- Tạp Chí Hợp Lưu  Fountain Valley, CA 92708 - USA Điện thoại: (714) 381-8780 E-mail: [email protected]
Tác Giả
Tìm đọc

TỪ “KHAI HÓA” ĐẾN “THIÊN ĐƯỜNG”: NHỮNG CHIẾC BÁNH VẼ CỦA LỊCH SỬ

21 Tháng Mười 20264:25 CH(Xem: 741)


chiếc bánh THIÊN ĐƯƠNG

CHIẾC BÁNH “THIÊN ĐƯỜNG”

Độc lập – Tự do – Hạnh phúc – Ấm no?





TỪ “KHAI HÓA” ĐẾN “THIÊN ĐƯỜNG”:
NHỮNG CHIẾC BÁNH VẼ CỦA LỊCH SỬ

MINH HẠO – Ghi chép và phiếm luận

_________________________________



Có những câu hỏi, thoạt nghe tưởng như chuyện đùa, nhưng càng nghĩ càng thấy buồn.

Có những lời hứa, khi mới nghe, khiến người ta tin tưởng vào một tương lai huy hoàng. Nhưng sau nhiều năm, điều còn lại đôi khi không phải là chiếc bánh để ăn, mà chỉ là bức tranh vẽ chiếc bánh.

Và có những nhân vật, ban đầu được tôn vinh vì công lao của họ, nhưng dần dần trở thành những hình tượng gần như bất khả xâm phạm. Người ta được khuyến khích ca ngợi, nhưng lại ngần ngại khi muốn đặt câu hỏi.

Phải chăng điều đáng lo ngại nhất đối với một dân tộc không chỉ là nghèo đói, chiến tranh hay sự áp bức, mà còn là ngày con người không còn đủ tự do để tự hỏi mình đang sống trong một thực tại như thế nào?

1. Từ “khai hóa văn minh” đến những lời hứa về thiên đường

Trong lịch sử Việt Nam, thực dân Pháp từng sử dụng khái niệm “sứ mệnh khai hóa văn minh” để biện minh cho sự bành trướng và cai trị thuộc địa.

Nghe qua, chữ “khai hóa” thật đẹp. Ai lại phản đối văn minh? Ai lại không muốn dân chúng được học hành, được sống sung túc và được tiếp cận những thành tựu tiến bộ của nhân loại?

Nhưng vấn đề nằm ở chỗ: ai có quyền tự nhận mình là người khai hóa, và ai bị đặt vào vị trí phải được khai hóa?

Đằng sau những lời biện minh về văn minh là một thực tế lịch sử phức tạp, bao gồm sự áp đặt quyền lực, khai thác tài nguyên, bất bình đẳng thuộc địa và những cuộc đấu tranh giành độc lập của người Việt Nam.

Vì vậy, không thể chỉ nhìn vào những công trình được xây dựng hay những thiết chế được du nhập để kết luận rằng chủ nghĩa thực dân đã mang lại văn minh cho một dân tộc. Cũng không thể phủ nhận mọi thay đổi xã hội chỉ vì chúng diễn ra dưới thời thuộc địa.

Lịch sử cần được nhìn nhận bằng chứng cứ, chứ không phải bằng những khẩu hiệu đẹp đẽ.

Rồi lịch sử sang trang. Những cuộc chiến tranh kết thúc, những chính quyền thay đổi, những lý tưởng mới xuất hiện.

Những lời hứa về độc lập, tự do, bình đẳng, ấm no và một xã hội tốt đẹp trở thành niềm hy vọng của hàng triệu con người.

Nhưng rồi, sau tất cả những hy sinh và mất mát, chúng ta vẫn phải đặt câu hỏi:

Một lý tưởng cao đẹp có tự động trở thành hiện thực chỉ vì nó được tuyên bố bằng những lời lẽ cao đẹp hay không?

Một xã hội có thể tự nhận mình đang xây dựng thiên đường. Nhưng thiên đường ấy phải được đo bằng đời sống thực tế của người dân, bằng phẩm giá con người, bằng công lý, bằng cơ hội phát triển và bằng quyền tự do của mỗi cá nhân.

Bởi lẽ, nếu người dân không được quyền kiểm chứng những lời hứa, thì ngay cả một giấc mơ đẹp cũng có thể trở thành chiếc bánh vẽ.

2. Những chiếc bánh vẽ và nghệ thuật nuôi dưỡng niềm tin

Chiếc bánh vẽ có một đặc tính rất lạ: người ta có thể nhìn thấy nó, nghe người khác mô tả hương vị của nó, thậm chí được hứa rằng ngày mai mình sẽ được ăn nó.

Nhưng ngày mai có thể lại được dời sang ngày kia.

Và ngày kia có thể lại được giải thích bằng một lý do mới.

Trong khi đó, người dân vẫn phải sống với những nhu cầu rất thực tế: cơm ăn, áo mặc, nhà ở, giáo dục, y tế, công việc, công lý và một tương lai có thể dự đoán được.

Điều đáng nói không phải là một quốc gia không được phép có lý tưởng. Mọi xã hội đều cần những mục tiêu lớn để hướng tới.

Vấn đề bắt đầu khi lý tưởng không còn được phép đối chiếu với thực tế; khi những lời hứa không được phép chất vấn; khi người đặt câu hỏi về kết quả bị xem là người thiếu niềm tin, thay vì được xem là một công dân đang đòi hỏi trách nhiệm giải trình.

Một lời hứa chính trị không phải là bằng chứng cho sự thành công.

Một khẩu hiệu không phải là kết quả.

Và sự lặp lại của một thông điệp không làm cho thông điệp ấy tự động trở thành sự thật.

Điều nguy hiểm không nhất thiết là chiếc bánh vẽ. Điều nguy hiểm hơn là khi người ta không còn được phép hỏi bao giờ chiếc bánh mới thành chiếc bánh thật.

3. Khi anh hùng trở thành thần thánh

Một dân tộc có quyền tự hào về lịch sử của mình. Những người đã hy sinh, đấu tranh hoặc đóng góp cho đất nước xứng đáng được ghi nhận.

Nhưng tôn vinh không đồng nghĩa với thần thánh hóa.

Một người có công không có nghĩa là người ấy không thể mắc sai lầm. Một nhân vật lịch sử có ảnh hưởng lớn không có nghĩa mọi quyết định của họ đều đúng. Một chính sách từng được ca ngợi cũng không vì thế mà được miễn trừ khỏi sự đánh giá của các thế hệ sau.

Lịch sử không phải một ngôi đền chỉ dành cho việc dâng hương. Lịch sử còn là nơi con người tìm hiểu, phân tích, đối chiếu chứng cứ và học hỏi từ cả thành công lẫn thất bại.

Khi một nhân vật được đặt lên vị trí không thể chất vấn, người ta có nguy cơ biến lịch sử thành tín điều.

Khi một biểu tượng được dùng để thay thế cho lập luận, người ta có nguy cơ đánh mất khả năng phân biệt giữa lòng biết ơn và sự phục tùng.

Và khi lòng yêu nước bị đồng nhất với việc phải đồng ý với mọi lời giải thích chính thức, người dân có thể bắt đầu sợ chính những câu hỏi của mình.

Thật ra, một người trưởng thành về nhận thức có thể đồng thời kính trọng công lao của một nhân vật lịch sử và phê bình những sai lầm của người ấy.

Đó không phải là phản bội lịch sử.

Đó là cách nhìn lịch sử như một phần của kinh nghiệm nhân loại, thay vì biến lịch sử thành một bộ sưu tập những hình tượng hoàn hảo.

Anh hùng có thể xứng đáng được tưởng nhớ. Nhưng không ai nên được đặt cao hơn sự thật.

4. Việt Nam có tất cả, nhưng còn thiếu điều gì?

Sau chiến tranh, Việt Nam phải đối diện với những khó khăn rất lớn: hậu quả chiến tranh, sự tàn phá cơ sở hạ tầng, những vấn đề kinh tế và những mất mát kéo dài qua nhiều thế hệ.

Vì vậy, nói rằng đất nước đã có tất cả mọi thứ là không chính xác.

Nhưng nếu câu nói ấy được hiểu như một cách nhấn mạnh rằng phát triển vật chất chưa đủ để tạo nên một xã hội tự do và có phẩm giá, thì nó đặt ra một vấn đề đáng suy ngẫm.

Một đất nước không chỉ cần đường sá, nhà máy, trường học và bệnh viện. Đất nước ấy còn cần những công dân có khả năng suy nghĩ độc lập, những nhà báo có thể điều tra vì lợi ích công chúng, những học giả có thể tranh luận và những người dân có thể đặt câu hỏi với người nắm quyền.

Tự do ngôn luận không giải quyết được mọi vấn đề. Một xã hội có tự do vẫn có thể mắc sai lầm, vẫn có thể xuất hiện thông tin sai lệch, định kiến và những cuộc tranh luận thiếu thiện chí.

Nhưng khi được bảo vệ bằng pháp luật và đi cùng trách nhiệm, tự do ngôn luận tạo ra một cơ chế quan trọng để những sai lầm được phát hiện, những chính sách được kiểm tra và quyền lực phải đối diện với sự phản biện.

Ngược lại, nếu người dân chỉ nói những điều mà người có quyền lực muốn nghe, chính quyền có thể mất đi một nguồn thông tin quan trọng về những vấn đề đang tồn tại trong xã hội.

Sự im lặng không nhất thiết là đồng thuận.

Sự vắng mặt của phản đối không nhất thiết có nghĩa là không có bất mãn.

Và một căn phòng không có tiếng tranh luận chưa chắc là một căn phòng không có vấn đề.

Một chính quyền không chỉ cần được nghe những lời ca ngợi. Nó còn cần được nghe những sự thật khó chịu.

5. Một cuộc bầu cử kiểu Mỹ tại Việt Nam: Chuyện đùa hay câu hỏi nghiêm túc?

Thử tưởng tượng một cuộc bầu cử tại Việt Nam, trong đó người dân có thể công khai bày tỏ quan điểm trên báo chí như cử tri Hoa Kỳ trong những cuộc tranh luận chính trị.

Một người dân viết bài chất vấn ứng cử viên về lời hứa cải thiện đời sống.

Một nhà báo điều tra những khoản chi tiêu công gây tranh cãi.

Một người về hưu lên tiếng phê bình chính sách mà ông cho rằng chưa phục vụ đúng lợi ích của người dân.

Một sinh viên công khai đặt câu hỏi về trách nhiệm của những người lãnh đạo.

Một công dân tuyên bố rằng mình không đồng ý với chính sách của chính quyền và giải thích rõ lý do.

Tất cả cùng tham gia vào một cuộc tranh luận công khai, nơi những ý kiến khác nhau được đối chiếu bằng chứng cứ và lập luận.

Vậy điều gì sẽ xảy ra?

Liệu báo chí có đủ chỗ để đăng hết những câu hỏi?

Liệu các diễn đàn có đủ sức chứa những cuộc tranh luận?

Và nếu mọi lời phê bình đều bị xem là có vấn đề, liệu nhà tù có đủ chỗ chứa những người chỉ muốn nói lên suy nghĩ của mình?

Hay rồi đây, chúng ta phải đặt một câu hỏi còn chua chát hơn:

Nếu một ngày nào đó, người dân phải sống trong nỗi sợ hãi khi nói ra điều mình nghĩ, thì đâu mới thực sự là nhà tù — những bức tường giam giữ con người, hay những bức tường vô hình dựng lên trong tư tưởng?

Dĩ nhiên, đây là một tình huống châm biếm giả định, không phải lời tiên đoán rằng mọi người lên tiếng đều sẽ bị bắt giam.

Không phải mọi cáo buộc đều đúng. Không phải mọi phát ngôn đều vô hại. Một xã hội tự do vẫn cần pháp luật để xử lý những hành vi vi phạm cụ thể, trên cơ sở chứng cứ, quy trình công bằng và những giới hạn hợp lý.

Nhưng phê bình chính quyền không tự động đồng nghĩa với chống phá đất nước.

Đặt câu hỏi không tự động đồng nghĩa với phạm tội.

Và bất đồng chính kiến không tự động biến một người thành kẻ thù của dân tộc.

Nếu một công dân đưa ra thông tin sai, người ta có thể phản bác bằng chứng cứ. Nếu một lời cáo buộc thiếu căn cứ, người ta có thể yêu cầu chứng minh. Nếu một hành vi thực sự vi phạm pháp luật, việc xử lý phải dựa trên quy định rõ ràng và thủ tục công bằng.

Nhưng nếu câu trả lời cho một lời phê bình chỉ là đe dọa, quy chụp hoặc trừng phạt, thì xã hội đã đánh mất một cơ hội để phân biệt giữa lời nói sai và một sự thật khó nghe.

Tiếng cười ở đây không nằm ở chuyện nhà tù có bao nhiêu chỗ.

Tiếng cười nằm ở nghịch lý: một chính quyền có thể tuyên bố đại diện cho nhân dân, nhưng nếu người dân không thể thoải mái chất vấn chính quyền ấy, thì quan hệ giữa người đại diện và người được đại diện đang có điều gì cần được xem xét.

6. Một lá phiếu có đủ sức mạnh nếu người dân không được tự do lên tiếng?

Hoa Kỳ tuyên bố độc lập ngày 4 tháng 7 năm 1776. Đến năm 2026, quốc gia này kỷ niệm 250 năm lập quốc.

Trong lịch sử Hoa Kỳ, quyền tự do ngôn luận và tự do báo chí được bảo vệ bởi Tu chính án thứ nhất của Hiến pháp. Những quyền ấy tạo cơ sở pháp lý cho việc phê bình chính quyền, tranh luận về chính sách và tổ chức các hoạt động chính trị.

Tuy nhiên, Hoa Kỳ cũng có một lịch sử đầy mâu thuẫn: chế độ nô lệ, sự loại trừ nhiều nhóm dân cư khỏi quyền bầu cử, phân biệt chủng tộc và những giai đoạn quyền tự do bị hạn chế. Quyền bầu cử và quyền bình đẳng không được thực hiện đầy đủ ngay từ ngày lập quốc; chúng phải trải qua nhiều cuộc đấu tranh và cải cách.

Điều đó cho thấy một nền dân chủ không phải một sản phẩm hoàn thiện chỉ vì đã được tuyên bố trong hiến pháp. Nó còn phụ thuộc vào cách những quyền ấy được thực hiện trong đời sống thực tế.

Sức mạnh của lá phiếu cũng không chỉ nằm ở khoảnh khắc người dân bước vào phòng bỏ phiếu.

Nó bắt đầu từ trước đó: khi cử tri có thể tìm hiểu thông tin, nghe những quan điểm khác nhau, chất vấn ứng cử viên, tranh luận về chính sách và quyết định bằng nhận thức của chính mình.

Nếu người dân không được tiếp cận thông tin đa chiều, không thể công khai bày tỏ sự bất đồng hoặc không có lựa chọn thực chất, thì giá trị thực tế của lá phiếu sẽ bị hạn chế.

Một lá phiếu có thể được bỏ xuống trong vài giây. Nhưng để lá phiếu ấy thực sự có ý nghĩa, người dân phải được tự do suy nghĩ, tự do lựa chọn và tự do nói lên điều mình tin là đúng.

Bởi vậy, tự do ngôn luận và bầu cử cạnh tranh không phải hai khái niệm tách biệt hoàn toàn. Chúng bổ trợ cho nhau trong việc giúp người dân tham gia vào đời sống công cộng và giám sát quyền lực.

7. Từ độc lập của một dân tộc đến độc lập trong tư tưởng của mỗi con người

Lịch sử Việt Nam là lịch sử của những cuộc đấu tranh giành độc lập, những hy sinh lớn lao và những nỗ lực xây dựng đất nước qua nhiều thời kỳ.

Nhưng độc lập quốc gia và tự do của mỗi cá nhân là hai vấn đề có liên quan mà không hoàn toàn đồng nhất.

Một đất nước có thể độc lập về chủ quyền, nhưng câu hỏi về quyền tự do của từng công dân vẫn cần được đặt ra.

Một người có thể sống trong một xã hội hòa bình, nhưng vẫn ngần ngại bày tỏ suy nghĩ vì sợ bị cô lập, bị quy chụp hoặc phải gánh chịu những hậu quả không đáng có.

Một thế hệ có thể được dạy phải tự hào về lịch sử, nhưng đồng thời vẫn cần được khuyến khích tìm hiểu những sự kiện lịch sử từ nhiều nguồn và tự hình thành nhận định của mình.

Điều này không có nghĩa rằng người dân phải phủ nhận mọi lý tưởng, mọi biểu tượng hay mọi thành tựu của đất nước.

Trái lại, một xã hội trưởng thành có thể tự hào mà không tự mãn, biết ơn mà không mù quáng, có lý tưởng mà không đánh mất khả năng kiểm chứng thực tế.

Và có lẽ, điều đáng suy ngẫm nhất không phải là người Việt Nam đã tin vào bao nhiêu chiếc bánh vẽ, mà là làm thế nào để mỗi người có đủ thông tin, tự do và bản lĩnh để tự quyết định điều gì đáng tin.

Bởi một dân tộc không chỉ cần được giải phóng khỏi sự thống trị từ bên ngoài. Mỗi con người còn cần có khả năng suy nghĩ độc lập, lựa chọn bằng nhận thức của mình và lên tiếng mà không phải sống trong nỗi sợ hãi vô lý.

LỜI KẾT: BAO GIỜ CON NGƯỜI THỰC SỰ LÀM CHỦ TƯ TƯỞNG CỦA MÌNH?

Có những chiếc bánh vẽ được tạo ra bằng những lời hứa về văn minh.

Có những chiếc bánh vẽ được tạo ra bằng những lời hứa về thiên đường.

Và có những chiếc bánh vẽ được nuôi dưỡng bằng sự tôn sùng những nhân vật mà người ta không còn dám chất vấn.

Mỗi thời đại có thể có những khẩu hiệu khác nhau. Nhưng câu hỏi căn bản vẫn vậy: người dân có được quyền đối chiếu lời hứa với thực tế, biểu tượng với sự thật, và quyền lực với trách nhiệm hay không?

Không phải mọi lý tưởng đều là bánh vẽ. Không phải mọi người anh hùng đều là sản phẩm tuyên truyền. Cũng không phải mọi xã hội tự do đều tránh được sai lầm.

Điều phân biệt một xã hội có khả năng tự sửa chữa với một xã hội dễ mắc kẹt trong sai lầm chính là khả năng để những câu hỏi khó được đặt ra, những bằng chứng trái chiều được xem xét và những người có quyền lực phải chịu trách nhiệm.

Bởi cuối cùng, điều một dân tộc cần không chỉ là những người lãnh đạo có thể hứa hẹn một tương lai tốt đẹp.

Điều cần thiết còn là những công dân có quyền hỏi tương lai ấy đang được xây dựng như thế nào, ai được hưởng lợi, ai phải trả giá và những lời hứa nào đã thực sự trở thành hiện thực.

Một dân tộc có thể giành lại độc lập cho đất nước. Nhưng đến bao giờ mỗi con người mới thực sự giành được độc lập trong tư tưởng của chính mình?

Và nếu có một điều đáng để chúng ta cùng suy ngẫm, thì đó là:

Một chính quyền có thể mong người dân tin tưởng mình. Nhưng một xã hội tự do phải cho phép người dân kiểm chứng niềm tin ấy.

Bởi lòng yêu nước không nhất thiết là đồng ý với mọi quyết định của chính quyền.

Đôi khi, chính việc dám lên tiếng trước một sai lầm mới là cách một công dân bảo vệ tương lai của đất nước mình.



GHI CHÚ THÊM VỀ LỊCH SỬ

1. Về “sứ mệnh khai hóa văn minh” của thực dân Pháp

Mission civilisatrice là khái niệm lịch sử được sử dụng để biện minh cho chủ nghĩa thực dân Pháp. Trong trường hợp Việt Nam, quá trình xâm lược của Pháp bắt đầu từ năm 1858; đến cuối thế kỷ XIX, phần lớn lãnh thổ Việt Nam đã nằm dưới quyền cai trị của Pháp. Những lời biện minh về khai hóa cần được xem xét cùng với thực tế cai trị thuộc địa, khai thác kinh tế và các hình thức bất bình đẳng. Điều này không có nghĩa mọi biến đổi trong thời thuộc địa đều chỉ có một nguyên nhân hoặc một kết quả.

2. Về độc lập và những lời hứa chính trị

Việt Nam tuyên bố độc lập ngày 2 tháng 9 năm 1945. Sau đó, đất nước trải qua các cuộc chiến tranh kéo dài, sự chia cắt và thống nhất năm 1975, rồi bước vào những giai đoạn tái thiết và cải cách kinh tế. Các giai đoạn lịch sử có bối cảnh khác nhau; vì vậy, khi đánh giá những lời hứa chính trị, cần xác định rõ thời kỳ, chính sách và kết quả cụ thể thay vì gộp tất cả thành một nhận định duy nhất.

3. Về quyền tự do ngôn luận ở Việt Nam

Điều 25 Hiến pháp Việt Nam năm 2013 ghi nhận quyền tự do ngôn luận, tự do báo chí, tiếp cận thông tin, hội họp, lập hội và biểu tình, đồng thời quy định việc thực hiện các quyền này theo pháp luật. Việc quyền được ghi nhận trong hiến pháp được thực hiện ra sao trong thực tế là một vấn đề riêng cần đánh giá bằng luật pháp, thực tiễn và các nguồn độc lập.

4. Về Hoa Kỳ và quyền bầu cử

Tuyên ngôn Độc lập Hoa Kỳ được thông qua ngày 4 tháng 7 năm 1776. Tu chính án thứ nhất bảo vệ quyền tự do ngôn luận và tự do báo chí. Tuy nhiên, lịch sử Hoa Kỳ cũng cho thấy quyền bầu cử và quyền bình đẳng đã từng bị hạn chế đối với nhiều nhóm dân cư; những quyền này được mở rộng qua nhiều giai đoạn đấu tranh và sửa đổi pháp luật. Do đó, Hoa Kỳ có thể được dùng làm trường hợp để tìm hiểu các cơ chế bảo vệ quyền tự do, nhưng không nên được mô tả như một nền dân chủ hoàn hảo.

5. Về hình ảnh “nhà tù không có chỗ chứa”

Đây là hình ảnh châm biếm giả định nhằm đặt câu hỏi về giới hạn của quyền tự do ngôn luận, không phải một khẳng định rằng mọi người dân Việt Nam lên tiếng đều bị bắt giam. Khi phân tích một trường hợp cụ thể, cần phân biệt giữa phê bình chính sách, thông tin sai lệch, cáo buộc thiếu chứng cứ và hành vi thực sự vi phạm pháp luật.

Tài liệu tham khảo gợi ý

  • Cambridge University Press, French Colonialism: From the Ancien Régime to the Present, chương về “The Mission Civilisatrice to 1914”.
  • We Are California, University of California, Davis, tài liệu lịch sử về “The Civilizing Mission: French Colonialism in Vietnam (1858–1954)”.
  • Hiến pháp nước Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam năm 2013, Điều 25.
  • USA.gov, tài liệu giới thiệu Tuyên ngôn Độc lập, Hiến pháp và Tuyên ngôn Nhân quyền Hoa Kỳ.
  • United States Courts, tài liệu giáo dục về quyền tự do ngôn luận theo Tu chính án thứ nhất.

 

MINH HẠO – Ngày 21/10/2026

Gửi ý kiến của bạn
Tên của bạn
Email của bạn
03 Tháng Tám 201910:10 CH(Xem: 46552)
Khi cuộc đấu tranh giành quyền con người đang xảy ra tại Hồng Kông, khi những tinh hoa của phong trào dân chủ ở xứ sở này đang làm cả thế giới ngưỡng phục, khi hầu hết người VN cũng đang hướng về cuộc đấu trí ngoạn mục của người dân Hồng Kông với tất cả lòng ngưỡng mộ, tôi muốn nhắc với chúng ta về một người con gái của đất nước mình. Ngày hôm nay, ở Trà Vinh có một mái nhà nho nhỏ đang ấm lên vì được đón cô trở về.
16 Tháng Bảy 201911:23 CH(Xem: 47166)
Lần đầu được đọc tập ký hoàn chỉnh của nhà báo Đinh Quang Anh Thái, một tác giả người Việt hải ngoại, tự nhiên trong đầu tôi nảy ra sự so sánh với hàng ngàn vạn bài ký “mậu dịch” của hơn tám trăm tờ báo dưới sự chăn dắt của Ban Tuyên giáo Trung ương. Hóa ra, đó toàn là những sản phẩm đồng phục được chế tác bởi những tác giả, qua sự đào luyện của hệ thống trường ốc, trong đó, cá tính đã được mài nhẵn, tư tưởng được kiểm soát chặt chẽ, mọi phản biện xã hội đều bị giới hạn trong phạm vi cho phép, vì thế, cái gọi là ký ấy chỉ là những văn bản véo von ca ngợi, tự sướng của những cây bút thủ dâm chính trị, tự huyễn hoặc mình. Loại báo chí ấy chẳng những không có lợi, mà trái lại, rất có hại, bởi nó thực chất là dối trá, lừa phỉnh nhân quần.
12 Tháng Sáu 20196:05 CH(Xem: 47920)
Bài thơ chữ Hán Điệp tử thư trung (Con bướm chết trong sách) được xếp ở sát cuối phần Làm quan ở Bắc hà (1802-1804), trong Thanh Hiên thi tập.(1) Có thể nói đây là một trong những bài thơ hay nhất, và kỳ lạ bậc nhất của Tố Như, khi ông chưa tới tuổi “tam thập nhi lập.” Hay và kỳ lạ, song xưa nay nó mới chỉ được điểm qua, chưa hề được phân tích bình giải một cách thấu đáo. (Trong khi, bài Độc Tiểu Thanh ký xếp liền sau đó lại được khai thác khá kỹ trong hàng chục bài viết - ở các bậc phổ thông, đại học và nhiều diễn đàn văn chương). Có lẽ, bởi tính chất kỳ lạ và trừu tượng đến khó hiểu của nó?
15 Tháng Năm 20195:35 CH(Xem: 51668)
Trên vạn dặm Trung Hoa, trong số những di tích lịch sử tôi có dịp được tham quan, có lẽ đền thờ Nhạc Phi nằm ở chân núi Thê Hà cạnh Tây Hồ, Hàng Châu, tỉnh Chiết Giang là di tích để lại cho tôi nhiều ấn tượng khó quên hơn cả. Đặc điểm nổi bật nhất trong kiến trúc của khu đền là giữa không gian rộng rãi, có khu mộ Nhạc Phi cùng con trai Nhạc Vân, đối diện là bốn bức tượng sắt quỳ nhốt trong cũi sắt, đã tạo nên nét đặc sắc chưa từng thấy trong các di tích lịch sử ở Trung Quốc cũng như trên thế giới… Hơn hai trăm năm trước, đại thi hào Nguyễn Du đã tới nơi này, để lại 5 bài thơ chữ Hán vịnh sử bất hủ về Nhạc Phi và những kẻ thủ ác hãm hại người anh hùng của đất nước Trung Hoa cổ đại.
14 Tháng Năm 20199:20 CH(Xem: 48735)
Bài thơ: “Cúng Dường” của thiền sư, thi sĩ Tuệ Sĩ đã được nhiều giảng sư, luận sư, triết gia chuyển dịch, tất cả đều dịch rất sát, rất hay, nhưng trên ý nghĩa của mặt chữ, đã khiến dư luận cảm thương, tội nghiệp khi đọc thi phẩm này, mà theo tôi, sự giải thích sát nghĩa như vậy đã ngược lại hoàn toàn tính hùng vĩ và đại bi tâm của nhân cách tác giả và thi phẩm.
13 Tháng Năm 20198:54 CH(Xem: 51424)
Cù Huy Cận sinh ngày 31 tháng 5 năm 1919 tại xã Ân Phú, huyện Đức Thọ, tỉnh Hà Tĩnh, trong một gia đình trung nông lớp dưới. Bố Huy Cận đậu tam trường làm hương sư ở Thanh Hoá, sau về quê dạy chữ Hán và làm ruộng. Mẹ Huy Cận là cô gái dệt lụa làng Hạ nổi tiếng ở xã Tùng Ảnh, huyện Đức Thọ.
24 Tháng Tư 201911:02 CH(Xem: 49168)
Nhà báo Pháp Paul Dreyfus là một trong 25 nhà báo Pháp có mặt tại Sài Gòn vào giờ phút cuối cùng của tháng Tư năm 1975. Trong cuốn sách của mình với tựa đề "và Sài Gòn sụp đổ" (Et Saigon tomba - Collection Témoignages 1975), tác giả đánh giá sự kiện Sài Gòn thất thủ là sự kiện 'quan trọng nhất' với hệ thống cộng sản châu Á sau cuộc tiến vào Bắc Kinh năm 1949 của Mao. Ông thuật lại những cảm nhận cá nhân qua những lần tiếp xúc với đại tướng Dương văn Minh, tổng thống cuối cùng của miền Nam, theo giới thiệu sau qua lời dịch của nhà báo Phạm Cao Phong từ Paris: Theo Paul Dreyfus, tướng Minh là "một người minh mẫn và nắm vững tình hình". Những tâm sự của tướng Minh thời điểm đó mang lại một cách đánh giá đa chiều về nhân vật gây nhiều tranh cãi.
17 Tháng Tư 20197:44 CH(Xem: 44568)
Tám bài thơ viết về Khuất Nguyên hoặc có liên quan tới Khuất Nguyên mà chúng tôi đã/ sẽ khảo sát đều được đại thi hào Nguyễn Du viết khi chu du trên sóng nước Tiêu Tương, vùng Hồ Nam - nơi nổi tiếng với “Tiêu Tương bát cảnh” từng thu hút cảm hứng vô hạn của bao thế hệ văn nhân, nghệ sĩ Triều Tiên, Nhật Bản, Việt Nam…
08 Tháng Tư 20199:47 CH(Xem: 42524)
Khoảng thời gian ba thế kỉ XVII-XVIII-XIX là thời thịnh của thể loại truyện nôm. Các nhà văn thời này đều có chấp bút và đã lưu lại nhiều tác phẩm văn chương lôi cuốn nhiều thế hệ người đọc. Truyện Phan Trần là một truyện nôm ra đời trong thời kì này, cụ thể là khoảng cuối thế kỉ XVIII, trễ lắm là đầu thế kỉ XIX.
02 Tháng Tư 201910:27 CH(Xem: 49306)
Cũng như hai bài thơ Tương Đàm điếu Tam Lư đại phu đã khảo sát ở phần I, trong các bài thơ còn lại về chủ đề này, Nguyễn Du vẫn say mê trò chuyện, luận bàn, thậm chí tranh cãi với Hồn oan nước Sở từ hơn hai ngàn năm, như hồn đang hiển hiện quanh quất bên mình, trên dòng sông lịch sử tựa một nấm mồ lớn đang vùi lấp thân xác của một con người tri âm tri kỷ đặc biệt đối với ông.