- Tạp Chí Hợp Lưu  Fountain Valley, CA 92708 - USA Điện thoại: (714) 381-8780 E-mail: [email protected]
Tác Giả
Tìm đọc

ODYSSEUS ĐÃ TRỞ VỀ CÒN NHÂN LOẠI THÌ HÌNH NHƯ VẪN ĐANG LƯU LẠC

09 Tháng Tám 20267:14 CH(Xem: 3648)

The Burning of Troy
The Burning of Troy (1600–1601)
của Adam Elsheimer


ODYSSEUS ĐÃ TRỞ VỀ

 CÒN NHÂN LOẠI THÌ HÌNH NHƯ VẪN ĐANG LƯU LẠC

 

"Một suy ngẫm nối tiếp
Từ bài viết “CUỘC TỰ VẤN LƯƠNG TÂM LỚN NHẤT VÀ RUNG CẢM NHẤT TRONG ĐIỆN ẢNH” của Mai An Nguyễn Anh Tuấn về The Odyssey của Christopher Nolan, chúng tôi thử đi thêm một bước: từ Troy của Homer nhìn về những cuộc chiến của thế giới hôm nay."

 MINH HẠO
_________________

 

Có một điều khá lạ xảy ra trong mùa hè năm nay.

Một ông vua Hy Lạp sống cách chúng ta gần ba ngàn năm bỗng nhiên trở lại.

Ông không trở lại bằng một chiếc thuyền gỗ với mái chèo, không mang theo vài thủy thủ râu tóc bù xù, cũng không cần thần Hermes chạy trước báo tin. Ông trở lại trong một rạp chiếu phim IMAX, bằng những thước phim của Christopher Nolan, với Matt Damon đóng vai Odysseus, và với một nền kỹ thuật điện ảnh mà người Hy Lạp cổ đại nếu có nhìn thấy chắc sẽ tưởng các vị thần trên đỉnh Olympus vừa phát minh ra một loại sấm sét mới.

The Odyssey ra mắt ngày 17 tháng 7 năm 2026 và được quảng bá là bộ phim được quay hoàn toàn bằng máy quay phim IMAX. (The Odyssey (2026 Movie)

Nhưng điều đáng chú ý không nằm ở chỗ người ta đã làm cho Troy lớn đến mức nào trên màn ảnh.

Điều đáng chú ý là sau gần ba ngàn năm, chúng ta vẫn nhận ra mình trong đó.

Đặc biệt là trong máu.


Ngày xưa, quân Hy Lạp đem ngựa gỗ vào thành Troy.

Ngày nay, nhân loại đã tiến bộ rất nhiều.

Chúng ta có tên lửa hành trình, máy bay không người lái, vệ tinh do thám, bom dẫn đường chính xác, chiến tranh điện tử và cả trí tuệ nhân tạo.

Ngày xưa người ta cần thần linh để giải thích chiến thắng.

Ngày nay chúng ta có các học thuyết quân sự.

Ngày xưa một vị vua muốn đánh thành phải gọi quân lính.

Ngày nay một nhà lãnh đạo có thể ngồi cách chiến trường hàng nghìn dặm, trước một chiếc bàn rất đẹp, bên cạnh những người mặc những bộ vest rất đẹp, rồi ký một mệnh lệnh mà vài phút sau có thể làm một thành phố ở nơi nào đó sáng lên như Troy.

Văn minh, quả thật, đã tiến bộ rất xa.

Chỉ có một thứ dường như chưa theo kịp.

LƯƠNG TÂM.


Có lẽ đây là chỗ bài viết của Mai An Nguyễn Anh Tuấn về The Odyssey trở nên đáng chú ý hơn một bài điểm phim thông thường.

Tác giả không nhìn Odysseus đơn giản như một vị anh hùng chiến thắng.

Ông nhìn thấy một con người.

Một con người có tài năng, có trí tuệ, có chiến công, có lòng yêu quê hương; nhưng đồng thời cũng là một con người đã bước vào chiến tranh, đã góp phần tiêu diệt một thành phố và rồi phải mang theo những gì mình đã làm trên suốt hành trình trở về.

Đó là một cách nhìn rất khác.

Bởi lịch sử thường thích người thắng.

Lịch sử thích những vị vua cưỡi ngựa.

Thích những vị tướng giơ kiếm.

Thích những bức tượng chiến thắng.

Thích những ngày quốc khánh.

Thích những bản đồ có mũi tên màu đỏ chạy sang lãnh thổ của người khác.

Lịch sử, đôi khi, cũng rất thích những con số.

Bao nhiêu thành phố chiếm được.

Bao nhiêu cây cầu phá hủy.

Bao nhiêu máy bay bị bắn hạ.

Bao nhiêu quân địch bị tiêu diệt.

Bao nhiêu phần trăm lãnh thổ đã kiểm soát.

Nhưng có một con số mà lịch sử chiến thắng thường không thích ghi:

BAO NHIÊU NGƯỜI VÔ TỘI ĐÃ CHẾT?


Vấn đề của chiến tranh có lẽ nằm ở chỗ: người quyết định thường không phải người trả giá.

Người ngồi trong phòng họp có bản đồ trước mặt.

Người ngồi trong hầm có tiếng bom trên đầu.

Người ký mệnh lệnh có thể trở về nhà ăn tối.

Người lính ngoài chiến trường có thể không trở về nữa.

Còn một bà mẹ, ở đâu đó, chỉ có thể ôm đứa con và tự hỏi một câu mà mọi học thuyết quân sự trên đời đều không trả lời nổi:

“Tại sao?”

Thời đại chúng ta rất tiến bộ.

Ngày xưa người ta dùng kiếm.

Ngày nay có tên lửa hành trình, máy bay không người lái, vệ tinh do thám, bom dẫn đường chính xác và cả trí tuệ nhân tạo.

Ngày xưa muốn giết một người phải nhìn thấy người ấy.

Ngày nay có thể bấm một nút từ cách xa hàng nghìn cây số.

Đó quả là một bước tiến lớn của văn minh.

Chỉ có điều hơi phiền một chút:

càng không nhìn thấy người mình giết, người ta càng dễ quên rằng đó là một con người.

Vì thế chiến tranh hiện đại có một thứ ngôn ngữ rất tiện lợi:

“mục tiêu quân sự”.

“tổn thất ngoài ý muốn”.

“thiệt hại có thể chấp nhận”.

“đòn đánh chính xác”.

Những chữ ấy nghe rất sạch.

Trong khi chiến tranh thì không.

Máu không biết đọc thông cáo báo chí.

Một đứa trẻ bị bom giết không biết mình chết trong một “chiến dịch quân sự”.

Một người mẹ mất con không được an ủi bởi chữ “tổn thất”.

Và một ngôi nhà bị phá hủy không thể được xây lại bằng một bài diễn văn chiến thắng.

Theo Liên Hợp Quốc, năm 2025 có ít nhất 37.163 thường dân thiệt mạng trực tiếp trong các cuộc xung đột có vũ trang được ghi nhận, giảm 23% so với năm 2024 nhưng vẫn ở mức rất cao; một phần năm số người thiệt mạng là trẻ em. Liên Hợp Quốc cũng lưu ý rằng tình trạng của hơn 13.000 nạn nhân không thể xác định, vì vậy số thường dân thiệt mạng thực tế có thể còn cao hơn. (UNSD)

37.163.

Đọc con số ấy, người ta có thể nhíu mày.

Rồi lướt qua.

Bởi con số lớn quá.

Con số lớn làm mất mặt người chết.

Một người chết là một cái tên.

Mười người chết là một danh sách.

Một ngàn người chết là một thống kê.

Ba mươi bảy ngàn người chết trở thành một dòng trong báo cáo.

Và đó chính là lúc văn chương làm được một điều mà bảng thống kê không làm được.

Homer không cho chúng ta nhìn thấy “37.163”.

Ông cho chúng ta nhìn thấy một người.

Một người cha.

Một người mẹ.

Một đứa trẻ.

Một người lính.

Một người đang chạy khỏi thành phố của mình.

Và vì thế Troy vẫn còn sống.


Có một điều đáng sợ hơn cả chiến tranh:

đó là khả năng con người biến chiến tranh thành chuyện bình thường.

Mỗi sáng mở điện thoại, chúng ta thấy một thành phố bị pháo kích.

Một chiếc xe bị cháy.

Một bệnh viện bị đánh trúng.

Một đoàn người chạy loạn.

Rồi vài phút sau, chúng ta xem thời tiết.

Sau đó xem bóng đá.

Rồi tìm một nhà hàng cho bữa tối.

Đời sống phải tiếp tục, dĩ nhiên.

Nhưng chính sự bình thường ấy đôi khi làm cho cái bất thường trở nên đáng sợ.

Một thành phố cháy trên màn hình rồi biến mất sau một cú vuốt ngón tay.

 

TROY HÔM NAY CHỈ CÁCH CHÚNG TA MỘT CÁI VUỐT MÀN HÌNH.


Và cũng ở đây, Odysseus trở thành một nhân vật của thời đại chúng ta.

Ông không bị trừng phạt đơn giản vì các vị thần nổi giận.

Ông bị buộc phải sống cùng ký ức về những gì mình đã góp phần gây ra.

Đó mới là hình phạt khủng khiếp nhất.

Bởi thần linh có thể tha thứ.

Luật pháp có thể phán xét.

Lịch sử có thể viết lại.

Nhưng có những đêm, lương tâm không cho con người ngủ.

Kẻ thù cuối cùng của Odysseus vì thế không còn ở ngoài kia.

Nó ở trong ông.

BẢN NGÃ CỦA NGƯỜI CHIẾN THẮNG.

Và đó có lẽ là căn bệnh nguy hiểm nhất của mọi thời đại: khi một con người tin rằng mình đúng đến mức không còn cần nhìn thấy nỗi đau của người khác.


Bởi vậy, câu hỏi quan trọng nhất sau một cuộc chiến có lẽ không phải:

“Ai thắng?”

Mà là:

“Ai còn sống?”

Bao nhiêu trẻ em còn sống?

Bao nhiêu gia đình còn nguyên vẹn?

Bao nhiêu người vẫn còn một mái nhà để trở về?

Và người chiến thắng còn giữ được bao nhiêu phần con người trong chính mình?

Nếu những câu hỏi ấy không được trả lời, chữ “chiến thắng” đôi khi chỉ là một cách rất đẹp để gọi một nghĩa địa.


Có lẽ đây cũng là điều khiến câu chuyện Troy vẫn còn sức sống sau gần ba nghìn năm.

Troy không phải câu chuyện về một bên hoàn toàn thiện và một bên hoàn toàn ác.

Nó là câu chuyện về những con người tin rằng họ có lý do chính đáng để làm điều mình đang làm — cho đến khi đứng giữa thành phố cháy và nhận ra rằng lý do của mình không thể làm những người đã chết sống lại.

Đó là khoảnh khắc của Odysseus.

Và cũng có thể là khoảnh khắc mà nhân loại hôm nay đang chờ đợi.

Khoảnh khắc một người nào đó, giữa tiếng hò reo của chiến thắng, bất chợt hỏi:

“CHÚNG TA ĐÃ LÀM GÌ?”


Ở Ukraine, Liên Hợp Quốc cho biết riêng tháng 4 năm 2026 có ít nhất 238 thường dân thiệt mạng và 1.404 người bị thương; đây là mức thương vong dân sự hàng tháng cao nhất kể từ tháng 7 năm 2025. Trong bốn tháng đầu năm 2026, ít nhất 815 thường dân thiệt mạng và 4.174 người bị thương. (The United Nations in Ukraine)

Tại Gaza, Văn phòng Cao ủy Nhân quyền Liên Hợp Quốc cho biết đến giữa tháng 4 năm 2026 họ đã xác minh 685 người Palestine bị giết kể từ tháng 10 năm 2025, trong đó có 283 phụ nữ và trẻ em; đến tháng 7, OHCHR tiếp tục cảnh báo về các vụ tấn công và thương vong dân sự. (United Nations)

Những con số ấy không được đưa vào đây để mở một cuộc thi xem bên nào đau khổ hơn.

Chiến tranh không phải cuộc thi.

Người chết không phải huy chương.

Một đứa trẻ chết ở phía này không làm cho một đứa trẻ chết ở phía kia bớt đáng thương.

Và lương tâm, nếu còn là lương tâm, không có hộ chiếu.


Có một nghịch lý rất buồn cười.

Con người càng văn minh thì cách giết nhau càng văn minh.

Ngày xưa, muốn giết một người phải nhìn thấy người ấy.

Ngày nay có thể bấm nút.

Ngày xưa người lính nghe tiếng kêu của nạn nhân.

Ngày nay một người điều khiển drone có thể ngồi trong một căn phòng lạnh, nhìn một chấm sáng trên màn hình.

Ngày xưa máu dính lên thanh kiếm.

Ngày nay người ta có thể lau tay sạch sẽ sau một cuộc họp.

Đó có lẽ là tiến bộ lớn nhất của chiến tranh.

NÓ GIÚP NGƯỜI GIẾT NGƯỜI KHÔNG PHẢI NHÌN THẤY NGƯỜI BỊ GIẾT.


Nhưng Homer không cho chúng ta ngủ.

Ông bắt Odysseus phải lên đường.

Mười năm.

Biển cả.

Quái vật.

Thần linh.

Mất mát.

Cám dỗ.

Và cuối cùng là Ithaca.

Tại sao phải mất đến mười năm?

Có lẽ bởi vì một con người không thể trở về nhà chỉ bằng đôi chân.

Phải mất một thời gian rất dài để trở về với chính mình.

Và có những người có thể sống cả đời mà vẫn không trở về được.


Ngày xưa, Odysseus mất mười năm để trở về Ithaca.

Ngày nay, nhân loại đã mất hàng nghìn năm kể từ Troy.

Chúng ta đã có đủ thời gian.
Đủ khoa học.

Đủ kinh nghiệm.

Đủ chiến tranh.

Đủ nghĩa địa.

Đủ những bài học lịch sử.

Đủ những lời thề “không bao giờ lặp lại”.

Chỉ thiếu một điều:

chúng ta vẫn chưa chắc đã học xong bài học cũ nhất.

Rằng không có thành trì nào đáng để biến trẻ em thành tro bụi.

Không có lá cờ nào đủ thiêng để một người mẹ phải chôn con.

Không có tham vọng chính trị nào đủ lớn để một thế hệ phải trả giá bằng máu.

Và không có chiến thắng nào có thể gọi là vĩ đại nếu khi nó kết thúc, con người phải cúi mặt trước chính lương tâm của mình.

Odysseus đã trở về sau mười năm lưu lạc.

Còn nhân loại, sau gần ba nghìn năm kể từ Troy, hình như vẫn đang trên đường trở về với chính mình.

— MINH HẠO – Ghi chép

Tháng Tám, ngày 9, năm 2026




GHI CHÚ LỊCH SỬ:

1. Troy và cuộc chiến thành Troy

Troy là trung tâm của truyền thống sử thi Hy Lạp về cuộc chiến giữa người Hy Lạp và thành Troy. Địa điểm khảo cổ thường được đồng nhất với Troy nằm tại Hisarlık, thuộc vùng tây bắc Thổ Nhĩ Kỳ ngày nay. Các lớp khảo cổ cho thấy tại đây đã tồn tại nhiều đô thị cổ qua các thời kỳ; tuy nhiên, việc xác định chính xác một “cuộc chiến thành Troy” theo đúng mô tả của sử thi vẫn còn là vấn đề được giới khảo cổ và sử học tranh luận.

2. Odysseus

Odysseus, hay Ulysses trong truyền thống La-tinh, là vua Ithaca và một trong những nhân vật nổi tiếng nhất của sử thi Hy Lạp. Trong Iliad, ông nổi tiếng về trí tuệ và mưu lược; trong Odyssey, ông là người phải trải qua hành trình dài và đầy hiểm nguy để trở về quê hương sau chiến tranh thành Troy.

3. Con ngựa thành Troy

Con ngựa gỗ là một trong những hình ảnh nổi tiếng nhất của truyền thuyết Trojan War. Theo truyền thống, người Hy Lạp dùng mưu kế này để đưa chiến binh vào thành Troy. Trong Odyssey, câu chuyện về con ngựa được nhắc lại như một chiến công của người Hy Lạp. Nhưng nghệ thuật hiện đại có thể đặt một câu hỏi khác: chiến thắng bằng mưu kế có ý nghĩa gì nếu kết quả cuối cùng là sự hủy diệt và cái chết?

4. Agamemnon và Iphigenia

Agamemnon là thủ lĩnh quân Hy Lạp trong truyền thống về cuộc chiến thành Troy. Truyền thuyết kể rằng ông đã hiến tế con gái Iphigenia để làm nguôi các vị thần và giúp hạm đội Hy Lạp có gió thuận để lên đường. Câu chuyện này đặt ra một câu hỏi rất cổ nhưng vẫn còn nguyên tính thời sự:

Một mục tiêu lớn lao có thể biện minh đến đâu cho việc hy sinh một con người vô tội?

5. Troy của Homer và Troy của lịch sử

Cần phân biệt Troy của thần thoại, Troy của Homer và Troy của khảo cổ học. Chúng không phải là ba khái niệm hoàn toàn đồng nhất. The Odyssey của Christopher Nolan là một tác phẩm điện ảnh chuyển thể và diễn giải lại chất liệu sử thi cổ đại, không phải một bộ phim lịch sử theo nghĩa tái dựng nguyên trạng thế giới Hy Lạp thời đồ đồng. Phim được phát hành ngày 17 tháng 7 năm 2026 và được quay hoàn toàn bằng máy quay phim IMAX. (The Odyssey (2026 Movie))

6. Chiến tranh và thường dân hôm nay

Theo Báo cáo Mục tiêu Phát triển Bền vững 2026 của Liên Hợp Quốc, năm 2025 có 37.163 cái chết của thường dân được ghi nhận trực tiếp trong các cuộc xung đột có vũ trang, giảm 23% so với năm 2024. Tuy nhiên, số liệu có thể bị thiếu vì tình trạng của 13.165 nạn nhân không thể xác định. Một phần năm số người thiệt mạng được xác định là trẻ em. (UNSD)

7. Vì sao Troy vẫn còn ý nghĩa?

Bởi Troy không chỉ là câu chuyện về một thành phố bị phá hủy. Nó là một trong những câu chuyện lâu đời nhất của văn minh phương Tây về chiến tranh, quyền lực, danh dự, tham vọng, mất mát và hậu quả đạo đức của chiến thắng.

Đọc Troy hôm nay không nhất thiết để tìm một bên hoàn toàn thiện và một bên hoàn toàn ác.

Có lẽ chỉ để đặt lại một câu hỏi căn bản hơn:

Sau khi tiếng hò reo chiến thắng tắt đi, con người còn lại với lương tâm của chính mình như thế nào?

_________________________

Gửi ý kiến của bạn
Tên của bạn
Email của bạn
03 Tháng Tám 201910:10 CH(Xem: 46595)
Khi cuộc đấu tranh giành quyền con người đang xảy ra tại Hồng Kông, khi những tinh hoa của phong trào dân chủ ở xứ sở này đang làm cả thế giới ngưỡng phục, khi hầu hết người VN cũng đang hướng về cuộc đấu trí ngoạn mục của người dân Hồng Kông với tất cả lòng ngưỡng mộ, tôi muốn nhắc với chúng ta về một người con gái của đất nước mình. Ngày hôm nay, ở Trà Vinh có một mái nhà nho nhỏ đang ấm lên vì được đón cô trở về.
16 Tháng Bảy 201911:23 CH(Xem: 47213)
Lần đầu được đọc tập ký hoàn chỉnh của nhà báo Đinh Quang Anh Thái, một tác giả người Việt hải ngoại, tự nhiên trong đầu tôi nảy ra sự so sánh với hàng ngàn vạn bài ký “mậu dịch” của hơn tám trăm tờ báo dưới sự chăn dắt của Ban Tuyên giáo Trung ương. Hóa ra, đó toàn là những sản phẩm đồng phục được chế tác bởi những tác giả, qua sự đào luyện của hệ thống trường ốc, trong đó, cá tính đã được mài nhẵn, tư tưởng được kiểm soát chặt chẽ, mọi phản biện xã hội đều bị giới hạn trong phạm vi cho phép, vì thế, cái gọi là ký ấy chỉ là những văn bản véo von ca ngợi, tự sướng của những cây bút thủ dâm chính trị, tự huyễn hoặc mình. Loại báo chí ấy chẳng những không có lợi, mà trái lại, rất có hại, bởi nó thực chất là dối trá, lừa phỉnh nhân quần.
12 Tháng Sáu 20196:05 CH(Xem: 47968)
Bài thơ chữ Hán Điệp tử thư trung (Con bướm chết trong sách) được xếp ở sát cuối phần Làm quan ở Bắc hà (1802-1804), trong Thanh Hiên thi tập.(1) Có thể nói đây là một trong những bài thơ hay nhất, và kỳ lạ bậc nhất của Tố Như, khi ông chưa tới tuổi “tam thập nhi lập.” Hay và kỳ lạ, song xưa nay nó mới chỉ được điểm qua, chưa hề được phân tích bình giải một cách thấu đáo. (Trong khi, bài Độc Tiểu Thanh ký xếp liền sau đó lại được khai thác khá kỹ trong hàng chục bài viết - ở các bậc phổ thông, đại học và nhiều diễn đàn văn chương). Có lẽ, bởi tính chất kỳ lạ và trừu tượng đến khó hiểu của nó?
15 Tháng Năm 20195:35 CH(Xem: 51706)
Trên vạn dặm Trung Hoa, trong số những di tích lịch sử tôi có dịp được tham quan, có lẽ đền thờ Nhạc Phi nằm ở chân núi Thê Hà cạnh Tây Hồ, Hàng Châu, tỉnh Chiết Giang là di tích để lại cho tôi nhiều ấn tượng khó quên hơn cả. Đặc điểm nổi bật nhất trong kiến trúc của khu đền là giữa không gian rộng rãi, có khu mộ Nhạc Phi cùng con trai Nhạc Vân, đối diện là bốn bức tượng sắt quỳ nhốt trong cũi sắt, đã tạo nên nét đặc sắc chưa từng thấy trong các di tích lịch sử ở Trung Quốc cũng như trên thế giới… Hơn hai trăm năm trước, đại thi hào Nguyễn Du đã tới nơi này, để lại 5 bài thơ chữ Hán vịnh sử bất hủ về Nhạc Phi và những kẻ thủ ác hãm hại người anh hùng của đất nước Trung Hoa cổ đại.
14 Tháng Năm 20199:20 CH(Xem: 48768)
Bài thơ: “Cúng Dường” của thiền sư, thi sĩ Tuệ Sĩ đã được nhiều giảng sư, luận sư, triết gia chuyển dịch, tất cả đều dịch rất sát, rất hay, nhưng trên ý nghĩa của mặt chữ, đã khiến dư luận cảm thương, tội nghiệp khi đọc thi phẩm này, mà theo tôi, sự giải thích sát nghĩa như vậy đã ngược lại hoàn toàn tính hùng vĩ và đại bi tâm của nhân cách tác giả và thi phẩm.
13 Tháng Năm 20198:54 CH(Xem: 51471)
Cù Huy Cận sinh ngày 31 tháng 5 năm 1919 tại xã Ân Phú, huyện Đức Thọ, tỉnh Hà Tĩnh, trong một gia đình trung nông lớp dưới. Bố Huy Cận đậu tam trường làm hương sư ở Thanh Hoá, sau về quê dạy chữ Hán và làm ruộng. Mẹ Huy Cận là cô gái dệt lụa làng Hạ nổi tiếng ở xã Tùng Ảnh, huyện Đức Thọ.
24 Tháng Tư 201911:02 CH(Xem: 49200)
Nhà báo Pháp Paul Dreyfus là một trong 25 nhà báo Pháp có mặt tại Sài Gòn vào giờ phút cuối cùng của tháng Tư năm 1975. Trong cuốn sách của mình với tựa đề "và Sài Gòn sụp đổ" (Et Saigon tomba - Collection Témoignages 1975), tác giả đánh giá sự kiện Sài Gòn thất thủ là sự kiện 'quan trọng nhất' với hệ thống cộng sản châu Á sau cuộc tiến vào Bắc Kinh năm 1949 của Mao. Ông thuật lại những cảm nhận cá nhân qua những lần tiếp xúc với đại tướng Dương văn Minh, tổng thống cuối cùng của miền Nam, theo giới thiệu sau qua lời dịch của nhà báo Phạm Cao Phong từ Paris: Theo Paul Dreyfus, tướng Minh là "một người minh mẫn và nắm vững tình hình". Những tâm sự của tướng Minh thời điểm đó mang lại một cách đánh giá đa chiều về nhân vật gây nhiều tranh cãi.
17 Tháng Tư 20197:44 CH(Xem: 44600)
Tám bài thơ viết về Khuất Nguyên hoặc có liên quan tới Khuất Nguyên mà chúng tôi đã/ sẽ khảo sát đều được đại thi hào Nguyễn Du viết khi chu du trên sóng nước Tiêu Tương, vùng Hồ Nam - nơi nổi tiếng với “Tiêu Tương bát cảnh” từng thu hút cảm hứng vô hạn của bao thế hệ văn nhân, nghệ sĩ Triều Tiên, Nhật Bản, Việt Nam…
08 Tháng Tư 20199:47 CH(Xem: 42556)
Khoảng thời gian ba thế kỉ XVII-XVIII-XIX là thời thịnh của thể loại truyện nôm. Các nhà văn thời này đều có chấp bút và đã lưu lại nhiều tác phẩm văn chương lôi cuốn nhiều thế hệ người đọc. Truyện Phan Trần là một truyện nôm ra đời trong thời kì này, cụ thể là khoảng cuối thế kỉ XVIII, trễ lắm là đầu thế kỉ XIX.
02 Tháng Tư 201910:27 CH(Xem: 49333)
Cũng như hai bài thơ Tương Đàm điếu Tam Lư đại phu đã khảo sát ở phần I, trong các bài thơ còn lại về chủ đề này, Nguyễn Du vẫn say mê trò chuyện, luận bàn, thậm chí tranh cãi với Hồn oan nước Sở từ hơn hai ngàn năm, như hồn đang hiển hiện quanh quất bên mình, trên dòng sông lịch sử tựa một nấm mồ lớn đang vùi lấp thân xác của một con người tri âm tri kỷ đặc biệt đối với ông.