- Tạp Chí Hợp Lưu  Fountain Valley, CA 92708 - USA Điện thoại: (714) 381-8780 E-mail: tapchihopluu@aol.com
Tác Giả
Tìm đọc

GIỚI THIỆU TÁC PHẨM : THE MELANCHOLY OF RESISTANCE (*) của László Krasznahorkai (Nobel Văn Học 2025)

13 Tháng Mười 20258:49 SA(Xem: 10762)

GIỚI THIỆU TÁC PHẨM :

THE MELANCHOLY OF RESISTANCE (*)

của László Krasznahorkai (Nobel Văn Học 2025)

 

                                                                                          Phan Tấn Uẩn

 

**

 

THE MELANCHOLY OF RESISTANCE

 

 

      

   Nổi Buồn của Phản Kháng (The Melancholy of Resistance):

     Trong một thị trấn nhỏ tăm tối, lạnh lẽo, gần như bị bỏ quên ở vùng nông thôn Hungary, mọi thứ trôi qua trong sự trì trệ, u ám và vô nghĩa. Người dân sống lặp lại từng ngày, giữa rượu, tin đồn và nỗi sợ mơ hồ về điều gì đó sắp xảy ra — một sự tan rã nào đó mà không ai dám gọi tên.

 

Một ngày nọ, tin đồn lan khắp nơi: một gánh xiếc bí ẩn đang tiến vào thị trấn. Không ai biết họ là ai, chỉ biết rằng họ mang theo một con cá voi khổng lồ đã chết, được đặt trong một toa xe moóc khép kín. Gánh xiếc này trở thành biểu tượng của điều gì đó lớn lao và đen tối đang đến — một điềm báo của hỗn loạn.

 

Giữa bầu không khí ấy, xuất hiện Valuska, một chàng trai ngốc nghếch, hiền lành, sống trong thế giới riêng của mình. Mỗi đêm, Valuska đi lang thang giữa phố, say mê giải thích cho những người say rượu về vũ trụ vận hành: Mặt trời, Trái đất, các hành tinh xoay quanh nhau trong một trật tự hoàn hảo. Anh là người duy nhất trong thị trấn còn tin vào sự hài hòa, vào “tinh thần của vũ trụ”. Nhưng chính vì thế, anh trở thành kẻ lạc loài, như một nhà hiền triết cô độc giữa thời đại mục rữa.

 

Trong khi Valuska vẫn mơ mộng về những vì sao, bà Eszter – một góa phụ giàu có, sắc sảo và lạnh lùng – bắt đầu thao túng thị trấn. Bà khinh bỉ đám đông tầm thường, tin rằng trật tự chỉ có thể được lập lại bằng quyền lực và sắt máu. Bà lặng lẽ mưu tính để lật đổ chính quyền địa phương, dựng lên một “trật tự mới” – thực ra là sự thống trị của bóng tối và sợ hãi.

 

Chồng bà, ông Eszter, là một nhạc sĩ tài hoa đã rút lui khỏi thế giới, sống trong cô lập. Ông không còn tin vào xã hội, chỉ tìm kiếm một “âm thanh thuần khiết tuyệt đối”, thứ ông cho rằng có thể cứu chuộc linh hồn con người. Nhưng cuộc tìm kiếm ấy chỉ dẫn đến im lặng – sự im lặng của tuyệt vọng.

 

Khi gánh xiếc đến, đám đông như bừng tỉnh khỏi giấc ngủ dài. Họ đổ xô đến xem con cá voi khổng lồ, đứng xếp hàng giữa sương lạnh, như thể chờ một phép mầu. Nhưng trong bóng tối của gánh xiếc còn có một nhân vật khác: “The Prince”, một kẻ thấp bé, dị dạng, không nói năng – nhưng bằng sự hiện diện kỳ lạ, hắn khuấy động đám đông, khiến họ bùng nổ bạo loạn, phá phách, cướp bóc, đốt phá nhà cửa.

 

Thị trấn rơi vào hỗn loạn toàn diện.

Valuska, kẻ ngây thơ, bị cuốn vào dòng người như trong một cơn ác mộng. Anh chứng kiến sự điên loạn, sự tàn bạo vô nghĩa, và cuối cùng bị đánh đập đến gần như mất trí.

 

Sau cơn loạn ấy, bà Eszter nắm quyền, dựng lên một chính quyền mới. Thị trấn được “ổn định” trở lại, nhưng trong nỗi sợ hãi và sự phục tùng.

Con cá voi – biểu tượng của cái chết vĩ đại – vẫn nằm đó, im lìm và bốc mùi, như xác thân của nền văn minh vừa bị chôn vùi.

 

Ở phần kết, Valuska bị đưa vào bệnh viện tâm thần, sống trong im lặng, ánh mắt trống rỗng. Ông Eszter chết lặng lẽ, chỉ còn lại bản nhạc dang dở.

Thị trấn lại chìm vào một thứ bình yên giả tạo, như thể chưa từng có gì xảy ra. Nhưng sự thối rữa vẫn lan, chậm rãi và chắc chắn — như số phận của nhân loại mà Krasznahorkai muốn phơi bày.

*   

        “ Nổi Buồn của Phản Kháng”  không phải là câu chuyện về một biến cố cụ thể, mà là một ẩn dụ triết học về sự sụp đổ của trật tự tinh thần. Gánh xiếc là hình ảnh của cái ác, của hỗn loạn, hay nói cách khác, là bóng tối của chính con người. Con cá voi chết là xác thân của thế giới văn minh, thứ từng vĩ đại nhưng nay chỉ còn là biểu tượng trống rỗng.Valuska biểu tượng của một linh hồn trong sáng, người cuối cùng còn tin vào điều tốt lành – nhưng cũng là người bị nghiền nát trước guồng máy của điên loạn. Bà Eszter là biểu tượng của trí tuệ lạnh lùng, tin vào quyền lực tuyệt đối, nhưng lại chính là cánh cửa mở cho tà ác tràn vào.

 

     Tiểu thuyết kết thúc trong vòng lặp của u hoài: hỗn loạn, rồi trật tự giả , rồi lại hỗn loạn. Krasznahorkai cho thấy sự kháng cự của con người với bóng tối là vô vọng, nhưng chính trong nỗi tuyệt vọng ấy lại lóe lên một chút nhân tính – sự trong sáng của Valuska, ánh sáng yếu ớt cuối cùng của nhân loại.

 

       Tổng kết, đây là một bi kịch về sự tan rã tinh thần trong thế giới hiện đại – nơi niềm tin, đạo đức và lý trí đều bị nuốt chửng bởi hỗn loạn và quyền lực. Nhưng ẩn dưới lớp u tối ấy, Krasznahorkai vẫn thì thầm một niềm tin mong manh: “ Dù vũ trụ rệu rã, vẫn còn đó một linh hồn hướng về ánh sáng – dù chỉ như một đốm sáng nhỏ trong đêm đen vô tận.”

 
Phan Tấn Uẩn

Oct 12/2025 

 

----------------------------------------------

  
László Krasznahorkai (1954-     )
(*)  NOBEL VĂN HỌC 2025: LÁSZLÓ KRASZNAHORKAI
 
 
                         

           Ngày 9 tháng 10 năm 2025, nhà văn Hungary László Krasznahorkai đã được trao Giải Nobel Văn học vì "tác phẩm mạnh mẽ và có tầm nhìn xa, khẳng định sức mạnh của nghệ thuật giữa những cơn ác mộng tận thế" (NobelPrize)

         Krasznahorkai, sinh năm 1954, nổi tiếng với những tác phẩm văn học đậm chất triết lý và u ám, thường được viết bằng những câu văn dài, không ngắt quãng. Tác phẩm đầu tay của ông, Satantango (1985), là một bức tranh đen tối về sự suy tàn của một làng tập thể ở Hungary trước khi chế độ cộng sản sụp đổ. Nhiều tác phẩm của ông, như The Melancholy of Resistance và Baron Wenckheim's Homecoming, đã được đạo diễn Béla Tarr chuyển thể thành phim, nổi bật với phong cách điện ảnh dài dòng và đầy triết lý.

     Phong cách viết của Krasznahorkai thường được so sánh với Franz Kafka và Thomas Bernhard, với những câu văn dài và mạch truyện đan xen, tạo nên một không gian văn học đầy ám ảnh. Ông cũng chịu ảnh hưởng sâu sắc từ các nền văn hóa phương Đông, đặc biệt là Nhật Bản và Trung Hoa , điều này thể hiện rõ trong cách ông tiếp cận thời gian và không gian trong tác phẩm của mình.

    Trước khi nhận giải Nobel, Krasznahorkai đã nhận được nhiều giải thưởng danh giá, bao gồm Giải Man Booker Quốc tế năm 2015 và Giải Sách Dịch Quốc gia Mỹ năm 2019. Ông là nhà văn Hungary thứ hai nhận giải Nobel Văn học, sau Imre Kertész vào năm 2002.

     “Nổi U Hoài của Sự Kháng Cự” (The Melancholy of Resistance)giới thiệu trên đây là tác phẩm của László Krasznahorkai (dịch giả George Szirtes) được xuất bản lần đầu năm 1998 và New Directions  tái bản  năm 2000.

 

 Phan Tấn Uẩn

Gửi ý kiến của bạn
Tên của bạn
Email của bạn
22 Tháng Bảy 202610:50 CH(Xem: 1418)
MẢNH ĐẤT ÍT NGƯỜI NHIỀU MA… NGƯỜI, viết hoa, theo tính chất triết học cả Đông lẫn Tây, và theo cách hiểu của tâm lý đời thường nhiều biến động này là “Tử tế”, đang ít dần đi cùng với sự teo tóp của Lương tri, sự lẩn trốn của cái Thiện, sự đánh mất Tình thương và Lòng trắc ẩn… Ma, theo nghĩa khái quát về bản chất Ma Quỷ trong con người đang trỗi dậy, không chỉ là hình tượng dọa nạt con trẻ nữa mà đang trở thành thế lực khủng khiếp đe dọa thống trị toàn bộ cơ chế hoạt động lẫn tinh thần – đạo lý xã hội…
11 Tháng Bảy 20262:04 CH(Xem: 2034)
Di sản ngàn đời của ông cha để lại mà mình không biết đến, không biết quý, thì đó là một điều đáng để cho chúng ta phải suy nghĩ! Cuộc triển lãm Vietnamese Ceramic: A Separate Tradition (Tạm dịch là Đồ Gốm Việt Nam: Một Truyền Thống Riêng Biệt), của viện bảo tàng Seattle Art Museum được trưng bày trong từ những năm qua, vẫn còn để lại một số đồ cổ Việt Nam tiêu biểu. Tôi đã tham dự để giúp một số việc chuyển ngữ và một vài vấn đề tổ chức liên quan đến cộng đồng. Chính trong dịp này, tôi có cơ hội tìm hiểu thêm về các viện bảo tàng và nhất là có dịp nghiên cứu về đồ gốm Việt Nam mà trong bao nhiêu thế kỷ qua đã bị chính người Việt đặt vào một địa vị quá thấp kém, khiến ít người ngó ngàng đến.
23 Tháng Tư 202611:15 CH(Xem: 3909)
Trong một cuộc trò chuyện gần đây, Phạm Thị Hoài nói về AI với sự tỉnh táo lạnh lẽo của một người đứng ngoài cuộc: AI là mặt bằng chung tốt nhất, hai phần ba người viết có thể bị thay thế, và điều quan trọng không còn là năng lực — mà là ta sẽ làm gì với sự “vô dụng” của mình. Một nhận định sắc. Nhưng cũng là một lời thú nhận.
23 Tháng Tư 202610:39 CH(Xem: 4063)
Tháng Tư ở Việt Nam chưa bao giờ chỉ là một tháng. Nó là một vết cắt. Ngày 30 tháng 4 năm 1975 — với một số người, đó là ngày kết thúc chiến tranh, ngày đất nước thống nhất. Nhưng với nhiều người khác, đó là ngày mọi thứ họ biết… kết thúc.
23 Tháng Tư 20262:45 CH(Xem: 4685)
Có những thời đại mà thi ca không còn muốn kể chuyện theo trật tự của lý trí. Nó muốn bẻ cong ngôn ngữ, đánh tráo ánh sáng và bóng tối, khiến câu chữ tự vận hành như một cỗ máy mộng du. Đầu thế kỷ XX, khi châu Âu còn choáng váng sau Thế chiến thứ nhất, André Breton và Philippe Soupault viết Les Champs Magnétiques (1919) — văn bản khai sinh cho chủ nghĩa siêu thực. Breton sau này gọi siêu thực là “tự động tâm linh thuần túy nhằm diễn đạt hoạt động thực sự của tư duy,” và trong Tuyên ngôn Siêu thực (1924), ông nêu mục đích “hòa giải giấc mơ và hiện thực thành một siêu thực tế.” Lý trí không bị xóa bỏ, nhưng được buộc ngồi xuống đối thoại với vô thức.
19 Tháng Tư 20268:53 CH(Xem: 4311)
Một buổi tháng 4, 2025. Cái tháng mà bức màn ký ức của tôi lay động, không bởi gió thời gian, mà bởi bao nhiêu lệ chữ òa về rơi vỡ muôn mảnh bể dâu tưởng đã là phế tích bị lấp vùi. Và hai câu thơ trên của Cao Vị Khanh làm tôi, ưng ức, đau đớn, tưởng nhớ, trong lòng cảm thấy một nỗi rất vắng rất xa… Bao nhiêu chữ của bao phận người hơn nửa thế kỷ vẫn đong chưa đầy hồ lệ ký ức và hệ lụy của cuộc dâu biển ấy vẫn miên man xô đẩy trên trang sử đầy thương tích một thời, “một vết thương không bao giờ lành” như nhà văn Ngô Thế Vinh đã viết trong tập truyện Mặt Trận Sài Gòn. Và hôm nay, tôi mở vết thương ấy - tập thơ Ký Ức Tháng 4 - của nhà thơ Cao Vị Khanh.
15 Tháng Ba 20261:13 SA(Xem: 6705)
Gần đây, trong giới văn chương xuất hiện một nỗi lo mới: trí tuệ nhân tạo đang “xâm lăng” lãnh địa thi ca. Bài viết “Phẩm giá thơ trong thời đại AI” của Đinh Thanh Huyền là một trong những tiếng nói tiêu biểu cho nỗi lo ấy. Bài viết được viết với nhiều cảm xúc chân thành, nhiều suy tư đạo đức và một niềm tin rất đẹp: thơ phải là sản phẩm của con người, của trải nghiệm sống, của những tế bào sinh học đang rung động trong thân thể người. Tất nhiên, không ai phản đối niềm tin đó. Nhưng đọc xong bài viết, người ta bỗng có một cảm giác hơi… lạ: các nhà thơ dường như đang sợ AI giống hệt như họ từng sợ rất nhiều thứ trong lịch sử. Và lịch sử thường cho thấy: những nỗi sợ đó hiếm khi đúng.
28 Tháng Hai 20262:58 SA(Xem: 7077)
Trong đời sống văn chương Việt Nam hải ngoại, có những người viết để nổi danh. Có những người viết để lưu dấu một thời. Có những người viết để giữ lại một phần linh hồn dân tộc mình giữa những bể dâu của lịch sử. Nhà văn, dịch giả Từ Vũ thuộc vế thứ ba, bền bỉ gìn giữ tiếng Việt như giữ một ngọn lửa nhỏ trong gió.
10 Tháng Hai 20263:12 SA(Xem: 7553)
Bài viết này đặt ra một nghịch lý của Việt Nam đương đại: khi lý tưởng cộng sản vẫn được nhắc tới như nền tảng chính danh, nhưng vai trò thực tế của nó trong đời sống xã hội đã thay đổi sâu sắc. Thay vì tranh luận đúng–sai hay kết tội, tác giả chọn cách phân tích sự dịch chuyển của lý tưởng từ mục tiêu giải phóng sang ngôn ngữ quyền lực. Cách tiếp cận này giúp nhìn lại mối quan hệ giữa ổn định, phát triển và bất bình đẳng dưới một góc nhìn tỉnh táo hơn. Tòa soạn giới thiệu bài viết như một đóng góp cho đối thoại xã hội, với tinh thần viết để hiểu và cùng suy ngẫm
07 Tháng Hai 202610:40 CH(Xem: 7111)
Sắp đến Tết truyền thống, như một “tập quán” bất đắc dĩ mới, nhiều người đang lo lắng chuẩn bị đón đợi nhằm chống đỡ các chiêu trò hài nhạt chọc cười nhảm trên các phương tiện truyền thông, thì đã bị đầu độc đến nôn mửa bởi hàng loạt thứ văn hóa rác được gọi là “Thơ Văn”, mà lại là “Thơ Văn” đoạt các giải cao ngất ngưởng, được ngợi ca ngút trời theo kiểu “quá lời nguyện hết thành hoàng thổ công”…