- Tạp Chí Hợp Lưu  Fountain Valley, CA 92708 - USA Điện thoại: (714) 381-8780 E-mail: [email protected]
Tác Giả
Tìm đọc
Trang Nhà

TỪ “KHAI HÓA” ĐẾN “THIÊN ĐƯỜNG”: NHỮNG CHIẾC BÁNH VẼ CỦA LỊCH SỬ

21 Tháng Mười 20264:25 CH(Xem: 766)


chiếc bánh THIÊN ĐƯƠNG

CHIẾC BÁNH “THIÊN ĐƯỜNG”

Độc lập – Tự do – Hạnh phúc – Ấm no?





TỪ “KHAI HÓA” ĐẾN “THIÊN ĐƯỜNG”:
NHỮNG CHIẾC BÁNH VẼ CỦA LỊCH SỬ

MINH HẠO – Ghi chép và phiếm luận

_________________________________



Có những câu hỏi, thoạt nghe tưởng như chuyện đùa, nhưng càng nghĩ càng thấy buồn.

Có những lời hứa, khi mới nghe, khiến người ta tin tưởng vào một tương lai huy hoàng. Nhưng sau nhiều năm, điều còn lại đôi khi không phải là chiếc bánh để ăn, mà chỉ là bức tranh vẽ chiếc bánh.

Và có những nhân vật, ban đầu được tôn vinh vì công lao của họ, nhưng dần dần trở thành những hình tượng gần như bất khả xâm phạm. Người ta được khuyến khích ca ngợi, nhưng lại ngần ngại khi muốn đặt câu hỏi.

Phải chăng điều đáng lo ngại nhất đối với một dân tộc không chỉ là nghèo đói, chiến tranh hay sự áp bức, mà còn là ngày con người không còn đủ tự do để tự hỏi mình đang sống trong một thực tại như thế nào?

1. Từ “khai hóa văn minh” đến những lời hứa về thiên đường

Trong lịch sử Việt Nam, thực dân Pháp từng sử dụng khái niệm “sứ mệnh khai hóa văn minh” để biện minh cho sự bành trướng và cai trị thuộc địa.

Nghe qua, chữ “khai hóa” thật đẹp. Ai lại phản đối văn minh? Ai lại không muốn dân chúng được học hành, được sống sung túc và được tiếp cận những thành tựu tiến bộ của nhân loại?

Nhưng vấn đề nằm ở chỗ: ai có quyền tự nhận mình là người khai hóa, và ai bị đặt vào vị trí phải được khai hóa?

Đằng sau những lời biện minh về văn minh là một thực tế lịch sử phức tạp, bao gồm sự áp đặt quyền lực, khai thác tài nguyên, bất bình đẳng thuộc địa và những cuộc đấu tranh giành độc lập của người Việt Nam.

Vì vậy, không thể chỉ nhìn vào những công trình được xây dựng hay những thiết chế được du nhập để kết luận rằng chủ nghĩa thực dân đã mang lại văn minh cho một dân tộc. Cũng không thể phủ nhận mọi thay đổi xã hội chỉ vì chúng diễn ra dưới thời thuộc địa.

Lịch sử cần được nhìn nhận bằng chứng cứ, chứ không phải bằng những khẩu hiệu đẹp đẽ.

Rồi lịch sử sang trang. Những cuộc chiến tranh kết thúc, những chính quyền thay đổi, những lý tưởng mới xuất hiện.

Những lời hứa về độc lập, tự do, bình đẳng, ấm no và một xã hội tốt đẹp trở thành niềm hy vọng của hàng triệu con người.

Nhưng rồi, sau tất cả những hy sinh và mất mát, chúng ta vẫn phải đặt câu hỏi:

Một lý tưởng cao đẹp có tự động trở thành hiện thực chỉ vì nó được tuyên bố bằng những lời lẽ cao đẹp hay không?

Một xã hội có thể tự nhận mình đang xây dựng thiên đường. Nhưng thiên đường ấy phải được đo bằng đời sống thực tế của người dân, bằng phẩm giá con người, bằng công lý, bằng cơ hội phát triển và bằng quyền tự do của mỗi cá nhân.

Bởi lẽ, nếu người dân không được quyền kiểm chứng những lời hứa, thì ngay cả một giấc mơ đẹp cũng có thể trở thành chiếc bánh vẽ.

2. Những chiếc bánh vẽ và nghệ thuật nuôi dưỡng niềm tin

Chiếc bánh vẽ có một đặc tính rất lạ: người ta có thể nhìn thấy nó, nghe người khác mô tả hương vị của nó, thậm chí được hứa rằng ngày mai mình sẽ được ăn nó.

Nhưng ngày mai có thể lại được dời sang ngày kia.

Và ngày kia có thể lại được giải thích bằng một lý do mới.

Trong khi đó, người dân vẫn phải sống với những nhu cầu rất thực tế: cơm ăn, áo mặc, nhà ở, giáo dục, y tế, công việc, công lý và một tương lai có thể dự đoán được.

Điều đáng nói không phải là một quốc gia không được phép có lý tưởng. Mọi xã hội đều cần những mục tiêu lớn để hướng tới.

Vấn đề bắt đầu khi lý tưởng không còn được phép đối chiếu với thực tế; khi những lời hứa không được phép chất vấn; khi người đặt câu hỏi về kết quả bị xem là người thiếu niềm tin, thay vì được xem là một công dân đang đòi hỏi trách nhiệm giải trình.

Một lời hứa chính trị không phải là bằng chứng cho sự thành công.

Một khẩu hiệu không phải là kết quả.

Và sự lặp lại của một thông điệp không làm cho thông điệp ấy tự động trở thành sự thật.

Điều nguy hiểm không nhất thiết là chiếc bánh vẽ. Điều nguy hiểm hơn là khi người ta không còn được phép hỏi bao giờ chiếc bánh mới thành chiếc bánh thật.

3. Khi anh hùng trở thành thần thánh

Một dân tộc có quyền tự hào về lịch sử của mình. Những người đã hy sinh, đấu tranh hoặc đóng góp cho đất nước xứng đáng được ghi nhận.

Nhưng tôn vinh không đồng nghĩa với thần thánh hóa.

Một người có công không có nghĩa là người ấy không thể mắc sai lầm. Một nhân vật lịch sử có ảnh hưởng lớn không có nghĩa mọi quyết định của họ đều đúng. Một chính sách từng được ca ngợi cũng không vì thế mà được miễn trừ khỏi sự đánh giá của các thế hệ sau.

Lịch sử không phải một ngôi đền chỉ dành cho việc dâng hương. Lịch sử còn là nơi con người tìm hiểu, phân tích, đối chiếu chứng cứ và học hỏi từ cả thành công lẫn thất bại.

Khi một nhân vật được đặt lên vị trí không thể chất vấn, người ta có nguy cơ biến lịch sử thành tín điều.

Khi một biểu tượng được dùng để thay thế cho lập luận, người ta có nguy cơ đánh mất khả năng phân biệt giữa lòng biết ơn và sự phục tùng.

Và khi lòng yêu nước bị đồng nhất với việc phải đồng ý với mọi lời giải thích chính thức, người dân có thể bắt đầu sợ chính những câu hỏi của mình.

Thật ra, một người trưởng thành về nhận thức có thể đồng thời kính trọng công lao của một nhân vật lịch sử và phê bình những sai lầm của người ấy.

Đó không phải là phản bội lịch sử.

Đó là cách nhìn lịch sử như một phần của kinh nghiệm nhân loại, thay vì biến lịch sử thành một bộ sưu tập những hình tượng hoàn hảo.

Anh hùng có thể xứng đáng được tưởng nhớ. Nhưng không ai nên được đặt cao hơn sự thật.

4. Việt Nam có tất cả, nhưng còn thiếu điều gì?

Sau chiến tranh, Việt Nam phải đối diện với những khó khăn rất lớn: hậu quả chiến tranh, sự tàn phá cơ sở hạ tầng, những vấn đề kinh tế và những mất mát kéo dài qua nhiều thế hệ.

Vì vậy, nói rằng đất nước đã có tất cả mọi thứ là không chính xác.

Nhưng nếu câu nói ấy được hiểu như một cách nhấn mạnh rằng phát triển vật chất chưa đủ để tạo nên một xã hội tự do và có phẩm giá, thì nó đặt ra một vấn đề đáng suy ngẫm.

Một đất nước không chỉ cần đường sá, nhà máy, trường học và bệnh viện. Đất nước ấy còn cần những công dân có khả năng suy nghĩ độc lập, những nhà báo có thể điều tra vì lợi ích công chúng, những học giả có thể tranh luận và những người dân có thể đặt câu hỏi với người nắm quyền.

Tự do ngôn luận không giải quyết được mọi vấn đề. Một xã hội có tự do vẫn có thể mắc sai lầm, vẫn có thể xuất hiện thông tin sai lệch, định kiến và những cuộc tranh luận thiếu thiện chí.

Nhưng khi được bảo vệ bằng pháp luật và đi cùng trách nhiệm, tự do ngôn luận tạo ra một cơ chế quan trọng để những sai lầm được phát hiện, những chính sách được kiểm tra và quyền lực phải đối diện với sự phản biện.

Ngược lại, nếu người dân chỉ nói những điều mà người có quyền lực muốn nghe, chính quyền có thể mất đi một nguồn thông tin quan trọng về những vấn đề đang tồn tại trong xã hội.

Sự im lặng không nhất thiết là đồng thuận.

Sự vắng mặt của phản đối không nhất thiết có nghĩa là không có bất mãn.

Và một căn phòng không có tiếng tranh luận chưa chắc là một căn phòng không có vấn đề.

Một chính quyền không chỉ cần được nghe những lời ca ngợi. Nó còn cần được nghe những sự thật khó chịu.

5. Một cuộc bầu cử kiểu Mỹ tại Việt Nam: Chuyện đùa hay câu hỏi nghiêm túc?

Thử tưởng tượng một cuộc bầu cử tại Việt Nam, trong đó người dân có thể công khai bày tỏ quan điểm trên báo chí như cử tri Hoa Kỳ trong những cuộc tranh luận chính trị.

Một người dân viết bài chất vấn ứng cử viên về lời hứa cải thiện đời sống.

Một nhà báo điều tra những khoản chi tiêu công gây tranh cãi.

Một người về hưu lên tiếng phê bình chính sách mà ông cho rằng chưa phục vụ đúng lợi ích của người dân.

Một sinh viên công khai đặt câu hỏi về trách nhiệm của những người lãnh đạo.

Một công dân tuyên bố rằng mình không đồng ý với chính sách của chính quyền và giải thích rõ lý do.

Tất cả cùng tham gia vào một cuộc tranh luận công khai, nơi những ý kiến khác nhau được đối chiếu bằng chứng cứ và lập luận.

Vậy điều gì sẽ xảy ra?

Liệu báo chí có đủ chỗ để đăng hết những câu hỏi?

Liệu các diễn đàn có đủ sức chứa những cuộc tranh luận?

Và nếu mọi lời phê bình đều bị xem là có vấn đề, liệu nhà tù có đủ chỗ chứa những người chỉ muốn nói lên suy nghĩ của mình?

Hay rồi đây, chúng ta phải đặt một câu hỏi còn chua chát hơn:

Nếu một ngày nào đó, người dân phải sống trong nỗi sợ hãi khi nói ra điều mình nghĩ, thì đâu mới thực sự là nhà tù — những bức tường giam giữ con người, hay những bức tường vô hình dựng lên trong tư tưởng?

Dĩ nhiên, đây là một tình huống châm biếm giả định, không phải lời tiên đoán rằng mọi người lên tiếng đều sẽ bị bắt giam.

Không phải mọi cáo buộc đều đúng. Không phải mọi phát ngôn đều vô hại. Một xã hội tự do vẫn cần pháp luật để xử lý những hành vi vi phạm cụ thể, trên cơ sở chứng cứ, quy trình công bằng và những giới hạn hợp lý.

Nhưng phê bình chính quyền không tự động đồng nghĩa với chống phá đất nước.

Đặt câu hỏi không tự động đồng nghĩa với phạm tội.

Và bất đồng chính kiến không tự động biến một người thành kẻ thù của dân tộc.

Nếu một công dân đưa ra thông tin sai, người ta có thể phản bác bằng chứng cứ. Nếu một lời cáo buộc thiếu căn cứ, người ta có thể yêu cầu chứng minh. Nếu một hành vi thực sự vi phạm pháp luật, việc xử lý phải dựa trên quy định rõ ràng và thủ tục công bằng.

Nhưng nếu câu trả lời cho một lời phê bình chỉ là đe dọa, quy chụp hoặc trừng phạt, thì xã hội đã đánh mất một cơ hội để phân biệt giữa lời nói sai và một sự thật khó nghe.

Tiếng cười ở đây không nằm ở chuyện nhà tù có bao nhiêu chỗ.

Tiếng cười nằm ở nghịch lý: một chính quyền có thể tuyên bố đại diện cho nhân dân, nhưng nếu người dân không thể thoải mái chất vấn chính quyền ấy, thì quan hệ giữa người đại diện và người được đại diện đang có điều gì cần được xem xét.

6. Một lá phiếu có đủ sức mạnh nếu người dân không được tự do lên tiếng?

Hoa Kỳ tuyên bố độc lập ngày 4 tháng 7 năm 1776. Đến năm 2026, quốc gia này kỷ niệm 250 năm lập quốc.

Trong lịch sử Hoa Kỳ, quyền tự do ngôn luận và tự do báo chí được bảo vệ bởi Tu chính án thứ nhất của Hiến pháp. Những quyền ấy tạo cơ sở pháp lý cho việc phê bình chính quyền, tranh luận về chính sách và tổ chức các hoạt động chính trị.

Tuy nhiên, Hoa Kỳ cũng có một lịch sử đầy mâu thuẫn: chế độ nô lệ, sự loại trừ nhiều nhóm dân cư khỏi quyền bầu cử, phân biệt chủng tộc và những giai đoạn quyền tự do bị hạn chế. Quyền bầu cử và quyền bình đẳng không được thực hiện đầy đủ ngay từ ngày lập quốc; chúng phải trải qua nhiều cuộc đấu tranh và cải cách.

Điều đó cho thấy một nền dân chủ không phải một sản phẩm hoàn thiện chỉ vì đã được tuyên bố trong hiến pháp. Nó còn phụ thuộc vào cách những quyền ấy được thực hiện trong đời sống thực tế.

Sức mạnh của lá phiếu cũng không chỉ nằm ở khoảnh khắc người dân bước vào phòng bỏ phiếu.

Nó bắt đầu từ trước đó: khi cử tri có thể tìm hiểu thông tin, nghe những quan điểm khác nhau, chất vấn ứng cử viên, tranh luận về chính sách và quyết định bằng nhận thức của chính mình.

Nếu người dân không được tiếp cận thông tin đa chiều, không thể công khai bày tỏ sự bất đồng hoặc không có lựa chọn thực chất, thì giá trị thực tế của lá phiếu sẽ bị hạn chế.

Một lá phiếu có thể được bỏ xuống trong vài giây. Nhưng để lá phiếu ấy thực sự có ý nghĩa, người dân phải được tự do suy nghĩ, tự do lựa chọn và tự do nói lên điều mình tin là đúng.

Bởi vậy, tự do ngôn luận và bầu cử cạnh tranh không phải hai khái niệm tách biệt hoàn toàn. Chúng bổ trợ cho nhau trong việc giúp người dân tham gia vào đời sống công cộng và giám sát quyền lực.

7. Từ độc lập của một dân tộc đến độc lập trong tư tưởng của mỗi con người

Lịch sử Việt Nam là lịch sử của những cuộc đấu tranh giành độc lập, những hy sinh lớn lao và những nỗ lực xây dựng đất nước qua nhiều thời kỳ.

Nhưng độc lập quốc gia và tự do của mỗi cá nhân là hai vấn đề có liên quan mà không hoàn toàn đồng nhất.

Một đất nước có thể độc lập về chủ quyền, nhưng câu hỏi về quyền tự do của từng công dân vẫn cần được đặt ra.

Một người có thể sống trong một xã hội hòa bình, nhưng vẫn ngần ngại bày tỏ suy nghĩ vì sợ bị cô lập, bị quy chụp hoặc phải gánh chịu những hậu quả không đáng có.

Một thế hệ có thể được dạy phải tự hào về lịch sử, nhưng đồng thời vẫn cần được khuyến khích tìm hiểu những sự kiện lịch sử từ nhiều nguồn và tự hình thành nhận định của mình.

Điều này không có nghĩa rằng người dân phải phủ nhận mọi lý tưởng, mọi biểu tượng hay mọi thành tựu của đất nước.

Trái lại, một xã hội trưởng thành có thể tự hào mà không tự mãn, biết ơn mà không mù quáng, có lý tưởng mà không đánh mất khả năng kiểm chứng thực tế.

Và có lẽ, điều đáng suy ngẫm nhất không phải là người Việt Nam đã tin vào bao nhiêu chiếc bánh vẽ, mà là làm thế nào để mỗi người có đủ thông tin, tự do và bản lĩnh để tự quyết định điều gì đáng tin.

Bởi một dân tộc không chỉ cần được giải phóng khỏi sự thống trị từ bên ngoài. Mỗi con người còn cần có khả năng suy nghĩ độc lập, lựa chọn bằng nhận thức của mình và lên tiếng mà không phải sống trong nỗi sợ hãi vô lý.

LỜI KẾT: BAO GIỜ CON NGƯỜI THỰC SỰ LÀM CHỦ TƯ TƯỞNG CỦA MÌNH?

Có những chiếc bánh vẽ được tạo ra bằng những lời hứa về văn minh.

Có những chiếc bánh vẽ được tạo ra bằng những lời hứa về thiên đường.

Và có những chiếc bánh vẽ được nuôi dưỡng bằng sự tôn sùng những nhân vật mà người ta không còn dám chất vấn.

Mỗi thời đại có thể có những khẩu hiệu khác nhau. Nhưng câu hỏi căn bản vẫn vậy: người dân có được quyền đối chiếu lời hứa với thực tế, biểu tượng với sự thật, và quyền lực với trách nhiệm hay không?

Không phải mọi lý tưởng đều là bánh vẽ. Không phải mọi người anh hùng đều là sản phẩm tuyên truyền. Cũng không phải mọi xã hội tự do đều tránh được sai lầm.

Điều phân biệt một xã hội có khả năng tự sửa chữa với một xã hội dễ mắc kẹt trong sai lầm chính là khả năng để những câu hỏi khó được đặt ra, những bằng chứng trái chiều được xem xét và những người có quyền lực phải chịu trách nhiệm.

Bởi cuối cùng, điều một dân tộc cần không chỉ là những người lãnh đạo có thể hứa hẹn một tương lai tốt đẹp.

Điều cần thiết còn là những công dân có quyền hỏi tương lai ấy đang được xây dựng như thế nào, ai được hưởng lợi, ai phải trả giá và những lời hứa nào đã thực sự trở thành hiện thực.

Một dân tộc có thể giành lại độc lập cho đất nước. Nhưng đến bao giờ mỗi con người mới thực sự giành được độc lập trong tư tưởng của chính mình?

Và nếu có một điều đáng để chúng ta cùng suy ngẫm, thì đó là:

Một chính quyền có thể mong người dân tin tưởng mình. Nhưng một xã hội tự do phải cho phép người dân kiểm chứng niềm tin ấy.

Bởi lòng yêu nước không nhất thiết là đồng ý với mọi quyết định của chính quyền.

Đôi khi, chính việc dám lên tiếng trước một sai lầm mới là cách một công dân bảo vệ tương lai của đất nước mình.



GHI CHÚ THÊM VỀ LỊCH SỬ

1. Về “sứ mệnh khai hóa văn minh” của thực dân Pháp

Mission civilisatrice là khái niệm lịch sử được sử dụng để biện minh cho chủ nghĩa thực dân Pháp. Trong trường hợp Việt Nam, quá trình xâm lược của Pháp bắt đầu từ năm 1858; đến cuối thế kỷ XIX, phần lớn lãnh thổ Việt Nam đã nằm dưới quyền cai trị của Pháp. Những lời biện minh về khai hóa cần được xem xét cùng với thực tế cai trị thuộc địa, khai thác kinh tế và các hình thức bất bình đẳng. Điều này không có nghĩa mọi biến đổi trong thời thuộc địa đều chỉ có một nguyên nhân hoặc một kết quả.

2. Về độc lập và những lời hứa chính trị

Việt Nam tuyên bố độc lập ngày 2 tháng 9 năm 1945. Sau đó, đất nước trải qua các cuộc chiến tranh kéo dài, sự chia cắt và thống nhất năm 1975, rồi bước vào những giai đoạn tái thiết và cải cách kinh tế. Các giai đoạn lịch sử có bối cảnh khác nhau; vì vậy, khi đánh giá những lời hứa chính trị, cần xác định rõ thời kỳ, chính sách và kết quả cụ thể thay vì gộp tất cả thành một nhận định duy nhất.

3. Về quyền tự do ngôn luận ở Việt Nam

Điều 25 Hiến pháp Việt Nam năm 2013 ghi nhận quyền tự do ngôn luận, tự do báo chí, tiếp cận thông tin, hội họp, lập hội và biểu tình, đồng thời quy định việc thực hiện các quyền này theo pháp luật. Việc quyền được ghi nhận trong hiến pháp được thực hiện ra sao trong thực tế là một vấn đề riêng cần đánh giá bằng luật pháp, thực tiễn và các nguồn độc lập.

4. Về Hoa Kỳ và quyền bầu cử

Tuyên ngôn Độc lập Hoa Kỳ được thông qua ngày 4 tháng 7 năm 1776. Tu chính án thứ nhất bảo vệ quyền tự do ngôn luận và tự do báo chí. Tuy nhiên, lịch sử Hoa Kỳ cũng cho thấy quyền bầu cử và quyền bình đẳng đã từng bị hạn chế đối với nhiều nhóm dân cư; những quyền này được mở rộng qua nhiều giai đoạn đấu tranh và sửa đổi pháp luật. Do đó, Hoa Kỳ có thể được dùng làm trường hợp để tìm hiểu các cơ chế bảo vệ quyền tự do, nhưng không nên được mô tả như một nền dân chủ hoàn hảo.

5. Về hình ảnh “nhà tù không có chỗ chứa”

Đây là hình ảnh châm biếm giả định nhằm đặt câu hỏi về giới hạn của quyền tự do ngôn luận, không phải một khẳng định rằng mọi người dân Việt Nam lên tiếng đều bị bắt giam. Khi phân tích một trường hợp cụ thể, cần phân biệt giữa phê bình chính sách, thông tin sai lệch, cáo buộc thiếu chứng cứ và hành vi thực sự vi phạm pháp luật.

Tài liệu tham khảo gợi ý

  • Cambridge University Press, French Colonialism: From the Ancien Régime to the Present, chương về “The Mission Civilisatrice to 1914”.
  • We Are California, University of California, Davis, tài liệu lịch sử về “The Civilizing Mission: French Colonialism in Vietnam (1858–1954)”.
  • Hiến pháp nước Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam năm 2013, Điều 25.
  • USA.gov, tài liệu giới thiệu Tuyên ngôn Độc lập, Hiến pháp và Tuyên ngôn Nhân quyền Hoa Kỳ.
  • United States Courts, tài liệu giáo dục về quyền tự do ngôn luận theo Tu chính án thứ nhất.

 

MINH HẠO – Ngày 21/10/2026

Gửi ý kiến của bạn
Tên của bạn
Email của bạn
28 Tháng Hai 20262:58 SA(Xem: 9848)
Trong đời sống văn chương Việt Nam hải ngoại, có những người viết để nổi danh. Có những người viết để lưu dấu một thời. Có những người viết để giữ lại một phần linh hồn dân tộc mình giữa những bể dâu của lịch sử. Nhà văn, dịch giả Từ Vũ thuộc vế thứ ba, bền bỉ gìn giữ tiếng Việt như giữ một ngọn lửa nhỏ trong gió.
28 Tháng Hai 202612:40 SA(Xem: 15115)
cô ấy cao hơn tôi gần một cái đầu / nhưng điều đó / không làm tôi thấy mình nhỏ lại / khi tôi muốn hôn / tôi không cần nhón chân / cô ấy sẽ cúi xuống / rất khẽ / như một nhành cây / nghiêng vì gió
19 Tháng Hai 202611:49 CH(Xem: 11536)
Tôi chỉ thấy dễ chịu khi máy bay hạ cánh xuống California. Không phải vì nước Mỹ tốt hơn. Mà vì tôi vừa rời khỏi một nơi khiến lòng mình nặng trĩu. Một tháng đi qua Sài Gòn, Nha Trang, Đà Nẵng, Hà Nội. Một tháng đủ để cảm nhận nhịp thở của một đất nước đang lớn lên – nhưng lớn lên như một đứa trẻ không được hỏi ý kiến mình muốn trở thành ai.
13 Tháng Hai 20262:55 CH(Xem: 13499)
Tháng Hai / ru nhẹ tình thơ / khẽ nâng vạt tóc / ngủ nhờ trên vai / Tóc thơm một đóa / trăng cài / Đêm quỳnh / thoảng mộng mơ hoài trong ta
13 Tháng Hai 20262:13 CH(Xem: 16161)
Inoue Seigetsu (1822−1887) là người có học thức cao và là chuyên gia về thư pháp. Vì vậy, ông được các nhà bảo trợ nghệ thuật giàu có chào đón và thường đến thăm các nhà thơ và học giả, dạy kèm các nhóm thơ haiku và giảng dạy Nho giáo. Seigetsu đã viết khoảng 1.700 bài thơ haiku. Ông ngưỡng mộ Basho nhưng vẫn có phong cách riêng.
13 Tháng Hai 202611:18 SA(Xem: 13223)
Tháng chạp ấm áp ngọn đèn / Cơn mưa tha hương lao xao song cửa / Như có tiếng vó ngựa hồng tan vỡ / Bóng mẹ ngồi thao thức cánh nhân duyên
10 Tháng Hai 20263:12 SA(Xem: 9930)
Bài viết này đặt ra một nghịch lý của Việt Nam đương đại: khi lý tưởng cộng sản vẫn được nhắc tới như nền tảng chính danh, nhưng vai trò thực tế của nó trong đời sống xã hội đã thay đổi sâu sắc. Thay vì tranh luận đúng–sai hay kết tội, tác giả chọn cách phân tích sự dịch chuyển của lý tưởng từ mục tiêu giải phóng sang ngôn ngữ quyền lực. Cách tiếp cận này giúp nhìn lại mối quan hệ giữa ổn định, phát triển và bất bình đẳng dưới một góc nhìn tỉnh táo hơn. Tòa soạn giới thiệu bài viết như một đóng góp cho đối thoại xã hội, với tinh thần viết để hiểu và cùng suy ngẫm
08 Tháng Hai 202610:45 CH(Xem: 13084)
Xuân đến rồi sao chẳng thắm hoa / Đây đổ quyên / Đây rừng Bà Nà / Xuân chưa thắm nhưng lòng đã thắm / Bốn mùa mưa nắng bốn mùa hoa
08 Tháng Hai 20268:09 CH(Xem: 15964)
LTS: Lần đầu cộng tác cùng Tạp Chí Hợp Lưu. Việt Nguyên là bút danh của Bùi Văn Long, quê ở Long Xuyên, An Giang. Thơ Việt Nguyên viết về những góc đời rất nhỏ — một góc phố đêm, bữa cơm một người, một cử chỉ tử tế thoáng qua. Thơ lặng, buồn vừa đủ, không than thở, chỉ nhắc ta rằng giữa đời sống mỏi mệt này, nhân gian vẫn còn ấm. Chúng tôi hân hạnh gởi đến quí độc giả và văn thi hữu những bài thơ của Việt Nguyên sau đây. (Tạp Chí Hợp Lưu)
08 Tháng Hai 20267:36 CH(Xem: 10473)
Nhà Ba Má tôi ở ngay phố chợ Qui Nhơn, một căn nhà rộng lớn rất đẹp. Ngày xưa xa xôi thời còn nhỏ, mỗi năm đến độ xuân về, nhà tôi thường có một chậu mai đẹp chưng giữa phòng khách thật sang trọng. Ngày ấy mấy anh em tôi thường lấy những tấm thiệp chúc xuân be bé gắn lên cành mai. Mai vàng nở tươi, e ấp dịu dàng trong tiếng nhạc xuân nghe rộn rã xuân về.
07 Tháng Tám 2026(Xem: 3806)
Lời dẫn nhập: Hai năm sau lễ động thổ ngày 5 tháng 8 năm 2024, Kênh Funan Techo vẫn đang được thi công theo từng đoạn, chưa hoàn thành toàn tuyến khoảng 180 km. Tác giả phân tích rõ dự án không chỉ là tuyến giao thông đường thủy đơn thuần mà còn là công trình điều tiết nước đa mục tiêu, có nguy cơ ảnh hưởng đến chế độ lũ, phân phối phù sa và xâm nhập mặn ở Đồng bằng sông Cửu Long. Đặc biệt, dự án đã vi phạm nghiêm trọng Điều 5 của Hiệp định Mekong 1995. Cam Bốt đã cố tình xếp kênh Funan Techo vào nhóm “dự án trên dòng nhánh” để chỉ phải làm thủ tục Thông báo đơn giản, thay vì thực hiện thủ tục Tham vấn trước (Prior Consultation) bắt buộc theo quy trình PNPCA. Thực tế, kênh kết nối trực tiếp với sông Mekong và sông Bassac – hai nhánh mang nước dòng chính – và chuyển nước ra Vịnh Thái Lan. Việc né tránh Điều 5 không chỉ làm suy yếu cơ chế hợp tác của Ủy hội sông Mekong (MRC) mà còn mở ra nguy cơ các quốc gia khác noi theo, phá vỡ nguyên tắc sử dụng nước công bằng và hợp lý trên ...
16 Tháng Tám 2025(Xem: 13242)
Giáo sư Trần Ngọc Ninh đã ra đi thanh thản ở tuổi 103 vào ngày 16 tháng 7 năm 2025 tại Bệnh viện Hoag, thành phố Newport Beach, miền Nam California. Tin tức về sự qua đời của giáo sư chỉ được gia đình thông báo hai tuần sau đó, theo đúng nguyện vọng của thầy về một tang lễ Phật giáo vô cùng đơn giản, được tổ chức riêng tư trong phạm vi gia đình. Không có cáo phó, không có điếu văn, và gia đình đã thực hiện đúng những gì thầy mong muốn. Thầy được an táng tại nghĩa trang Loma Vista Memorial Park, thành phố Fullerton, cách Little Saigon khoảng 20 km, bên cạnh phần mộ của người vợ quá cố, mất vào năm 2020 trong thời kỳ đại dịch Covid-19. Bia mộ của thầy rất giản dị, không ghi học hàm hay danh hiệu – chỉ khắc tên thầy và pháp danh “Orgyen Karma, biểu tượng cho hoạt động giác ngộ”.
18 Tháng Mười Hai 2024(Xem: 19626)
Cristoforo Borri dành hai chương III và IV, trong Phần II của Ký Sự Đàng Trong để viết về nhân vật mà ông quý trọng và tôn vinh: quan Khám lý Trần Đức Hoà -ân nhân thứ hai của đạo Chúa (sau Minh Đức Vương Thái Phi)- là người đã cứu sống cha Buzomi và mời các giáo sĩ về vùng ông cai trị, năm 1618, trong cơn sóng gió, các giáo sĩ phải lẩn tránh, ông đã cấp nhà ở và dựng nhà thờ cho họ ở Quy Nhơn, tạo ra cơ sở đạo Chúa ở Nước Mặn. Xin tóm tắt lại những sự kiện đã xẩy ra: / Đạo Chúa ở Đàng Trong do cha Buzomi đặt nền móng từ năm 1615, nhờ Minh Đức Vương Thái Phi giúp đỡ và che chở, có được nhà thờ lớn ở Đà Nẵng. Năm 1616, Macao gửi thêm ba thầy giảng người Nhật sang trợ giúp. Năm 1619, cha Buzomi bình phục; quan Khám lý đưa ông trở lại Hội An, các đạo hữu Dòng Tên gặp nhau trong niềm vui khôn tả. Họ quyết định: Cha Pedro Marques ở lại Hội An. Các Cha Buzomi, de Pina, Borri và thầy giảng Bồ, theo quan Khám lý về Quy Nhơn[1].
18 Tháng Mười Hai 2024(Xem: 18608)
Kỳ trước, chúng tôi đã trình bày Đời sống thế tục ở Đàng Trong theo sách Ký sự Đàng Trong của Cristoforo Borri. Kỳ này, xin giới thiệu Đời sống tôn giáo ở Đàng Trong qua ngòi bút của Borri, về giai đoạn đầu tiên đạo Chúa được truyền vào nước ta, từ 1615 đến 1622, dưới thời chúa Sãi Nguyễn Phước Nguyên./ Cristoforo Borri xác định vai trò tiên phong của Dòng Tên / Cristoforo Borri xác định các giáo sĩ Dòng Tên đúng là những người đầu tiên đem đạo Chúa vào Đàng Trong, bằng cách chỉ trích sự bịa đặt trong cuốn sách của một giáo sĩ Y Pha Nho [Hordũnez de Zeballos] kể rằng ông ta đã đến Đàng Trong trước đó, đã rửa tội cho một bà công chúa và nhiều người trong hoàng tộc, mà Borri cho là hoàn toàn hoang tưởng.
18 Tháng Mười 20266:14 CH(Xem: 1572)
Bữa nay tôi khóc tôi la / Vì tôi chẳng thể làm ma vô tình / Tuệ Sỹ viết: “Trời có Tình / Thì Trời cũng đã trở thành già nua” / Tưởng như lời nói bông đùa / Mà trong sự thể mái chùa vỡ tung / Nhìn nhau trong cuộc trùng phùng / Mỗi người một ái ngại ngùng cho nhau
18 Tháng Mười 20266:04 CH(Xem: 1730)
Bữa nay Bùi Giáng chết rồi Hôm qua Giáng vẫn nằm ngồi chiêm bao Bữa nay là bữa hôm nào Hôm nào cũng như hôm nào vậy thôi Hôm nào cũng có mây trôi Không trôi chân đất thì trôi chân trời Lập đi lập lại ba hồi Những vần Thơ cũ lôi thôi vô cùng
09 Tháng Mười 20266:39 CH(Xem: 2241)
Rồi mai nữa, giữa muôn trùng năm tháng Nếu vô tình nghe một khúc mưa rơi Ta chợt hiểu có những điều rất cũ Bay qua hồn đọng lại một vần thơ
09 Tháng Mười 20266:09 CH(Xem: 2373)
Ta ngắm đời… như cuộc viễn du… Thân như mây… nổi giữa sương mù… Dấu xưa cát phủ dần năm tháng Bóng cũ hồn vương đáy vĩnh thu Gửi mộng theo trăng qua bể vắng Mang sầu rơi, mắt lạc sông u
(Xem: 1422)
Vào một buổi chiều của năm 1966 bạn ấy chở tôi trên chiếc xe gắn máy Puch đến một con ngõ đường Lý Thái Tổ để tìm Helga, nơi mà nhà xuất bản An Tiêm của Thanh Tuệ đặt trụ sở, vì ở đấy giới văn nghệ sĩ hay tụ tập thân mật với nhau. Quả nhiên tôi đã gặp một số các nhà văn nhà thơ nghệ sĩ tên tuổi của văn học nghệ thuật bấy giờ của VNCH, những người mà tôi biết tên hơn là biết mặt. Lúc bấy giờ tôi còn là một học sinh lớp đệ nhị, văn học nghệ thuật vốn là chuyên tâm của tôi, vì tôi đọc sách khá nhiều và cũng đã viết chút văn xuôi cũng như thơ, như đã kể ở những chương khác. Ở đấy tôi đã gặp Bùi Giáng.
(Xem: 2189)
Ngày xưa, ngày là học sinh, mình ngoan lắm, chả biết bia rượu, thuốc lá là gì nhưng từ ngày đi lính về, thế quái nào lại sinh ra đổ đốn. Nhìn thấy chai rượu là mắt cứ sáng lên, lòng cứ nao nao, lạ lắm, cứ như là bị đói khát lâu ngày mong được một trận uống no nê, thỏa thích. Và nhất định bữa rượu ấy phải cho ai đó trong bàn nhậu liêng phiêng, cà tang cà tửng mới thích. Nhưng thật oái oăm, thật khốn là hầu như tới 80% cuối các trận nhậu mình toàn nhìn gà hóa cuốc, nhìn một mà ngỡ là năm, sáu, bảy... Tiễn mọi người ra về, bắt chân bắt tay, chào hỏi vẫn có chiều tinh tỉnh lắm nhưng lê được vào giường là nằm lăn ra ngủ quên trời quên đất. Sáng hôm sau tỉnh giấc chẳng nhớ khuya qua mình đã tiễn mọi người ra về thế nào? Có điều gì sơ suất không? Và bụng lại bảo dạ từ lần sau ngồi uống phải cầm chừng, uống in ít thôi, uống kiểu giao lưu thôi nhưng mấy chục năm rồi cứ dặn lòng mà chẳng lần nào mình làm được.
(Xem: 1909)
Trong khi chìm đắm trong các thư tịch xưa - nay để tìm hiểu về ba cuộc kháng chiến vĩ đại chống xâm lược Nguyên Mông, tôi tình cờ dừng lại khá lâu trước đôi dòng ngắn gọn trong cuốn sách An Nam chí lược của tác giả Lê Tắc - người đã đầu hàng giặc Thát và sống lưu vong, tuy viết trên tinh thần của sử gia nô lệ (nội phụ) song cũng có hạt nhân sự thực lịch sử
(Xem: 1950)
Với những gì chúng ta được biết về công nghiệp và đức độ của Đinh Tiên Hoàng đế, về tình cảnh hiểm nguy của triều đại nhà Đinh vào lúc nhà Tống đang nhòm ngó nước Nam chờ cơ hội xua quân sang xâm chiếm, có thể hình dung được Di nguyện thiêng liêng nhất của Tiên đế chắc sẽ được ghi rõ trong Chúc thư trước khi ngài bị hành thích không lâu:
18 Tháng Mười 20264:43 CH(Xem: 1329)
Nghiêm đến nhà Đào khi trời đã về chiều, nhưng anh không vào nhà mà đi ra vườn sau coi mấy luống rau cải anh mới trồng tuần trước. Con chó vẫy đuôi kêu ăng ẳng bám theo anh. Nghe tiếng chó, Đào chạy ra: - Trời đất, anh đến lúc nào mà lặng lẽ vậy. Em trông anh từ chiều. - Tôi cũng mới đến – Nghiêm vừa nói vừa chỉ luống rau: Cải lên thế này là tốt rồi. Cô nên trồng thêm ít hành, tỏi. Nghiêm theo Đào bước vào nhà, đến trước bàn thờ Lương, chồng Đào, đốt 3 cây nhang, vái ba vái, cắm vào bát nhang, lẩm bẩm khấn mà như nói với mình: Mới đó mà đã gần 2 năm. Anh chết đã yên phận, còn người sống…, rồi quay lại đi đến ghế:
09 Tháng Mười 20265:49 CH(Xem: 2370)
– Giới thiệu với chú, đây là bạn gái của cháu. Cô đã cùng với thám tử tư giúp tìm ra người cha hải tặc của cháu như trong bài viết “Đứa Con Lai… Hải Tặc” của chú. Còn đây là ông chú mà anh vẫn thường nói với em. – Chào chú! Chú ngạc nhiên lắm phải không? Con đã được nghe rất nhiều về chú. Con muốn gặp chú từ lâu nên đã nhờ bạn thu xếp giúp. Con từ Thái Lan qua, đang theo học tại Michigan State University. Con chọn trường này vì biết bạn cũng ở thành phố Detroit, Michigan.
02 Tháng Mười 202612:54 SA(Xem: 2548)
Buổi trưa, vừa nhai xong một nhúm cơm và uống một nắp nước do tàu cấp phát thì mọi người dưới hầm nghe nhiều tiếng chạy thình thịch náo động trên boong tàu. Qua kẽ hở, biết tàu đã bị hải tặc xâm chiếm không biết từ lúc nào. Họ hoàn toàn làm chủ tình hình. Trong vòng một tiếng đồng hồ không gặp kháng cự, những tên hải tặc đã đủ thì giờ lục lọi tìm kiếm vàng bạc và giở trò khả ố với những đàn bà con gái nằm la liệt trên sàn tàu mà trước đó đã được ưu tiên dời lên vì kiệt sức.
23 Tháng Chín 202610:53 CH(Xem: 2329)
Sau ngày vợ mất, căn nhà của ông Trần Đình Tuấn bỗng vắng lặng một cách kỳ lạ. Bởi bà Bạch Nhàn, người vợ sống cùng ông gần 40 năm,đã mất vì bạo bệnh. Chiếc ghế bà Bạch Nhàn vẫn ngồi mỗi tối còn đó. Cái khăn lau kính bà thường vắt trên thành ghế vẫn đó. Cả chiếc ly nhỏ bà hay uống nước cũng vẫn nằm nguyên trên chiếc bàn cạnh cửa sổ. Nhìn đâu ông cũng mường tượng thấy bóng hình bà. Mọi thứ trong căn nhà còn nguyên màu kỷ niệm.
27 Tháng Mười 2026(Xem: 217)
Một câu nói đã trở thành chuẩn mực đạo đức của ngành y, nhắc nhở người thầy thuốc phải xem nỗi đau của người bệnh như nỗi đau của chính mình, lấy việc cứu người làm bổn phận, không lấy sự sống của con người làm phương tiện cho lợi ích riêng. Thế nhưng, khi dự thảo Luật Hiến, lấy, ghép mô, bộ phận cơ thể người và hiến, lấy xác (sửa đổi) được đưa ra Quốc hội Việt Nam xem xét, những tranh luận quanh đề xuất liên quan đến người dưới 18 tuổi đã khiến dư luận đặt ra nhiều câu hỏi.
21 Tháng Mười 2026(Xem: 765)
Có những câu hỏi, thoạt nghe tưởng như chuyện đùa, nhưng càng nghĩ càng thấy buồn. Có những lời hứa, khi mới nghe, khiến người ta tin tưởng vào một tương lai huy hoàng. Nhưng sau nhiều năm, điều còn lại đôi khi không phải là chiếc bánh để ăn, mà chỉ là bức tranh vẽ chiếc bánh. Và có những nhân vật, ban đầu được tôn vinh vì công lao của họ, nhưng dần dần trở thành những hình tượng gần như bất khả xâm phạm. Người ta được khuyến khích ca ngợi, nhưng lại ngần ngại khi muốn đặt câu hỏi. Phải chăng điều đáng lo ngại nhất đối với một dân tộc không chỉ là nghèo đói, chiến tranh hay sự áp bức, mà còn là ngày con người không còn đủ tự do để tự hỏi mình đang sống trong một thực tại như thế nào?
19 Tháng Mười 2026(Xem: 971)
Trong lịch sử, phong trào Chấn hưng Phật giáo Việt Nam thường được dùng để chỉ cuộc vận động vào nửa đầu thế kỷ XX, khởi lên từ những năm 1920 và phát triển mạnh trong các thập niên 1930-1940. Các bậc cao tăng như Khánh Hòa, Huệ Quang, Giác Tiên, Thanh Hanh, Trí Hải cùng nhiều cư sĩ trí thức đã góp sức mở trường đào tạo tăng tài, thành lập hội Phật học, dịch kinh, xuất bản báo chí và đưa Phật giáo đến gần hơn với đời sống xã hội. Công cuộc ấy không dừng lại ở một giai đoạn lịch sử. Tinh thần chấn hưng, hiểu theo nghĩa rộng, là sự trở về với những giá trị căn bản của đạo Phật, đồng thời tìm ra phương thức thích hợp để truyền đạt và thực hành giáo pháp trong những hoàn cảnh mới. Một trường hợp tiêu biểu trong thời hiện đại là công cuộc khôi phục và phát triển Thiền phái Trúc Lâm của Đại lão Hòa thượng Thích Thanh Từ.
19 Tháng Mười 2026(Xem: 1054)
Với “TA LÀ - Những khúc mắc siêu hình học” (I AM: Metaphysical Aporias), Giáo sư Nguyễn Hữu Liêm không tìm cách trả lời giản đơn câu hỏi “Ta là ai?”, mà dựng lên một hành trình bản thể luận: con người từ đâu đến, vì sao phải trở thành một cá thể, tự-ý thức được hình thành như thế nào và liệu sau tất cả những phân ly, con người có thể “trở về” với căn nguyên hữu thể của mình hay không.
05 Tháng Sáu 2026(Xem: 6382)
-Trần Thị Nguyệt Mai: Xin anh nói cho độc giả biết một chút về anh? -Trang Châu: Tôi sinh ngày 28 tháng 3 năm 1938 ở Huế. Mồ côi mẹ năm 10 tuổi. Tôi được theo học các trường Pellerin, Institut de la Providence ở Huế và Lycée Yersin ở Đà Lạt. Lên đại học tôi chọn Y Khoa Sàigòn, vào quân y, ra trường cuối năm 1965 với cấp bậc y sĩ trung úy. Tôi chọn phục vụ quân y Dù từ 1966 đến 1971. Tiếp theo là y sĩ điều trị Quân Y Viện Trần Ngọc Minh. Giữa năm 1972 được lệnh thuyên chuyển về Trường Quân Y, đảm trách chức vụ Trưởng Khối Sinh Viên và Khóa Sinh một thời gian ngắn và sau đó là Trưởng Khối Tâm lý Chiến kiêm Chủ Bút Tập San Quân Y cho đến ngày mất Miền Nam năm 1975. Tị nạn tại thành phố Montréal, tỉnh bang Québec, xứ Canada, từ 14 tháng 5 năm 1975. Trở lại nghề Y vào tháng 9 năm 1977. Tháng 4 năm 1988 tình nguyện theo tàu của Hội Médecins du Monde (Pháp) về Biển Đông cứu người vượt biển. Tàu đã gặp 5 ghe vượt biển, vớt được 327 thuyền nhân. Nghỉ hưu từ đầu tháng 3 năm 2016.
06 Tháng Sáu 2025(Xem: 15860)
Trước khi thực hiện cuộc phỏng vấn này, tôi đã tham khảo nhiều nguồn thông tin và trực tiếp đối thoại với những nhân vật “sống” trong và ngoài nước. Tuy nhiên, phản hồi nhận được đa phần rơi vào ba mô thức: (1) phê phán gay gắt phía đối lập, (2) nói chung chung với lý thuyết viễn mơ, hoặc (3) phủ nhận hoàn toàn tính khả thi của việc hòa hợp hòa giải. Do đó, tôi đã tìm đến Trí tuệ Nhân tạo Chat GPT – như một cuộc đối thoại với "sự trống vắng im lặng", và đồng thời là một sự tổng hợp từ hàng triệu nguồn tiếng nói – để có được một cái nhìn khách quan, toàn diện, mang tinh thần đối thoại tương kính về một vấn đề lớn và dai dẳng của dân tộc Việt Nam.
22 Tháng Mười Hai 2023(Xem: 32118)
Như bài viết gần đây của ông về kênh đào Phù Nam của Cam Bốt, và đặc biệt như một tuyên bố gần đây nhất của Thủ tướng Cam Bốt Hun Manet: “Kênh đào Phù Nam không lấy nước từ sông Mekong mà chỉ lấy từ sông Bassac và sẽ dùng cho tưới tiêu, nông nghiệp)\”, xin ý kiến của ông về những vấn đề sau:
27 Tháng Tư 2022(Xem: 38837)
Những ngày 11, 12 tuổi, vào những năm 73-74, tôi say mê Phan Nhật Nam. Anh trở thành thần tượng của tuổi thơ, với những ngày dài trên quê hương, những ngày bi thảm, những ngày thê lương, những ngày gẫy vụn, trong nỗi sợ khốn cùng. Nỗi sợ trái lựu đạn đã bật kíp. Nỗi đau vô hình của đồng ruộng ẩn chứa triệu trái mìn. Nỗi đau thắt ruột của người cha xếp xác con, trên đoạn đường từ Quảng Trị về Huế. Trong bất mãn của người lính trước một hậu phương vô ơn. Của người lính miền Nam phải tự vệ giữa một thế giới làm ngơ những thảm sát tập thể ở bãi Dâu, ở trường tiểu học Cai Lậy. Khác những nhà văn quân đội khác, tính chất bi tráng của một xã hội dân sự thời chiến phủ trùm lấy bút ký của Phan Nhật Nam, vượt lên trên các trận đánh. Không phải Mùa hè đỏ lửa, mà Tù binh và Hòa bình, Dọc đường số 1, Dấu binh lửa mới thực sự ghi lại suy nghĩ của một quân nhân trong chiến tranh. Bên cạnh, nhật ký của Đặng Thùy Trâm, Nguyễn Văn Thạc chỉ là những tiểu xảo của những sản phẩm được biên tập.
(Xem: 1423)
Có những cuốn sách khiến người ta đọc để hiểu thế giới. Có những cuốn sách buộc người ta quay về nhìn lại chính mình. Và cũng có những cuốn sách, dù tác giả không nhất thiết chủ ý, lại khiến người đọc đặt câu hỏi về cái thế giới đang tìm mọi cách định nghĩa con người thay cho chính họ. TA LÀ: Những khúc mắc siêu hình học của Nguyễn Hữu Liêm có thể được tiếp cận theo hướng thứ ba ấy. Thoạt nhìn, đây là một hành trình triết học quanh những khái niệm như bản thể, ý thức, cái Tôi và vô ngã. Nhưng nếu đọc chậm hơn, bên dưới những tầng ngôn ngữ siêu hình ấy, ta có thể nhận ra một vấn đề gần gũi hơn nhiều: con người phải làm gì để trở thành một cá nhân có ý thức độc lập, thay vì chỉ là một đơn vị trong đám đông? Và câu hỏi ấy, trong một số xã hội, chưa bao giờ hoàn toàn vô hại.
(Xem: 13874)
Cuốn sách này là bản dịch tuyển tập những bút ký cá nhân, văn học và báo chí về các nhân vật Việt Nam đã có những đóng góp đáng kể cho văn học, nghệ thuật và khoa học. Đây là một nguồn tư liệu phong phú về lịch sử xã hội, văn hóa và chính trị của miền Nam Việt Nam, đồng thời khắc họa sự nghiệp của từng nhân vật. Phần lớn những người được đề cập nổi bật trong giai đoạn 1954 – 1975. Sau khi miền Nam thất thủ vào tay lực lượng miền Bắc năm 1975, hầu hết họ đều bị giam giữ nhiều năm trong các trại cải tạo cộng sản. Đến thập niên 1980, một số người đã sang Hoa Kỳ và đa phần vẫn tiếp tục hoạt động sáng tạo.(TS. Eric Henry, dịch giả)
TẠP CHÍ HỢP LƯU là một không gian văn học, nghệ thuật và biên khảo độc lập, nơi các dòng tư tưởng, mỹ cảm và ký ức văn hóa gặp gỡ và đối thoại. Chúng tôi đăng tải các tiểu luận, khảo cứu, bình luận văn hóa – xã hội, cùng những sáng tác văn học và phê bình nghệ thuật, với tinh thần khai phóng, tôn trọng đa dạng quan điểm và tự do học thuật. Hợp Lưu không nhằm đại diện cho bất kỳ khuynh hướng chính trị, ý thức hệ hay tổ chức quyền lực nào, mà xem trọng tiếng nói cá nhân, chiều sâu suy tư và giá trị của chữ nghĩa
(Xem: 6877)
Tháng Năm, Sài Gòn vừa chớm những cơn mưa đầu mùa. Không phải mưa tháng Mười Hai… nhưng lạ là, mỗi lần nghe tiếng mưa rơi trên mái phố, mình lại nhớ đến một bài thơ cũ— như thể ký ức có mùa riêng của nó.
(Xem: 10641)
Sau khi đã tập tành yêu anh / Em tập tành chia tay, tập tành giận dỗi / Tập tành nghi ngờ anh nói dối, / (Rồi không tin anh nói thật bao giờ)
(Xem: 9832)
Khoảnh khắc dài theo tiếng gọi / Rốt lại một chiều câm tiếng nói / Đợi chờ đuối một giấc mơ /
(Xem: 9954)
Ném buồn vào phố đông / Nhìn người ta bỗng thấy / Mình đi giữa đồng không / Ném buồn vào tôi vậy / Trăm gai cây xương rồng
(Xem: 10757)
Vậy đó, tưởng quên mà vẫn nhớ / Từ đêm vỡ tuyến lạc ven đô / Người thua trận chót đền trăm tuổi / Ta gánh thù sâu chốn hải hồ / Những tưởng mười năm đời sáng lại / Ta về bươi kiếm miểng xương khô / Vét hết oan khiên người lỡ vận / Vùi sâu xóa dấu một hoang mồ
14 Tháng Chín 20262:19 SA(Xem: 3424)
Tên thật Trần Ngọc Thao, sinh năm 1936 tại Quảng Nam, Cung Tích Biền thuộc thế hệ nhà văn hứng chịu và tham dự trực tiếp nội chiến. Theo học Văn Khoa Huế, Luật Khoa Sàigòn trước khi bị động viên rồi trải qua nhiều đơn vị pháo binh, thiết giáp của quân lực VNCH cho đến ngày giải ngũ vì thương tích năm 1973, nhà văn khởi đăng truyện ngắn đầu tiên trên tuần báo Nghệ Thuật vào năm 1966.
31 Tháng Mười 202510:09 CH(Xem: 11099)
PHÂN ƯU / Vô cùng thương tiếc khi được tin: Nhà văn, Nhà giáo DOÃN QUỐC SỸ / Pháp danh HẠNH TUỆ / Sinh ngày 17 tháng 2 năm 1923 tại Hạ Yên Quyết, Hà Đông,Hà Nội, Việt Nam. Đã tạ thế vào ngày 14 tháng 10 năm 2025 / tại Anaheim California, Hoa Kỳ / Hưởng thượng thọ 103 tuổi
25 Tháng Mười 20251:53 SA(Xem: 10334)
Vô cùng thương tiếc khi được tin thân phụ của bạn Lưu Thanh Nga: Cụ Francis Xavier Lưu Vĩnh Lữ /Cựu Chủ Tịch Nghị Viên Hội Đồng Đô Thành Sài Gòn / Sinh năm 1934 tại làng Tưởng Lộc, Vĩnh Long, Việt Nam / Đã được Chúa gọi về ngày 11 tháng 10 năm 2025 tại Katy, Texas. /Hưởng thượng thọ 92 tuổi