học hành, điều kiện chăm sóc sức khỏe, khả năng thăng tiến của con cái, quyền tiếp cận thông tin và những ưu thế khác đều có thể trở thành biểu hiện của địa vị xã hội.

 

Những ưu thế ấy không nhất thiết được ghi nhận thành quyền sở hữu cá nhân. Chúng có thể tồn tại thông qua một hệ thống phân phối dựa trên chức vụ, quan hệ và sự trung thành chính trị. Một đóng góp quan trọng của Djilas là giúp người đọc phân biệt ba vấn đề: tài sản đứng tên ai; ai thực sự quyết định việc sử dụng tài sản; và cuối cùng, ai được hưởng lợi từ những quyết định đó. Một tài sản được xác định là thuộc sở hữu toàn dân vẫn có thể được sử dụng theo hướng ưu tiên lợi ích của một nhóm nhỏ nếu thiếu những cơ chế kiểm tra độc lập, tính minh bạch và trách nhiệm giải trình (transparency and accountability).

 

Bài viết không chủ trương đồng nhất tầng lớp lãnh đạo chính trị Việt Nam hiện nay với mô hình giai cấp mới của Djilas năm 1957. Tuy nhiên, những đặc quyền trong việc kiểm soát và phân bổ nguồn lực kinh tế, cùng các trường hợp lạm dụng quyền lực đã được xét xử, cho thấy những cơ chế đáng khảo sát về sự chuyển hóa quyền lực chính trị thành lợi ích kinh tế. Vấn đề đặt ra không chỉ là sự tồn tại của những cá nhân tham nhũng, mà còn là liệu những điều kiện thể chế có tạo thuận lợi cho sự hình thành và duy trì một tầng lớp đặc quyền kinh tế hay không.



II. TỪ KINH TẾ BAO CẤP ĐẾN KINH TẾ THỊ TRƯỜNG 

Sau năm 1975, Việt Nam trải qua một giai đoạn kinh tế đặc biệt khó khăn. Những hạn chế của cơ chế kế hoạch hóa tập trung, tình trạng cô lập kinh tế và những bất cập trong quản lý đã góp phần dẫn đến sự thiếu hụt thực phẩm, hàng hóa và tình trạng suy giảm mức sống kéo dài cho đến trước Đổi Mới.

 

Chính sách Đổi Mới được khởi xướng từ năm 1986 đã mở ra một chuyển biến sâu rộng trong đời sống kinh tế Việt Nam. Sản xuất hàng hóa được khuyến khích, kinh doanh tư nhân từng bước được thừa nhận, đầu tư quốc tế gia tăng và đời sống của một số tầng lớp dân chúng dần được cải thiện. Những thành tựu ấy cần được nhìn nhận công bằng, trong đó không thể bỏ qua công sức của hàng triệu nông dân, công nhân, giới lao động và những người đã đóng góp vào quá trình phát triển kinh tế đất nước, bao gồm cả nguồn lực và kinh nghiệm kinh doanh của miền Nam trước đây.

Tuy nhiên, sự chuyển đổi sang kinh tế thị trường không tự động bảo đảm một môi trường cạnh tranh bình đẳng và công bằng. Trong các lĩnh vực mà đất đai, giấy phép, tín dụng, hợp đồng công và quyền tiếp cận tài nguyên phụ thuộc nhiều vào quyết định hành chính, quan hệ với người nắm quyền có thể tạo ra lợi thế kinh tế đáng kể. Điều này đặt ra yêu cầu phân biệt cạnh tranh dựa trên năng lực với những ưu thế có được từ sự ưu đãi không chính đáng.

 

Trong điều kiện ấy, thành công kinh doanh có thể chịu ảnh hưởng không chỉ của năng suất, sáng kiến và khả năng chấp nhận rủi ro, mà còn của khả năng tiếp cận người có quyền quyết định. Hiện tượng này thường được khảo sát trong khuôn khổ khái niệm chủ nghĩa tư bản bè cánh (crony capitalism).

 

Trong bối cảnh kinh tế thị trường vận hành dưới sự lãnh đạo của một đảng cộng sản, thuật ngữ red crony capitalism, ở đây gọi là tư bản đỏ bè cánh, được dùng để khảo sát những quan hệ giao thoa giữa chức vụ công, doanh nghiệp và các mạng lưới lợi ích. Báo cáo Việt Nam 2035 của Ngân hàng Thế giới và Bộ Kế hoạch và Đầu tư cũng đặt vấn đề về cạnh tranh bình đẳng, minh bạch và cải cách thể chế.

 

Có một số khác biệt quan trọng giữa mô hình giai cấp mới của Djilas năm 1957 và hiện tượng tích lũy tài sản trong nền kinh tế thị trường Việt Nam 2026. Trong mô hình cổ điển, đặc quyền thường gắn với quyền sử dụng tài sản công trong thời gian giữ chức vụ. Trong môi trường kinh tế thị trường, một số lợi thế có thể được chuyển hóa thành cổ phần, bất động sản, doanh nghiệp hoặc tài sản có khả năng truyền lại cho gia đình, kể cả những thế hệ sau.

Nếu sự chuyển hóa ấy diễn ra thông qua việc lạm dụng quyền lực chính trị, hệ quả kinh tế và xã hội có thể kéo dài vượt ra ngoài nhiệm kỳ của một cá nhân. 

 

III. QUYỀN LỰC CÔNG VÀ LỢI ÍCH TƯ: TỪ ĐẤT ĐAI ĐẾN Y TẾ

Đất đai là một lĩnh vực tiêu biểu để khảo sát sự chuyển hóa quyền lực chính trị thành lợi ích kinh tế tại Việt Nam, dưới góc nhìn lý thuyết Giai cấp mới của Djilas.

Trong chế độ sở hữu toàn dân về đất đai, Nhà nước đại diện chủ sở hữu và quyết định nhiều vấn đề về quy hoạch, giao đất, chuyển mục đích sử dụng và thu hồi đất. Những quyết định ấy có thể làm thay đổi lớn giá trị kinh tế của một khu đất.

Quy hoạch và phát triển hạ tầng là chức năng cần thiết của nhà nước; vấn đề phát sinh khi thông tin không được công khai đầy đủ, việc định giá thiếu minh bạch, đấu thầu thiếu cạnh tranh hoặc quyền khiếu nại của người dân không được bảo đảm hữu hiệu. Khi ấy, chênh lệch giá trị đất có thể trở thành lợi ích riêng của người được ưu tiên tiếp cận quyết định công quyền. Ai quyết định, ai được bồi thường và ai hưởng phần giá trị tăng thêm là những câu hỏi cần được trả lời bằng hồ sơ cụ thể.

 

Sự chuyển hóa quyền lực thành lợi ích kinh tế: Ba vụ đại án đất đai

Trong bốn thập niên Đổi Mới, nhiều vụ án đất đai đã phơi bày sự giao thoa giữa quyền lực chính trị và lợi ích kinh tế. Điển hình là vụ Phan Văn Anh Vũ tại Đà Nẵng (2020), liên quan đến hai cựu Chủ tịch UBND thành phố, với những sai phạm trong quản lý, chuyển nhượng đất công và khoản thiệt hại hơn 22.000 tỷ đồng được nêu trong cáo trạng (a); vụ Bình Dương (2022), liên quan đến cựu Bí thư Tỉnh ủy, cựu Chủ tịch UBND tỉnh và doanh nghiệp thuộc Tỉnh ủy, với những sai phạm trong quản lý, chuyển nhượng hai khu đất 43 ha và 145 ha (b); và vụ khu đất công 8–12 Lê Duẩn tại Thành phố Hồ Chí Minh (2021), liên quan đến một cựu Phó Chủ tịch UBND thành phố (c).

Ba vụ án có tình tiết và trách nhiệm pháp lý khác nhau, nhưng cùng cho thấy quyền quyết định hành chính trong quản lý đất đai và tài sản công có thể bị lạm dụng để chuyển dịch lợi ích kinh tế sang một số cá nhân và doanh nghiệp. Những trường hợp đã được xét xử này không tự chúng chứng minh sự hình thành một giai cấp mới, nhưng cung cấp chứng cứ cụ thể về cơ chế chuyển hóa quyền lực công thành lợi ích tư, một đặc điểm đáng chú ý của hiện tượng tư bản đỏ bè cánh tại Việt Nam.

Dưới ánh sáng luận điểm của Djilas, vấn đề không chỉ nằm ở hành vi sai phạm của từng cá nhân, mà còn ở những sơ hở trong cơ chế quản lý và giám sát tạo điều kiện cho việc lạm dụng quyền kiểm soát tài sản công. Câu hỏi căn bản vì vậy vẫn còn nguyên giá trị: khi đất đai được xác định thuộc sở hữu toàn dân, ai thực sự quyết định việc sử dụng và cuối cùng ai được hưởng lợi?

(a). Vụ Phan Văn Anh Vũ, Đà Nẵng (2020)

Ban Nội chính Trung ương. “Xét xử phúc thẩm nguyên Chủ tịch UBND thành phố Đà Nẵng cùng đồng phạm.” 5/5/2020. Nguồn: Ban Nội chính Trung ương


(
b). Vụ đất công Bình Dương (2022)

Báo Bảo vệ Pháp luật. “Vụ đất vàng ở Bình Dương: Tòa ra phán quyết đối với khu đất 43 ha và 145 ha.” 2022. Nguồn: Báo Bảo vệ Pháp luật, Viện Kiểm sát nhân dân tối cao


(
c). Vụ khu đất 8–12 Lê Duẩn, TP.HCM (2021)

Báo Nhân Dân. “Y án 8 năm tù đối với ông Nguyễn Thành Tài.” 2/12/2021. Nguồn: Báo Nhân Dân.

Nếu các vụ án đất đai cho thấy quyền quyết định hành chính có thể bị lạm dụng để chuyển dịch tài sản công thành lợi ích tư, thì các vụ án y tế còn đặt ra nguy cơ đối với sức khỏe và sinh mạng người dân.

 

Từ tài sản công đến sức khỏe cộng đồng: Hai vụ án Việt Á và VN Pharma

 

(d). Vụ Việt Á (2021–2024)

Trong đại dịch COVID-19, Công ty Việt Á, do Phan Quốc Việt điều hành, đã nâng giá kit xét nghiệm thông qua thông đồng đấu thầu và hối lộ quan chức. Theo bản án phúc thẩm ngày 17.5.2024, vụ án gây thiệt hại 1.235 tỷ đồng, trong đó có 402 tỷ đồng của Nhà nước. Cựu Bộ trưởng Y tế Nguyễn Thanh Long bị tuyên 17 năm tù vì nhận hối lộ 2,25 triệu USD; Phan Quốc Việt chịu án 29 năm tù. Vụ án điển hình cho sự cấu kết giữa quyền lực quản lý y tế và lợi ích doanh nghiệp trong tình trạng khẩn cấp về sức khỏe cộng đồng. Nguồn: Báo Điện tử Chính phủ, 18/5/2024.

(e). Vụ VN Pharma (2013–2020)

Công ty VN Pharma sử dụng hồ sơ giả để nhập khẩu 9.300 hộp thuốc H-Capita điều trị ung thư với nguồn gốc không đúng như khai báo. Ngày 20.5.2020, tòa phúc thẩm giữ nguyên án 17 năm tù đối với Nguyễn Minh Hùng và 20 năm tù đối với Võ Mạnh Cường. Lô thuốc bị thu giữ trước khi lưu hành. Vụ án phơi bày những sai phạm nghiêm trọng trong thẩm định hồ sơ, cấp phép nhập khẩu và kiểm soát chất lượng dược phẩm. Nguồn: Báo Điện tử Chính phủ, 20/5/2020.

Hai vụ án Việt Á và VN Pharma có tình tiết pháp lý khác nhau, nhưng cùng cho thấy những hậu quả nghiêm trọng có thể phát sinh khi quyền lực quản lý y tế bị lạm dụng vì lợi ích riêng. Khác với những thiệt hại về tài sản công có thể định lượng, nguy cơ đối với sức khỏe, sinh mạng và niềm tin của người dân không thể được đo lường đầy đủ bằng tiền bạc. Các vụ án này không tự chứng minh sự hình thành một giai cấp mới, nhưng cung cấp trường hợp cụ thể để khảo sát sự chuyển hóa quyền lực công thành lợi ích tư.

 

IV. TĂNG TRƯỞNG KINH TẾ VÀ PHÂN PHỐI KHÔNG ĐỒNG ĐỀU THÀNH QUẢ 

Sau bốn thập niên Đổi Mới (1986–2026), Việt Nam đạt được những thành tựu tăng trưởng kinh tế đáng kể. GDP bình quân đầu người, tính theo giá cố định năm 2015, tăng từ khoảng 608 USD năm 1986 lên 4.308 USD năm 2025. Thành tựu ấy cần được ghi nhận, nhưng vẫn đặt ra câu hỏi: thành quả tăng trưởng được phân phối ra sao?

Theo World Inequality Report 2026, số liệu ước tính năm 2024 cho thấy nhóm 10% giàu nhất tại Việt Nam nắm giữ khoảng 59% tổng tài sản, trong khi nhóm 50% nghèo nhất chỉ sở hữu khoảng 4,6%. Những con số này phản ánh mức độ tập trung tài sản đáng kể, nhưng không tự chúng xác định nguồn gốc của sự chênh lệch.

Một khía cạnh khác cần khảo sát là sự bất bình đẳng trong khả năng tiếp cận nguồn vốn. Trong nghiên cứu Are Politically Connected Firms Less Constrained in Credit Markets? (2020), John Rand khảo sát mối liên hệ giữa quan hệ chính trị của doanh nghiệp và khả năng tiếp cận tín dụng tại Việt Nam, qua đó cung cấp thêm cơ sở thực chứng để phân tích những lợi thế kinh tế có thể phát sinh từ quan hệ với giới cầm quyền, thay vì chỉ dựa trên năng lực cạnh tranh và hiệu quả kinh doanh.

Tuy nhiên, sự tập trung tài sản và những lợi thế trong tiếp cận tín dụng chưa đủ để xác định mức độ đóng góp của đặc quyền chính trị vào bất bình đẳng kinh tế. Vấn đề này đòi hỏi những nghiên cứu thực chứng sâu hơn, phân biệt thành quả kinh doanh hợp pháp với những ưu đãi có được từ việc lạm dụng quyền lực.

Trong bối cảnh đó, luận điểm của Milovan Djilas về sự hình thành một giai cấp mới vẫn có giá trị như một khung phân tích, giúp đặt ra câu hỏi liệu sự tập trung quyền lực chính trị có tạo điều kiện cho việc tích lũy những đặc quyền kinh tế, và ở mức độ nào hiện tượng ấy góp phần định hình sự phân phối tài sản tại Việt Nam đương đại.

 

V. GIA ĐÌNH, THẾ HỆ THỨ HAI VÀ SỰ KẾ THỪA ĐẶC QUYỀN

Một tầng lớp xã hội có thể duy trì vị thế lâu dài khi ưu thế về quyền lực, tài sản và cơ hội được chuyển giao qua các thế hệ. Ở Việt Nam, cần khảo sát liệu vị trí trong bộ máy công quyền có tạo ra lợi thế lâu dài cho thân nhân trong việc học hành, thăng tiến, kinh doanh hoặc tiếp cận nguồn lực hay không. Đây là một giả thuyết cần chứng từ, không phải kết luận có thể suy ra chỉ từ quan hệ gia đình.

 

Những mạng lưới quen biết, quan hệ gia đình và vị thế nghề nghiệp có thể tác động đến cơ hội của mỗi người. Điều quan trọng là xác định trường hợp nào thuộc quan hệ xã hội thông thường, trường hợp nào liên quan đến sự ưu đãi trái nguyên tắc công bằng.


Trong nền kinh tế thị trường, sự kế thừa ấy còn có thể được thực hiện thông qua cổ phần, bất động sản, tài sản thừa kế và khả năng tiếp cận vốn.  Sự kế thừa tài sản và thành quả lao động trong gia đình vốn là một hiện tượng bình thường và hợp pháp trong xã hội.

 

Vấn đề chỉ thực sự nảy sinh khi quyền lực công được sử dụng để tạo ra những ưu thế riêng mà những người khác không có cơ hội cạnh tranh trên cơ sở bình đẳng.

 

Một xã hội muốn bảo đảm công bằng cần có những quy tắc minh bạch về xung đột lợi ích, kê khai tài sản, đấu thầu, bổ nhiệm và giám sát quyền lực. Chính những quy tắc ấy giúp phân biệt thành công kinh tế chính đáng với những lợi thế có được từ sự ưu đãi không chính đáng. Những mạng lưới đặc quyền, nếu tồn tại, cần được nghiên cứu qua quy trình tuyển chọn, bổ nhiệm, cấp phép, phân bổ vốn và kiểm soát xung đột lợi ích.

 

Ngày nay, tài sản, hoạt động kinh doanh và các thành viên trong cùng một gia đình có thể hiện diện ở nhiều quốc gia. Một người làm việc tại Việt Nam có thể có con học ở nước ngoài, sở hữu tài khoản hợp pháp tại ngoại quốc hoặc tham gia những hoạt động kinh doanh xuyên biên giới. Bản thân những hoạt động ấy không nhất thiết là dấu hiệu của hành vi sai trái.

Tuy nhiên, khi có bằng chứng về việc chuyển dịch tài sản bất hợp pháp, che giấu nguồn gốc tài sản hoặc lợi dụng chức vụ để thu lợi riêng, vấn đề trách nhiệm đạo đức và pháp lý cần được đặt ra một cách cụ thể. 

 

VI. MỘT CUỘC CHIẾN TRANH VÀ PHÉP THỬ TRÁCH NHIỆM

Nếu những đặc quyền kinh tế có thể được khảo sát qua hồ sơ đất đai, tài sản công và quan hệ giữa chính quyền với doanh nghiệp, thì trách nhiệm của người nắm quyền trước vận mệnh quốc gia đặt ra một phép thử khác. Trong một cuộc khủng hoảng đe dọa sự tồn vong của đất nước, vấn đề không chỉ là ai được hưởng ưu thế trong thời bình, mà còn là ai sẵn sàng chia sẻ trách nhiệm và hy sinh trong thời chiến.

Nếu Việt Nam một lần nữa phải đối diện một cuộc chiến tranh đe dọa sự tồn vong của đất nước, đặc biệt trong một cuộc xung đột giả định với Trung Quốc, đó sẽ là phép thử nghiêm khắc nhất đối với trách nhiệm của giới cầm quyền trước dân tộc. Trong thời bình, đặc quyền chính trị và kinh tế có thể được thể hiện qua tài sản, địa vị và những ưu thế trong đời sống. Nhưng khi đất nước lâm nguy, câu hỏi không còn chỉ là ai nắm giữ quyền lực và tài sản, mà còn là ai phải gánh chịu hiểm nguy, ai được bảo vệ và những người có nhiều quyền lực nhất có sẵn lòng chia sẻ trách nhiệm, hy sinh cùng nhân dân hay không.

GIAI CAP MỚI VÀ TƯ BẢN ĐỎ-3


Bản đồ 1.
 Chiến tranh biên giới Việt–Trung tháng 2/1979: Quân Trung Quốc tấn công Việt Nam trên nhiều hướng dọc biên giới phía Bắc. 

 

GIAI CAP MỚI VÀ TƯ BẢN ĐỎ-4


Bản đồ 2.
Bản đồ cho một kịch bản giả định, không phải dự báo quân sự hoặc đánh giá chính thức về nguy cơ chiến tranh. [nguồn: Ý tưởng của tác giả, AI minh họa]

 

Đây không phải là một dự báo chiến tranh, mà là một tình huống giả định nhằm khảo sát mối quan hệ giữa đặc quyền và trách nhiệm. Chính trong hoàn cảnh sống còn ấy, khoảng cách giữa những lý tưởng được tuyên bố và hành động thực tế của người cầm quyền có thể bộc lộ rõ rệt nhất.

Trong hoàn cảnh khủng hoảng, câu hỏi về công bằng không chỉ liên quan đến thu nhập hay tài sản mà còn đến cách phân bổ nghĩa vụ, hiểm nguy và cơ hội được bảo vệ. Ai phải gánh chịu tổn thất? Ai được tiếp cận thông tin, thuốc men và nơi trú ẩn? Những câu hỏi ấy đặt trách nhiệm công vụ trước một phép thử đặc biệt.

Không thể mặc nhiên cho rằng người giàu hoặc người giữ chức vụ sẽ hành động thiếu trách nhiệm. Điều đáng quan tâm là liệu quyền hạn công có bị dùng để dành ưu tiên không chính đáng cho một nhóm người hay không.

Khả năng tài chính đem lại những lựa chọn khác nhau khi xảy ra khủng hoảng, nhưng sự khác biệt ấy không đồng nghĩa với thiếu lòng yêu nước. Vấn đề nghiêm trọng chỉ xuất hiện khi người được giao trách nhiệm công lợi dụng chức vụ để bảo vệ lợi ích riêng hoặc không thực hiện nghĩa vụ đối với cộng đồng.

Trong trường hợp ấy, sự bất bình đẳng có thể trở thành khủng hoảng lòng tin, làm suy yếu sự gắn bó giữa người dân với những người thay mặt họ quyết định các vấn đề chung.

 

Câu nói Après moi, le déluge, thường được hiểu là “Sau ta, mặc cho hồng thủy”, gợi ra một câu hỏi về trách nhiệm lãnh đạo: người nắm quyền có sẵn lòng chia sẻ hậu quả từ các quyết định của mình hay không? Trách nhiệm ấy cần được đánh giá bằng hành động và những cơ chế có thể kiểm chứng.

 

VII. NHỮNG GIỚI HẠN CỦA KHÁI NIỆM “TƯ BẢN ĐỎ” 

Thuật ngữ “tư bản đỏ” có sức gợi hình mạnh, nhưng chính vì vậy cũng cần được sử dụng một cách thận trọng trong nghiên cứu. Không phải mọi người giữ chức vụ trong hệ thống chính trị đều thuộc một tầng lớp đặc quyền kinh tế, và cũng không thể đồng nhất mọi doanh nhân thành đạt với những mạng lưới lợi ích bè cánh.

Cần phân biệt hành vi tham nhũng của cá nhân với những điều kiện thể chế có thể tạo cơ hội cho tham nhũng phát sinh hoặc kéo dài. Việc xử lý những vụ án tham nhũng lớn có thể mang lại hiệu quả răn đe và góp phần củng cố kỷ cương pháp luật. Tuy nhiên, những cải cách lâu dài còn đòi hỏi cơ chế công khai dữ liệu, kiểm toán hiệu quả, hoạt động tư pháp đáng tin cậy, khả năng điều tra độc lập của báo chí và những phương tiện pháp lý hữu hiệu để người dân bảo vệ quyền lợi chính đáng.

 

Những biện pháp ấy không chỉ nhằm xử lý người sai phạm, mà còn góp phần hạn chế nguy cơ lạm dụng quyền lực ngay từ đầu. Trong điều kiện hệ thống chính trị một đảng lãnh đạo, vấn đề đặt ra là mức độ độc lập và hiệu quả thực chất của các cơ chế kiểm tra, giám sát quyền lực, cũng như khả năng bảo đảm tính minh bạch và trách nhiệm giải trình. Djilas đặc biệt sắc bén khi mô tả nghịch lý của một tầng lớp nhân danh lý tưởng bình đẳng nhưng lại có thể được hưởng những ưu thế đặc biệt trong đời sống.

 

Tuy nhiên, việc vận dụng luận điểm ấy vào Việt Nam hiện nay cần dựa trên những nghiên cứu thực chứng về sở hữu, tiếp cận tín dụng, phân bổ đất đai, đấu thầu, thu nhập và khả năng dịch chuyển xã hội. Chỉ thông qua những dữ liệu có thể kiểm chứng mới có thể phân biệt đâu là một xu hướng mang tính hệ thống, đâu là những trường hợp ngoại lệ và đâu chỉ là những nhận định xuất phát từ ấn tượng chính trị. 

 

Tham nhũng và chủ nghĩa tư bản bè cánh không phải là hiện tượng riêng của các quốc gia theo chế độ cộng sản. Điểm đáng khảo sát trong trường hợp Việt Nam là sự kết hợp giữa một hệ thống chính trị do một đảng lãnh đạo, chế độ sở hữu toàn dân về đất đai và một nền kinh tế thị trường ngày càng phát triển. Sự kết hợp ấy tạo ra những điều kiện thể chế đặc thù, trong đó quyền quyết định hành chính có thể ảnh hưởng trực tiếp đến cơ hội tích lũy tài sản của các chủ thể kinh tế. Tuy nhiên, để xác định mức độ và tính hệ thống của hiện tượng này, cần những nghiên cứu so sánh và thực chứng vượt ra ngoài các vụ án riêng lẻ.

 

Những chứng cứ hiện có chưa đủ để xác định quy mô, ranh giới và mức độ ổn định của một giai cấp mới tại Việt Nam theo định nghĩa của Djilas. Tuy nhiên, các vụ án đất đai và tài sản công đã được xét xử, cùng những nghiên cứu về quan hệ chính trị trong phân bổ nguồn lực kinh tế, cung cấp bằng chứng về các cơ chế có thể tạo lập và duy trì đặc quyền. Điều cần tiếp tục khảo sát không chỉ là sự tồn tại của những cá nhân lạm dụng quyền lực, mà còn là mức độ những điều kiện thể chế cho phép các đặc quyền ấy được tích lũy, chuyển hóa thành tài sản tư nhân và duy trì qua nhiều thế hệ. Chính tại điểm giao thoa giữa quyền lực chính trị tập trung và khả năng tích lũy tài sản ấy, lý thuyết Giai cấp mới của Djilas vẫn giữ được giá trị phân tích đối với hiện tượng tư bản đỏ bè cánh tại Việt Nam.

 

VIII. QUYỀN LỰC, TÀI SẢN VÀ TRÁCH NHIỆM ĐỐI VỚI VẬN MỆNH DÂN TỘC 

 

Điều khiến The New Class vẫn còn đáng đọc không phải vì Djilas đã tiên đoán chính xác những diễn biến tại Việt Nam năm 2026.

Djilas không thể biết trước Đổi Mới, sự phát triển của khu vực tư nhân hay quá trình hội nhập quốc tế của Việt Nam. Giá trị bền vững của The New Class nằm ở câu hỏi: làm thế nào ngăn quyền lực được trao nhân danh nhân dân trở thành nguồn lợi riêng của người được giao phó?

Một xã hội có thể chấp nhận những khác biệt về tài năng, nghề nghiệp, thu nhập và mức sống. Nhưng những khác biệt ấy trở nên khó biện minh khi cơ hội thành công phụ thuộc quá nhiều vào thân thế hoặc khả năng tiếp cận những người có quyền lực, thay vì năng lực, sáng kiến và lao động.

Trong thời bình, những bất bình đẳng kéo dài, nếu thiếu các cơ chế đối thoại và giải quyết khiếu nại hữu hiệu, có thể làm gia tăng tâm lý bất mãn và suy giảm niềm tin xã hội.

 

Điều có thể khẳng định về mặt nguyên tắc là năng lực bảo vệ quốc gia không chỉ phụ thuộc vào vũ khí và tiềm lực quân sự, mà còn vào sự tin cậy giữa người cầm quyền và người dân, tính chính đáng của các quyết định và mức độ công bằng trong việc chia sẻ những gánh nặng chung.

 

Từ Djilas năm 1957 đến Việt Nam năm 2026, nền kinh tế và phương thức tích lũy tài sản đã thay đổi sâu sắc. Song câu hỏi về quyền quyết định và trách nhiệm giải trình vẫn còn đó: tài sản quốc gia được quản lý như thế nào, và xã hội có thể kiểm tra việc sử dụng quyền lực công bằng những phương tiện nào?

 

Nếu đất nước phải đối diện một thử thách sống còn, những người có nhiều quyền lực và nguồn lực nhất có sẵn lòng nhận trách nhiệm tương xứng hay không? Câu trả lời không thể chỉ đến từ khẩu hiệu hay phán xét chính trị. Nó cần chứng từ, sự minh bạch và những hành động có thể kiểm nghiệm. Đọc lại Djilas hôm nay, vì vậy, không phải để áp đặt một khuôn mẫu có sẵn lên Việt Nam, mà để đặt ra yêu cầu thường xuyên kiểm soát quyền lực, bảo vệ tài sản công và duy trì công bằng xã hội.

 


Ngô Thế Vinh 

31 Tháng 10 năm 2026 

 

 

TÀI LIỆU THAM KHẢO 

 

  1. 1.     Djilas, Milovan. The New Class: An Analysis of the Communist System. New York: Frederick A. Praeger, 1957. 

 

Djilas phân tích sự hình thành một tầng lớp đặc quyền mới trong các chế độ cộng sản, gồm giới lãnh đạo đảng và bộ máy quan liêu. Tầng lớp này không trực tiếp sở hữu tư liệu sản xuất nhưng kiểm soát việc phân phối tài sản và nguồn lực quốc gia thông qua quyền lực chính trị. Tác phẩm đặt vấn đề về khoảng cách giữa lý tưởng xã hội không giai cấp và thực tế phân tầng quyền lực. 

 

  1. 2.     Hoover Institution, Stanford University. “Hoover Acquires Milovan Djilas Literary Archives.” May 21, 2014. Hoover Institution. 

 

Bài viết giới thiệu việc Hoover Institution tiếp nhận kho lưu trữ văn học và tư liệu cá nhân của Milovan Djilas, gồm bản thảo, thư từ và các tài liệu lịch sử. Nguồn tư liệu góp phần làm sáng tỏ hành trình tư tưởng của Djilas, từ một lãnh đạo cộng sản Nam Tư trở thành nhà phê bình hệ thống mà ông từng tham gia xây dựng. Đây chủ yếu là nguồn tư liệu tiểu sử và lưu trữ, không phải nghiên cứu độc lập về kinh tế chính trị. 

 

  1. 3.     Gainsborough, Martin. Vietnam: Rethinking the State. London: Zed Books, 2010. 

 

Gainsborough khảo sát sự biến đổi của nhà nước Việt Nam trong thời kỳ Đổi Mới, đặc biệt mối quan hệ giữa quyền lực chính trị, doanh nghiệp và lợi ích kinh tế. Tác giả cho thấy ranh giới giữa khu vực công và tư không luôn rõ ràng. Quyền lực nhà nước không chỉ thể hiện qua các định chế chính thức mà còn qua những mạng lưới quan hệ và lợi ích. 

 

  1. 4.     Fforde, Adam. Vietnamese State Industry and the Political Economy of Commercial Renaissance: Dragon’s Tooth or Curate’s Egg? Oxford: Chandos Publishing, 2007. 

 

Fforde nghiên cứu quá trình chuyển đổi của công nghiệp quốc doanh Việt Nam từ nền kinh tế kế hoạch sang cơ chế thị trường. Ông nhấn mạnh vai trò của những thay đổi kinh tế phát sinh từ thực tiễn, trước và trong thời kỳ Đổi Mới. Tác phẩm giúp giải thích sự thích nghi của doanh nghiệp nhà nước và những quan hệ kinh tế mới hình thành trong quá trình cải cách. 

 

  1. 5.     Malesky, Edmund J., and Markus Taussig. “Where Is Credit Due? Legal Institutions, Connections, and the Efficiency of Bank Lending in Vietnam.” Journal of Law, Economics, and Organization 25, no. 2 (2009): pp. 535–578. 

 

Nghiên cứu khảo sát ảnh hưởng của các định chế pháp lý và quan hệ chính trị đối với khả năng tiếp cận tín dụng của doanh nghiệp Việt Nam. Các tác giả phân tích cách những quan hệ cá nhân và chính trị có thể tác động đến việc phân bổ vốn ngân hàng. Công trình góp phần làm rõ mối liên hệ giữa chất lượng thể chế, tín dụng và hiệu quả kinh tế. 

 

  1. 6.     Kang, David C. Crony Capitalism: Corruption and Development in South Korea and the Philippines. Cambridge: Cambridge University Press, 2002. 

 

Kang so sánh quan hệ giữa nhà nước và giới doanh nghiệp tại Nam Hàn và Philippines. Ông lập luận rằng tác động của tham nhũng và chủ nghĩa tư bản bè cánh / crony capitalism phụ thuộc vào cấu trúc quyền lực và khả năng phối hợp giữa các nhóm lợi ích. Công trình cho thấy những quan hệ chính trị và kinh tế tương tự có thể dẫn đến kết quả phát triển rất khác nhau. 

 

  1. 7.     Vu, Tuong, and Thuy Nguyen. “‘Doi Moi’ but Not ‘Doi Mau’: Vietnam’s Red Crony Capitalism in Historical Perspective.” In The Dragon’s Underbelly, edited by Nhu Truong and Tuong Vu, pp. 25–50. Singapore: ISEAS Publishing, 2022. 

 

Đây là nghiên cứu trực tiếp liên quan nhất đến khái niệm “tư bản đỏ” tại Việt Nam. Hai tác giả phân tích tính liên tục của quyền lực chính trị trong quá trình chuyển đổi kinh tế sau Đổi Mới. Theo cách tiếp cận của nghiên cứu, kinh tế thị trường phát triển nhưng cấu trúc quyền lực chính trị căn bản vẫn được duy trì, tạo điều kiện cho những quan hệ đặc thù giữa giới cầm quyền và các nhóm lợi ích kinh tế. 

 

  1. 8.     World Bank and Ministry of Planning and Investment of Vietnam. “Vietnam 2035: Toward Prosperity, Creativity, Equity, and Democracy.” Washington, DC: World Bank, 2016. 

 

Báo cáo đánh giá thành tựu phát triển kinh tế Việt Nam và những thách thức dài hạn. Tài liệu nhấn mạnh nhu cầu cải cách thể chế, nâng cao tính minh bạch, trách nhiệm giải trình và bảo đảm cạnh tranh bình đẳng. Đây là nguồn tham khảo quan trọng về những điều kiện cần thiết để Việt Nam phát triển bền vững và tránh bẫy thu nhập trung bình. 

 

  1. 9.     OECD. “OECD Economic Surveys: Viet Nam 2025.” Paris: OECD Publishing, 2025. Chapter 2: "Towards More Inclusive Growth." 

 

OECD ghi nhận thành tựu tăng trưởng và giảm nghèo của Việt Nam, đồng thời chỉ ra những chênh lệch về thu nhập, cơ hội kinh tế và an sinh xã hội giữa các nhóm dân cư. Những thành quả của Đổi Mới chưa được phân phối đồng đều. Báo cáo nhấn mạnh nhu cầu tăng trưởng bao trùm và cải thiện công bằng xã hội. 

 

  1. 10.   World Inequality Lab. “World Inequality Report 2026.” 2026. Country Sheet: Vietnam, số liệu ước tính năm 2024. https://wir2026.wid.world/

 

Báo cáo nghiên cứu sự phân phối thu nhập và tài sản giữa các tầng lớp dân cư trên thế giới. Theo số liệu ước tính năm 2024 về Việt Nam, nhóm 10% giàu nhất nắm giữ khoảng 59% tổng tài sản, trong khi 50% nghèo nhất chỉ sở hữu khoảng 4,6%. Sự chênh lệch này cho thấy tăng trưởng kinh tế không đồng nghĩa với phân phối tài sản đồng đều. 

 

  1. 11.   Rand, John. “Are Politically Connected Firms Less Constrained in Credit Markets?” pp. 115–133. Oxford: Oxford University Press, 2020. https://doi.org/10.1093/oso/9780198851189.003.0006 

 

Nghiên cứu mối liên hệ giữa quan hệ chính trị của doanh nghiệp và khả năng tiếp cận tín dụng tại Việt Nam. Bài viết khảo sát liệu những doanh nghiệp có quan hệ với giới chức có gặp ít trở ngại hơn khi vay vốn hay không. Đây là một nguồn nghiên cứu hữu ích để tìm hiểu ảnh hưởng của quan hệ chính trị đối với sự phân bổ nguồn lực kinh tế. 


________________________

GIAI CAP MỚI VÀ TƯ BẢN ĐỎ-5
Nhà văn, nhà báo, nhà hoạt động môi sinh. Tên thật Ngô Thế Vinh, cũng là bút hiệu. Chánh quán Hà Nội. Tốt nghiệp ĐHYK Sài Gòn 1968. Trong ban biên tập, nguyên tổng thư ký rồi chủ bút báo SVYK Tình Thương Sài Gòn từ 1963 tới 1966. Nguyên y sĩ trưởng Liên Đoàn 81 Biệt Cách Dù. Tu nghiệp ngành Y khoa Phục hồi tại Letterman General Hospital San Francisco. Sau 1975, tù hơn ba năm qua các trại cải tạo. Từ 1979, bác sĩ điều trị và giảng huấn tại Trung Tâm Phục Hồi Sài Gòn. Tới Hoa Kỳ 1983, bác sĩ thường trú các bệnh Đại học New York. Tốt nghiệp ngành Nội khoa, bác sĩ điều trị và giảng huấn tại một bệnh viện VA miền Nam California. Ông là tác giả của nhiều tiểu thuyết, tiểu luận văn hóa và công trình khảo cứu về môi trường, đặc biệt về hệ sinh thái sông Mekong và Đồng bằng sông Cửu Long.

Gửi ý kiến của bạn
Tên của bạn
Email của bạn
14 Tháng Mười Một 200812:00 SA(Xem: 140946)
Tôi về chợt thấy em tôi Môi son má phấn thẹn lời chào nhau Nắng hồng – em ửng trăng sao Lá hoa cười cợt lẻ nào tôi quên
14 Tháng Mười Một 200812:00 SA(Xem: 152024)
Vòm trời vỡ vụn Bầy ngựa hoang đói khát tuyệt vọng trước bụi xương rồng Những chiếc gai nhọn sắc tứa ra giọt giọt sữa độc Chiếc lưỡi đói cỏ làm sao có thể chạm vào? Màu trắng quay cuồng họng khát.
07 Tháng Mười Một 200812:00 SA(Xem: 75413)
Người đàn ông sẽ đi qua như một cơn gió / thổi tung đống giấy tờ công văn hôn thú / đảo lộn mọi trật tự / và làm em đau.
30 Tháng Mười 200812:00 SA(Xem: 102756)
1 / Là người cầm bút mà chức năng đầu tiên là viết ra giấy những suy nghĩ trung thực của mình, anh/chị nghĩ gì khi có quan niệm cho rằng: vì thể hiện trong ngôn ngữ Việt, văn chương Việt Nam không thể tách rời khỏi định mệnh dân tộc?
27 Tháng Mười 200812:00 SA(Xem: 111029)
Chuyện một cơ quan chức năng ở địa phương nọ yêu cầu kiểm điểm một nhà văn đang cư trú tại địa phương mình vì nội dung một tác phẩm mới xuất bản của nhà văn ấy, chẳng hiểu sao cứ từng lúc từng lúc gợi thức trong tôi nhiều việc cũ, nối lại nhiều suy nghĩ vẫn bỏ dở, những điều tưởng chừng rất ít liên quan nhau.
26 Tháng Mười 200812:00 SA(Xem: 122804)
Tôi là kẻ lọc lừa. Từ bé, tôi đã lừa những đứa trẻ khác để lấy đồ chơi của chúng. Đến tuổi đi học, tôi lừa thầy, phản bạn. Tôi gạt gẫm cả cha mẹ, anh em. Đi đâu tôi cũng được ưu đãi vì cái bề ngoài hào nhoáng của mình.
26 Tháng Mười 200812:00 SA(Xem: 116008)
Nhìn những mảnh gương vỡ và cái khung mạ vàng nằm dưới đáy thùng rác trong góc phòng tắm, Thúy không cảm thấy một mảy may tiếc nuối. Cái gương nhỏ này là món quà đầu tiên Dave tặng khi mới quen.
26 Tháng Chín 200812:00 SA(Xem: 93039)
Sáng hôm nay ông Năm nhấp nhỏm ngồi đứng không yên. Hết ngồi xuống lại đứng lên. Ông bước chầm chậm lại gần cửa kiếng lớn phía sau nhà, nghiêng mình nhìn xéo qua cái hàn thử biểu để ngoài trời. Ông nhướng mắt rán nhìn cái màu đỏ của thuỷ ngân, coi nó lên xuống tới mức nào. Có thấy gì đâu, cái lằn đỏ nhỏ xíu, lờ mờ.
26 Tháng Chín 200812:00 SA(Xem: 89373)
Hai mươi nhăm năm. Một phần tư thế kỷ. Khi nhìn lại chặng đường vừa qua của văn học Việt Nam, người ta nhận thấy do một tình cờ, một định mệnh hay một thần giao cách cảm ...
26 Tháng Chín 200812:00 SA(Xem: 85476)
Gió vi vu làm nền cho lời ca thánh: ...”Nhờ công ơn lân tuất của Chúa ta, Đấng đã từ cao cho 'Mặt trời mọc' đến thăm viếng. Và soi sáng cho những ai còn ngồi trong u tối và trong bóng chết, để dắt chúng ta trên con đường an lạc.
07 Tháng Tám 2026(Xem: 5112)
Lời dẫn nhập: Hai năm sau lễ động thổ ngày 5 tháng 8 năm 2024, Kênh Funan Techo vẫn đang được thi công theo từng đoạn, chưa hoàn thành toàn tuyến khoảng 180 km. Tác giả phân tích rõ dự án không chỉ là tuyến giao thông đường thủy đơn thuần mà còn là công trình điều tiết nước đa mục tiêu, có nguy cơ ảnh hưởng đến chế độ lũ, phân phối phù sa và xâm nhập mặn ở Đồng bằng sông Cửu Long. Đặc biệt, dự án đã vi phạm nghiêm trọng Điều 5 của Hiệp định Mekong 1995. Cam Bốt đã cố tình xếp kênh Funan Techo vào nhóm “dự án trên dòng nhánh” để chỉ phải làm thủ tục Thông báo đơn giản, thay vì thực hiện thủ tục Tham vấn trước (Prior Consultation) bắt buộc theo quy trình PNPCA. Thực tế, kênh kết nối trực tiếp với sông Mekong và sông Bassac – hai nhánh mang nước dòng chính – và chuyển nước ra Vịnh Thái Lan. Việc né tránh Điều 5 không chỉ làm suy yếu cơ chế hợp tác của Ủy hội sông Mekong (MRC) mà còn mở ra nguy cơ các quốc gia khác noi theo, phá vỡ nguyên tắc sử dụng nước công bằng và hợp lý trên ...
16 Tháng Tám 2025(Xem: 14066)
Giáo sư Trần Ngọc Ninh đã ra đi thanh thản ở tuổi 103 vào ngày 16 tháng 7 năm 2025 tại Bệnh viện Hoag, thành phố Newport Beach, miền Nam California. Tin tức về sự qua đời của giáo sư chỉ được gia đình thông báo hai tuần sau đó, theo đúng nguyện vọng của thầy về một tang lễ Phật giáo vô cùng đơn giản, được tổ chức riêng tư trong phạm vi gia đình. Không có cáo phó, không có điếu văn, và gia đình đã thực hiện đúng những gì thầy mong muốn. Thầy được an táng tại nghĩa trang Loma Vista Memorial Park, thành phố Fullerton, cách Little Saigon khoảng 20 km, bên cạnh phần mộ của người vợ quá cố, mất vào năm 2020 trong thời kỳ đại dịch Covid-19. Bia mộ của thầy rất giản dị, không ghi học hàm hay danh hiệu – chỉ khắc tên thầy và pháp danh “Orgyen Karma, biểu tượng cho hoạt động giác ngộ”.
18 Tháng Mười Hai 2024(Xem: 20095)
Cristoforo Borri dành hai chương III và IV, trong Phần II của Ký Sự Đàng Trong để viết về nhân vật mà ông quý trọng và tôn vinh: quan Khám lý Trần Đức Hoà -ân nhân thứ hai của đạo Chúa (sau Minh Đức Vương Thái Phi)- là người đã cứu sống cha Buzomi và mời các giáo sĩ về vùng ông cai trị, năm 1618, trong cơn sóng gió, các giáo sĩ phải lẩn tránh, ông đã cấp nhà ở và dựng nhà thờ cho họ ở Quy Nhơn, tạo ra cơ sở đạo Chúa ở Nước Mặn. Xin tóm tắt lại những sự kiện đã xẩy ra: / Đạo Chúa ở Đàng Trong do cha Buzomi đặt nền móng từ năm 1615, nhờ Minh Đức Vương Thái Phi giúp đỡ và che chở, có được nhà thờ lớn ở Đà Nẵng. Năm 1616, Macao gửi thêm ba thầy giảng người Nhật sang trợ giúp. Năm 1619, cha Buzomi bình phục; quan Khám lý đưa ông trở lại Hội An, các đạo hữu Dòng Tên gặp nhau trong niềm vui khôn tả. Họ quyết định: Cha Pedro Marques ở lại Hội An. Các Cha Buzomi, de Pina, Borri và thầy giảng Bồ, theo quan Khám lý về Quy Nhơn[1].
18 Tháng Mười Hai 2024(Xem: 19393)
Kỳ trước, chúng tôi đã trình bày Đời sống thế tục ở Đàng Trong theo sách Ký sự Đàng Trong của Cristoforo Borri. Kỳ này, xin giới thiệu Đời sống tôn giáo ở Đàng Trong qua ngòi bút của Borri, về giai đoạn đầu tiên đạo Chúa được truyền vào nước ta, từ 1615 đến 1622, dưới thời chúa Sãi Nguyễn Phước Nguyên./ Cristoforo Borri xác định vai trò tiên phong của Dòng Tên / Cristoforo Borri xác định các giáo sĩ Dòng Tên đúng là những người đầu tiên đem đạo Chúa vào Đàng Trong, bằng cách chỉ trích sự bịa đặt trong cuốn sách của một giáo sĩ Y Pha Nho [Hordũnez de Zeballos] kể rằng ông ta đã đến Đàng Trong trước đó, đã rửa tội cho một bà công chúa và nhiều người trong hoàng tộc, mà Borri cho là hoàn toàn hoang tưởng.
18 Tháng Mười 20266:14 CH(Xem: 2954)
Bữa nay tôi khóc tôi la / Vì tôi chẳng thể làm ma vô tình / Tuệ Sỹ viết: “Trời có Tình / Thì Trời cũng đã trở thành già nua” / Tưởng như lời nói bông đùa / Mà trong sự thể mái chùa vỡ tung / Nhìn nhau trong cuộc trùng phùng / Mỗi người một ái ngại ngùng cho nhau
18 Tháng Mười 20266:04 CH(Xem: 2936)
Bữa nay Bùi Giáng chết rồi Hôm qua Giáng vẫn nằm ngồi chiêm bao Bữa nay là bữa hôm nào Hôm nào cũng như hôm nào vậy thôi Hôm nào cũng có mây trôi Không trôi chân đất thì trôi chân trời Lập đi lập lại ba hồi Những vần Thơ cũ lôi thôi vô cùng
09 Tháng Mười 20266:39 CH(Xem: 4187)
Rồi mai nữa, giữa muôn trùng năm tháng Nếu vô tình nghe một khúc mưa rơi Ta chợt hiểu có những điều rất cũ Bay qua hồn đọng lại một vần thơ
09 Tháng Mười 20266:09 CH(Xem: 3643)
Ta ngắm đời… như cuộc viễn du… Thân như mây… nổi giữa sương mù… Dấu xưa cát phủ dần năm tháng Bóng cũ hồn vương đáy vĩnh thu Gửi mộng theo trăng qua bể vắng Mang sầu rơi, mắt lạc sông u
(Xem: 2428)
Vào một buổi chiều của năm 1966 bạn ấy chở tôi trên chiếc xe gắn máy Puch đến một con ngõ đường Lý Thái Tổ để tìm Helga, nơi mà nhà xuất bản An Tiêm của Thanh Tuệ đặt trụ sở, vì ở đấy giới văn nghệ sĩ hay tụ tập thân mật với nhau. Quả nhiên tôi đã gặp một số các nhà văn nhà thơ nghệ sĩ tên tuổi của văn học nghệ thuật bấy giờ của VNCH, những người mà tôi biết tên hơn là biết mặt. Lúc bấy giờ tôi còn là một học sinh lớp đệ nhị, văn học nghệ thuật vốn là chuyên tâm của tôi, vì tôi đọc sách khá nhiều và cũng đã viết chút văn xuôi cũng như thơ, như đã kể ở những chương khác. Ở đấy tôi đã gặp Bùi Giáng.
(Xem: 3508)
Ngày xưa, ngày là học sinh, mình ngoan lắm, chả biết bia rượu, thuốc lá là gì nhưng từ ngày đi lính về, thế quái nào lại sinh ra đổ đốn. Nhìn thấy chai rượu là mắt cứ sáng lên, lòng cứ nao nao, lạ lắm, cứ như là bị đói khát lâu ngày mong được một trận uống no nê, thỏa thích. Và nhất định bữa rượu ấy phải cho ai đó trong bàn nhậu liêng phiêng, cà tang cà tửng mới thích. Nhưng thật oái oăm, thật khốn là hầu như tới 80% cuối các trận nhậu mình toàn nhìn gà hóa cuốc, nhìn một mà ngỡ là năm, sáu, bảy... Tiễn mọi người ra về, bắt chân bắt tay, chào hỏi vẫn có chiều tinh tỉnh lắm nhưng lê được vào giường là nằm lăn ra ngủ quên trời quên đất. Sáng hôm sau tỉnh giấc chẳng nhớ khuya qua mình đã tiễn mọi người ra về thế nào? Có điều gì sơ suất không? Và bụng lại bảo dạ từ lần sau ngồi uống phải cầm chừng, uống in ít thôi, uống kiểu giao lưu thôi nhưng mấy chục năm rồi cứ dặn lòng mà chẳng lần nào mình làm được.
(Xem: 3432)
Trong khi chìm đắm trong các thư tịch xưa - nay để tìm hiểu về ba cuộc kháng chiến vĩ đại chống xâm lược Nguyên Mông, tôi tình cờ dừng lại khá lâu trước đôi dòng ngắn gọn trong cuốn sách An Nam chí lược của tác giả Lê Tắc - người đã đầu hàng giặc Thát và sống lưu vong, tuy viết trên tinh thần của sử gia nô lệ (nội phụ) song cũng có hạt nhân sự thực lịch sử
(Xem: 3355)
Với những gì chúng ta được biết về công nghiệp và đức độ của Đinh Tiên Hoàng đế, về tình cảnh hiểm nguy của triều đại nhà Đinh vào lúc nhà Tống đang nhòm ngó nước Nam chờ cơ hội xua quân sang xâm chiếm, có thể hình dung được Di nguyện thiêng liêng nhất của Tiên đế chắc sẽ được ghi rõ trong Chúc thư trước khi ngài bị hành thích không lâu:
18 Tháng Mười 20264:43 CH(Xem: 2135)
Nghiêm đến nhà Đào khi trời đã về chiều, nhưng anh không vào nhà mà đi ra vườn sau coi mấy luống rau cải anh mới trồng tuần trước. Con chó vẫy đuôi kêu ăng ẳng bám theo anh. Nghe tiếng chó, Đào chạy ra: - Trời đất, anh đến lúc nào mà lặng lẽ vậy. Em trông anh từ chiều. - Tôi cũng mới đến – Nghiêm vừa nói vừa chỉ luống rau: Cải lên thế này là tốt rồi. Cô nên trồng thêm ít hành, tỏi. Nghiêm theo Đào bước vào nhà, đến trước bàn thờ Lương, chồng Đào, đốt 3 cây nhang, vái ba vái, cắm vào bát nhang, lẩm bẩm khấn mà như nói với mình: Mới đó mà đã gần 2 năm. Anh chết đã yên phận, còn người sống…, rồi quay lại đi đến ghế:
09 Tháng Mười 20265:49 CH(Xem: 3466)
– Giới thiệu với chú, đây là bạn gái của cháu. Cô đã cùng với thám tử tư giúp tìm ra người cha hải tặc của cháu như trong bài viết “Đứa Con Lai… Hải Tặc” của chú. Còn đây là ông chú mà anh vẫn thường nói với em. – Chào chú! Chú ngạc nhiên lắm phải không? Con đã được nghe rất nhiều về chú. Con muốn gặp chú từ lâu nên đã nhờ bạn thu xếp giúp. Con từ Thái Lan qua, đang theo học tại Michigan State University. Con chọn trường này vì biết bạn cũng ở thành phố Detroit, Michigan.
02 Tháng Mười 202612:54 SA(Xem: 3974)
Buổi trưa, vừa nhai xong một nhúm cơm và uống một nắp nước do tàu cấp phát thì mọi người dưới hầm nghe nhiều tiếng chạy thình thịch náo động trên boong tàu. Qua kẽ hở, biết tàu đã bị hải tặc xâm chiếm không biết từ lúc nào. Họ hoàn toàn làm chủ tình hình. Trong vòng một tiếng đồng hồ không gặp kháng cự, những tên hải tặc đã đủ thì giờ lục lọi tìm kiếm vàng bạc và giở trò khả ố với những đàn bà con gái nằm la liệt trên sàn tàu mà trước đó đã được ưu tiên dời lên vì kiệt sức.
23 Tháng Chín 202610:53 CH(Xem: 3629)
Sau ngày vợ mất, căn nhà của ông Trần Đình Tuấn bỗng vắng lặng một cách kỳ lạ. Bởi bà Bạch Nhàn, người vợ sống cùng ông gần 40 năm,đã mất vì bạo bệnh. Chiếc ghế bà Bạch Nhàn vẫn ngồi mỗi tối còn đó. Cái khăn lau kính bà thường vắt trên thành ghế vẫn đó. Cả chiếc ly nhỏ bà hay uống nước cũng vẫn nằm nguyên trên chiếc bàn cạnh cửa sổ. Nhìn đâu ông cũng mường tượng thấy bóng hình bà. Mọi thứ trong căn nhà còn nguyên màu kỷ niệm.
31 Tháng Mười 2026(Xem: 185)
Bài viết khảo sát sự hình thành tầng lớp đặc quyền chính trị và kinh tế tại Việt Nam dưới góc nhìn lý thuyết Giai cấp mới (The New Class, 1957) của Milovan Djilas, trong bối cảnh chuyển đổi từ nền kinh tế kế hoạch hóa tập trung sang kinh tế thị trường sau Đổi Mới năm 1986. Dựa trên các công trình nghiên cứu về kinh tế chính trị Việt Nam, cùng những số liệu về tăng trưởng, phân phối thu nhập và tập trung tài sản, bài viết phân tích sự tương phản giữa thành tựu phát triển kinh tế và tình trạng phân phối không đồng đều những thành quả ấy. Đồng thời, bài viết nhấn mạnh rằng bất bình đẳng kinh tế, tự nó, chưa đủ để chứng minh sự tồn tại hoặc tác động của một giai cấp đặc quyền chính trị. Trên cơ sở đó, bài viết khảo sát mối quan hệ giữa quyền lực công và lợi ích tư, đặc biệt qua hiện tượng tư bản đỏ bè cánh (red crony capitalism), đồng thời đặt ra những vấn đề về tính minh bạch thể chế và trách nhiệm giải trình trong tiến trình phát triển kinh tế Việt Nam.
27 Tháng Mười 2026(Xem: 1660)
Một câu nói đã trở thành chuẩn mực đạo đức của ngành y, nhắc nhở người thầy thuốc phải xem nỗi đau của người bệnh như nỗi đau của chính mình, lấy việc cứu người làm bổn phận, không lấy sự sống của con người làm phương tiện cho lợi ích riêng. Thế nhưng, khi dự thảo Luật Hiến, lấy, ghép mô, bộ phận cơ thể người và hiến, lấy xác (sửa đổi) được đưa ra Quốc hội Việt Nam xem xét, những tranh luận quanh đề xuất liên quan đến người dưới 18 tuổi đã khiến dư luận đặt ra nhiều câu hỏi.
21 Tháng Mười 2026(Xem: 2416)
Có những câu hỏi, thoạt nghe tưởng như chuyện đùa, nhưng càng nghĩ càng thấy buồn. Có những lời hứa, khi mới nghe, khiến người ta tin tưởng vào một tương lai huy hoàng. Nhưng sau nhiều năm, điều còn lại đôi khi không phải là chiếc bánh để ăn, mà chỉ là bức tranh vẽ chiếc bánh. Và có những nhân vật, ban đầu được tôn vinh vì công lao của họ, nhưng dần dần trở thành những hình tượng gần như bất khả xâm phạm. Người ta được khuyến khích ca ngợi, nhưng lại ngần ngại khi muốn đặt câu hỏi. Phải chăng điều đáng lo ngại nhất đối với một dân tộc không chỉ là nghèo đói, chiến tranh hay sự áp bức, mà còn là ngày con người không còn đủ tự do để tự hỏi mình đang sống trong một thực tại như thế nào?
19 Tháng Mười 2026(Xem: 2283)
Trong lịch sử, phong trào Chấn hưng Phật giáo Việt Nam thường được dùng để chỉ cuộc vận động vào nửa đầu thế kỷ XX, khởi lên từ những năm 1920 và phát triển mạnh trong các thập niên 1930-1940. Các bậc cao tăng như Khánh Hòa, Huệ Quang, Giác Tiên, Thanh Hanh, Trí Hải cùng nhiều cư sĩ trí thức đã góp sức mở trường đào tạo tăng tài, thành lập hội Phật học, dịch kinh, xuất bản báo chí và đưa Phật giáo đến gần hơn với đời sống xã hội. Công cuộc ấy không dừng lại ở một giai đoạn lịch sử. Tinh thần chấn hưng, hiểu theo nghĩa rộng, là sự trở về với những giá trị căn bản của đạo Phật, đồng thời tìm ra phương thức thích hợp để truyền đạt và thực hành giáo pháp trong những hoàn cảnh mới. Một trường hợp tiêu biểu trong thời hiện đại là công cuộc khôi phục và phát triển Thiền phái Trúc Lâm của Đại lão Hòa thượng Thích Thanh Từ.
05 Tháng Sáu 2026(Xem: 7256)
-Trần Thị Nguyệt Mai: Xin anh nói cho độc giả biết một chút về anh? -Trang Châu: Tôi sinh ngày 28 tháng 3 năm 1938 ở Huế. Mồ côi mẹ năm 10 tuổi. Tôi được theo học các trường Pellerin, Institut de la Providence ở Huế và Lycée Yersin ở Đà Lạt. Lên đại học tôi chọn Y Khoa Sàigòn, vào quân y, ra trường cuối năm 1965 với cấp bậc y sĩ trung úy. Tôi chọn phục vụ quân y Dù từ 1966 đến 1971. Tiếp theo là y sĩ điều trị Quân Y Viện Trần Ngọc Minh. Giữa năm 1972 được lệnh thuyên chuyển về Trường Quân Y, đảm trách chức vụ Trưởng Khối Sinh Viên và Khóa Sinh một thời gian ngắn và sau đó là Trưởng Khối Tâm lý Chiến kiêm Chủ Bút Tập San Quân Y cho đến ngày mất Miền Nam năm 1975. Tị nạn tại thành phố Montréal, tỉnh bang Québec, xứ Canada, từ 14 tháng 5 năm 1975. Trở lại nghề Y vào tháng 9 năm 1977. Tháng 4 năm 1988 tình nguyện theo tàu của Hội Médecins du Monde (Pháp) về Biển Đông cứu người vượt biển. Tàu đã gặp 5 ghe vượt biển, vớt được 327 thuyền nhân. Nghỉ hưu từ đầu tháng 3 năm 2016.
06 Tháng Sáu 2025(Xem: 16555)
Trước khi thực hiện cuộc phỏng vấn này, tôi đã tham khảo nhiều nguồn thông tin và trực tiếp đối thoại với những nhân vật “sống” trong và ngoài nước. Tuy nhiên, phản hồi nhận được đa phần rơi vào ba mô thức: (1) phê phán gay gắt phía đối lập, (2) nói chung chung với lý thuyết viễn mơ, hoặc (3) phủ nhận hoàn toàn tính khả thi của việc hòa hợp hòa giải. Do đó, tôi đã tìm đến Trí tuệ Nhân tạo Chat GPT – như một cuộc đối thoại với "sự trống vắng im lặng", và đồng thời là một sự tổng hợp từ hàng triệu nguồn tiếng nói – để có được một cái nhìn khách quan, toàn diện, mang tinh thần đối thoại tương kính về một vấn đề lớn và dai dẳng của dân tộc Việt Nam.
22 Tháng Mười Hai 2023(Xem: 33901)
Như bài viết gần đây của ông về kênh đào Phù Nam của Cam Bốt, và đặc biệt như một tuyên bố gần đây nhất của Thủ tướng Cam Bốt Hun Manet: “Kênh đào Phù Nam không lấy nước từ sông Mekong mà chỉ lấy từ sông Bassac và sẽ dùng cho tưới tiêu, nông nghiệp)\”, xin ý kiến của ông về những vấn đề sau:
27 Tháng Tư 2022(Xem: 39509)
Những ngày 11, 12 tuổi, vào những năm 73-74, tôi say mê Phan Nhật Nam. Anh trở thành thần tượng của tuổi thơ, với những ngày dài trên quê hương, những ngày bi thảm, những ngày thê lương, những ngày gẫy vụn, trong nỗi sợ khốn cùng. Nỗi sợ trái lựu đạn đã bật kíp. Nỗi đau vô hình của đồng ruộng ẩn chứa triệu trái mìn. Nỗi đau thắt ruột của người cha xếp xác con, trên đoạn đường từ Quảng Trị về Huế. Trong bất mãn của người lính trước một hậu phương vô ơn. Của người lính miền Nam phải tự vệ giữa một thế giới làm ngơ những thảm sát tập thể ở bãi Dâu, ở trường tiểu học Cai Lậy. Khác những nhà văn quân đội khác, tính chất bi tráng của một xã hội dân sự thời chiến phủ trùm lấy bút ký của Phan Nhật Nam, vượt lên trên các trận đánh. Không phải Mùa hè đỏ lửa, mà Tù binh và Hòa bình, Dọc đường số 1, Dấu binh lửa mới thực sự ghi lại suy nghĩ của một quân nhân trong chiến tranh. Bên cạnh, nhật ký của Đặng Thùy Trâm, Nguyễn Văn Thạc chỉ là những tiểu xảo của những sản phẩm được biên tập.
(Xem: 2882)
Có những cuốn sách khiến người ta đọc để hiểu thế giới. Có những cuốn sách buộc người ta quay về nhìn lại chính mình. Và cũng có những cuốn sách, dù tác giả không nhất thiết chủ ý, lại khiến người đọc đặt câu hỏi về cái thế giới đang tìm mọi cách định nghĩa con người thay cho chính họ. TA LÀ: Những khúc mắc siêu hình học của Nguyễn Hữu Liêm có thể được tiếp cận theo hướng thứ ba ấy. Thoạt nhìn, đây là một hành trình triết học quanh những khái niệm như bản thể, ý thức, cái Tôi và vô ngã. Nhưng nếu đọc chậm hơn, bên dưới những tầng ngôn ngữ siêu hình ấy, ta có thể nhận ra một vấn đề gần gũi hơn nhiều: con người phải làm gì để trở thành một cá nhân có ý thức độc lập, thay vì chỉ là một đơn vị trong đám đông? Và câu hỏi ấy, trong một số xã hội, chưa bao giờ hoàn toàn vô hại.
(Xem: 14330)
Cuốn sách này là bản dịch tuyển tập những bút ký cá nhân, văn học và báo chí về các nhân vật Việt Nam đã có những đóng góp đáng kể cho văn học, nghệ thuật và khoa học. Đây là một nguồn tư liệu phong phú về lịch sử xã hội, văn hóa và chính trị của miền Nam Việt Nam, đồng thời khắc họa sự nghiệp của từng nhân vật. Phần lớn những người được đề cập nổi bật trong giai đoạn 1954 – 1975. Sau khi miền Nam thất thủ vào tay lực lượng miền Bắc năm 1975, hầu hết họ đều bị giam giữ nhiều năm trong các trại cải tạo cộng sản. Đến thập niên 1980, một số người đã sang Hoa Kỳ và đa phần vẫn tiếp tục hoạt động sáng tạo.(TS. Eric Henry, dịch giả)
TẠP CHÍ HỢP LƯU là một không gian văn học, nghệ thuật và biên khảo độc lập, nơi các dòng tư tưởng, mỹ cảm và ký ức văn hóa gặp gỡ và đối thoại. Chúng tôi đăng tải các tiểu luận, khảo cứu, bình luận văn hóa – xã hội, cùng những sáng tác văn học và phê bình nghệ thuật, với tinh thần khai phóng, tôn trọng đa dạng quan điểm và tự do học thuật. Hợp Lưu không nhằm đại diện cho bất kỳ khuynh hướng chính trị, ý thức hệ hay tổ chức quyền lực nào, mà xem trọng tiếng nói cá nhân, chiều sâu suy tư và giá trị của chữ nghĩa
(Xem: 996)
Có những bài thơ không cần cất cao tiếng nói, bởi chính sự lặng lẽ của chúng đã đủ làm lòng người đau nhói. Đầy Tháng Con của Thành Tôn đưa chúng ta trở về một Việt Nam trong những năm tháng chiến tranh 1954–1975, nơi một đứa trẻ vừa chào đời, người cha đã ở phương xa trong cuộc chiến. Tiếng khóc đầu đời hòa lẫn với tiếng súng, tiếng kêu đau đớn của những người bị thương và tiếng khóc của những người mẹ, người bà tiễn biệt người thân.
(Xem: 7920)
Tháng Năm, Sài Gòn vừa chớm những cơn mưa đầu mùa. Không phải mưa tháng Mười Hai… nhưng lạ là, mỗi lần nghe tiếng mưa rơi trên mái phố, mình lại nhớ đến một bài thơ cũ— như thể ký ức có mùa riêng của nó.
(Xem: 12064)
Sau khi đã tập tành yêu anh / Em tập tành chia tay, tập tành giận dỗi / Tập tành nghi ngờ anh nói dối, / (Rồi không tin anh nói thật bao giờ)
(Xem: 11545)
Khoảnh khắc dài theo tiếng gọi / Rốt lại một chiều câm tiếng nói / Đợi chờ đuối một giấc mơ /
(Xem: 11783)
Ném buồn vào phố đông / Nhìn người ta bỗng thấy / Mình đi giữa đồng không / Ném buồn vào tôi vậy / Trăm gai cây xương rồng
28 Tháng Mười 202612:41 SA(Xem: 971)
PHÂN ƯU Vô cùng thương tiếc khi được tin / Nhà văn TRIỆU VŨ / tên thật VŨ NGỰ TRIỆU Sinh ngày 25 tháng 10 năm 1939, tại Phụng-Viện-Thượng, Bình-Giang, Hải-Dương, VN. Mệnh chung ngày 25 tháng 10 năm 2026 tại Houston, TX Hoa-Kỳ. Hưởng Thượng Thọ 87 tuổi.
27 Tháng Mười 202610:38 CH(Xem: 1040)
Nhận được tin buồn Phu quân của bà Lê Thị Nguyệt Minh Cụ ông VŨ NGỰ TRIỆU Nhà văn TRIỆU VŨ Sinh ngày 25 tháng 10 năm 1939, tại Phụng-Viện-Thượng, Bình-Giang, Hải-Dương, VN. Mệnh chung ngày 25 tháng 10 năm 2026 tại Houston, TX Hoa-Kỳ.
27 Tháng Mười 20266:25 CH(Xem: 1633)
Gia đình chúng tôi vô cùng thương tiếc báo tin cùng thân bằng quyến thuộc, bạn hữu xa gần Our family is deeply saddened to announce to all relatives and friends, near and far, the passing of our beloved: Cụ Ông VŨ NGỰ TRIỆU Nhà văn TRIỆU VŨ Chồng, Cha, Anh, Ông Nội, Ông Ngoại của chúng tôi – Husband, Father, Brother, Grandfather. Sinh ngày: 15 tháng 11 năm 1939 tại Phụng Viện Thượng, Bình Giang, Hải Dương, Việt Nam – Born: November 15, 1939 Đã từ trần, ngày 25 tháng 10 năm 2026, tại Houston, TX – Passed away on October 25, 2026 Nhằm ngày 16 tháng 9 năm Bính Ngọ Hưởng Thượng Thọ 87 tuổi – At the age of 87