Khaly Chàm:
Khi Thơ Biến Thành Từ Trường Của Vô Thức
Tiểu luận văn học Nhung Le
Có những thời đại mà thi ca không còn muốn kể chuyện theo trật tự của lý trí. Nó muốn bẻ cong ngôn ngữ, đánh tráo ánh sáng và bóng tối, khiến câu chữ tự vận hành như một cỗ máy mộng du. Đầu thế kỷ XX, khi châu Âu còn choáng váng sau Thế chiến thứ nhất, André Breton và Philippe Soupault viết Les Champs Magnétiques (1919) — văn bản khai sinh cho chủ nghĩa siêu thực. Breton sau này gọi siêu thực là “tự động tâm linh thuần túy nhằm diễn đạt hoạt động thực sự của tư duy,” và trong Tuyên ngôn Siêu thực (1924), ông nêu mục đích “hòa giải giấc mơ và hiện thực thành một siêu thực tế.” Lý trí không bị xóa bỏ, nhưng được buộc ngồi xuống đối thoại với vô thức.
Trong Les Champs Magnétiques, nơi “những sân ga chết” và “bầy chó vương không bao giờ già đi”, người đọc có thể không hiểu theo nghĩa đen, nhưng vẫn bị cuốn vào một nhịp cảm xúc mơ hồ. Giữa rời rạc và phi lý, ngôn ngữ bắt đầu tỏa sáng. Chính ở đó, siêu thực ra đời: không đại diện cho mộng tưởng, mà phát lộ một hiện thực khác – bí ẩn và mãnh liệt như trạng thái mê đi. Breton gọi đó là “vẻ đẹp co giật” – một thứ mỹ học khiến ta bất an nhưng không thể rời mắt.
Trong văn học Việt Nam, khi nhắc tới “điên” mà vẫn được tôn xưng như một hiện tượng, không thể quên Bùi Giáng – thi sĩ của đứt gãy và đắm say ngôn từ. Phạm Công Thiện từng nói một cách cực đoan rằng: “Tất cả sách vở nên đốt hết, trừ sách của Henry Miller ở Mỹ và Bùi Giáng ở Việt Nam.” Lời tán dương ấy, dù có phần ngông, vẫn cho thấy Bùi Giáng đã chạm đến một biên giới khác của thơ ca. Ở ông, thơ không kể chuyện mà tạo ra một thế giới dao động giữa thực và mộng, giữa rạch ròi và rối loạn.
Hoàng hôn cơn mộng tháp tùng
Từng vô duyên gọi bóng nùng diễm qua...
“Bóng nùng diễm” là ai? “Nguyệt hoa” ở đâu? Không ai biết. Nhưng trong nhịp ngân của “mộng – nguyệt – sương – thuyền quyên”, người đọc nghe thấy tiếng ngân vô thức. Thơ Bùi Giáng không cần được hiểu; nó cần được nghe, được cảm như bản nhạc của những từ.
Cùng mạch ấy, nhà thơ Lê Tuân – bạn học đồng khóa nhưng khác khoa với tôi trước 1975 – từng viết trong thi phẩm Lang Thang:
quốc tịch liên thiên hà
là hạt bụi lang thang
đã
đi
về
mấy trần gian...
Cấu trúc bị phá vỡ, câu thơ rơi tự do như hạt bụi du hành giữa các thế giới. “Quốc tịch liên thiên hà” – một công dân của vũ trụ hay linh hồn vô xứ? Người viết không kể truyện mà mở cửa cho những cảm giác chưa gọi tên. Đó là bước chuyển – từ siêu thực phương Tây đến cảm quan Việt Nam về sự lạc lõng, phân mảnh.
Từ mạch nguồn ấy, Khaly Chàm hiện ra như người tiếp biến mạnh mẽ nhất. Thơ anh xuất hiện thường xuyên trên các tạp chí như Hợp Lưu, Tiền Vệ, Văn Chương Việt, Quán Văn… Anh còn viết truyện, biên khảo, phê bình, nhưng trên hết, Khaly Chàm là thi sĩ của những vết thương chưa khép miệng.
Lần đầu tôi đọc anh là bài Bốn Mươi Năm Của Hai Thế Kỷ — một tiếng vọng thời gian kể từ tháng Tư 1975. Nếu không biết bối cảnh, người đọc sẽ lạc giữa những hình ảnh dữ dội; nhưng biết rồi cũng chẳng thể nắm hết, bởi thơ anh không thuật lại lịch sử, mà để lịch sử thấm vào chính thân thể người viết.
...mùi thối rữa của đêm đen vẫn bám lì trên khuôn mặt
tôi cùng với những bóng ma đang hít thở khí trời...
“Bóng ma” là ai? Chính chúng ta chăng – những người sống sót của ký ức? Ở đoạn khác:
...hôm nay cúi nhặt những mảnh vỡ mặt trời
mai mốt biết có còn dịp để khâm liệm phô diễn một đám tang...
“Mặt trời” – biểu tượng của hy vọng – nay đã vỡ nát, và thi sĩ chỉ còn cúi xuống lượm lại những mảnh sáng rách nát của quá khứ. Tới cao trào:
...bốn mươi năm chợt cháy bùng ngọn lửa
tôi tự thiêu cùng hai chữ tự do...
“Tự do” trở thành tín ngưỡng vừa cứu rỗi, vừa tự hủy. Ngọn lửa ấy không chỉ thiêu thân, mà thiêu cả một kỷ nguyên. Nếu Breton hòa giải giấc mơ và hiện thực, Khaly Chàm lại bắt hiện thực phải soi vào chính cơn ác mộng của nó.
Khác với Bùi Giáng, người tìm khoái cảm trong cơn điên, Khaly Chàm viết bằng nỗi tỉnh thức. Ngôn ngữ của anh không bay bổng mà lặn sâu; trong đó, lịch sử và bản ngã đối thoại trong tiếng khói thầm lặng.
Tập Đi Ra Từ Gương Chiếu – tôi hân hạnh được anh tặng – đưa người đọc đến một vùng sáng khác: sâu, lặng, và bình thản hơn.
gần hết cuộc đời
anh nhìn thấy mình lặng lẽ nhưng rực sáng...
“Lặng lẽ nhưng rực sáng” – một nghịch lý đẹp, tựa tia sáng cuối cùng lóe lên trong hoàng hôn. “Gương chiếu” là gì? Là mặt nước ký ức, là mạng ảo phản chiếu đời người, hay là tâm thức đang nhìn thấy chính mình?
...câu hỏi thì thầm như tiếng ru hồn từ vô biên
và đột nhiên hóa đôi cánh trên môi...
Ở đây, “câu hỏi” – hình ảnh của lý trí – bỗng mọc cánh, trở thành thi hứng. Khi tư duy bay, cảm xúc được thăng hoa; tình yêu trở thành mặc khải hơn là sự kiện.
em. người phụ nữ trên đỉnh khói sương bước xuống
chúng ta nắm tay nhau đi ra từ gương chiếu...
Khói sương – tượng trưng cho ảo ảnh – tan dần khi người phụ nữ bước xuống đời thực. “Đi ra từ gương chiếu” – bước khỏi ảo ảnh để chạm vào chân thực. Siêu thực lúc này không còn là kỹ thuật của hình ảnh, mà là hành trình từ ảo sang thực, từ phản chiếu sang hiện thân.
Khaly Chàm mang trong mình dòng máu Chàm – nền văn minh một thời huy hoàng rồi lụi tàn. Có lẽ vì thế, thơ anh thấp thoáng nỗi ám ảnh về đổ nát và tái sinh. Những tháp Chàm gạch đỏ giữa nắng gió miền Trung như ký ức bền dai của những linh hồn không chịu yên nghỉ.
Trong bài Về quê nhìn qua Kompong Cham, anh viết:
...tạ ơn đất tháng năm dài dựng mộ
ngày trở về dấu tích đá xanh rêu
xứ sở ơi, hồn ta hóa nắng chiều!
hồng những hạt phù sa nơi bến đổ...
Không còn những cú sốc ngôn từ, chỉ còn lời tạ ơn đất, thời gian và nguồn cội. “Hồn ta hóa nắng chiều” – con người tan vào cảnh vật, hòa cùng quê hương, như một hành động hòa giải với chính ký ức tập thể.
Khi đọc thơ Khaly Chàm, tôi từng nghĩ mình “chưa cảm được gì cả.” Nhưng khoảng lặng ấy chính là không gian để thơ thấm sâu. Thơ anh không dành cho tốc độ; nó đòi người đọc sống chậm, kiên nhẫn với điều chưa thể hiểu. Và đó, có lẽ, là hành vi siêu thực của thời đại hôm nay – khi ta cần niềm tin vào cái chưa lý giải được.
Siêu thực, xét cho cùng, không chỉ là trường phái nghệ thuật mà là thái độ sống. Khi hiện thực trở nên chật hẹp, con người phải mở thêm cánh cửa khác cho giấc mơ và ký ức. Breton tin vào vô thức; Bùi Giáng tin vào cơn điên; Khaly Chàm tin vào ký ức và tự do.
Có người hỏi: thơ bí hiểm để làm gì? Liệu có cần làm khó người đọc? Tôi nghĩ, thơ không có nhiệm vụ làm vừa lòng ai; nó chỉ cần trung thành với tiếng nói sâu nhất của mình. Rimbaud từng nói: “Je est un autre” – “Tôi là một kẻ khác.” Thơ, vì thế, không còn là lời kể của cái tôi ổn định, mà là sự vọng âm giữa nhiều tầng ý thức.
Khaly Chàm bước trong truyền thống ấy nhưng giữ dấu ấn riêng. Anh không tìm sự tối nghĩa để gây ấn tượng. Hình ảnh của anh, dù mơ hồ, vẫn bám rễ vào đời sống, vào thân phận con người – có khói, có lửa, có mộ phần, có phù sa. Thơ anh không bay lên khỏi mặt đất, mà lay động đất ấy bằng nhịp thở vô thức.
Và hơn hết, tôi tìm thấy ở Khaly Chàm một sự can đảm hiếm có: can đảm nhìn thẳng quá khứ, can đảm gọi tên tự do, can đảm bước ra khỏi “gương chiếu” để nắm lấy một bàn tay thật.
Khi khép lại những trang thơ ấy, tôi không chắc mình đã hiểu, nhưng chắc rằng mình đã bị chạm – bởi một từ trường của ngôn ngữ sống, nơi thơ không chỉ là hình ảnh mà là ký ức đang hít thở. Và trong từ trường ấy, Khaly Chàm lặng lẽ mà rực sáng — như chính câu thơ anh từng viết.
- Từ khóa :
- Nhung Lê

